Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 9 Âm Lịch Năm 2157

Tháng 9 âm lịch năm 2157 (Đinh Tỵ) kéo dài từ 3/10/2157 đến 1/11/2157 dương lịch. Trong 30 ngày có 9 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 9 âm lịch 2157

1/11/2157Đại CátThứ Ba · 30 tháng 9 âm lịchNgày Bính Ngọ (Thủy) · Trực Thành · Sao Thất · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)22/10/2157Đại CátThứ Bảy · 20 tháng 9 âm lịchNgày Bính Thân (Hỏa) · Trực Khai · Sao Đê · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)12/10/2157Đại CátThứ Tư · mùng 10 tháng 9 âm lịchNgày Bính Tuất (Thổ) · Trực Kiến · Sao Sâm · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)10/10/2157Đại CátThứ Hai · mùng 8 tháng 9 âm lịchNgày Giáp Thân (Thủy) · Trực Khai · Sao Tất · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)7/10/2157CátThứ Sáu · mùng 5 tháng 9 âm lịchNgày Tân Tỵ (Kim) · Trực Thành · Sao Lâu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)13/10/2157CátThứ Năm · 11 tháng 9 âm lịchNgày Đinh Hợi (Thổ) · Trực Trừ · Sao Tỉnh · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)20/10/2157CátThứ Năm · 18 tháng 9 âm lịchNgày Giáp Ngọ (Kim) · Trực Thành · Sao Giác · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)8/10/2157CátThứ Bảy · mùng 6 tháng 9 âm lịchNgày Nhâm Ngọ (Mộc) · Trực Thu · Sao Vị · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 9 âm lịch năm 2157

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
3/10/2157Thứ Haimùng 1Đinh SửuĐịnhNguyĐại Hung — Sát Chủ Dương
4/10/2157Thứ Bamùng 2Mậu DầnChấpThấtĐại Hung — Thụ Tử
5/10/2157Thứ Tưmùng 3Kỷ MãoPháBíchBình Hòa
6/10/2157Thứ Nămmùng 4Canh ThìnNguyKhuêĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
7/10/2157Thứ Sáumùng 5Tân TỵThànhLâuCát
8/10/2157Thứ Bảymùng 6Nhâm NgọThuVịCát
9/10/2157Chủ Nhậtmùng 7Quý MùiThuMãoHung
10/10/2157Thứ Haimùng 8Giáp ThânKhaiTấtĐại Cát
11/10/2157Thứ Bamùng 9Ất DậuBếChủyĐại Hung
12/10/2157Thứ Tưmùng 10Bính TuấtKiếnSâmĐại Cát
13/10/2157Thứ Năm11Đinh HợiTrừTỉnhCát
14/10/2157Thứ Sáu12Mậu TýMãnQuỷHung
15/10/2157Thứ Bảy13Kỷ SửuBìnhLiễuĐại Hung — Sát Chủ Dương
16/10/2157Chủ Nhật14Canh DầnĐịnhTinhĐại Hung — Thụ Tử
17/10/2157Thứ Hai15Tân MãoChấpTrươngHung
18/10/2157Thứ Ba16Nhâm ThìnPháDựcĐại Hung
19/10/2157Thứ Tư17Quý TỵNguyChẩnHung
20/10/2157Thứ Năm18Giáp NgọThànhGiácCát
21/10/2157Thứ Sáu19Ất MùiThuCangĐại Hung
22/10/2157Thứ Bảy20Bính ThânKhaiĐêĐại Cát
23/10/2157Chủ Nhật21Đinh DậuBếPhòngHung
24/10/2157Thứ Hai22Mậu TuấtKiếnTâmĐại Hung
25/10/2157Thứ Ba23Kỷ HợiTrừVĩCát
26/10/2157Thứ Tư24Canh TýMãnCơBình Hòa
27/10/2157Thứ Năm25Tân SửuBìnhĐẩuĐại Hung — Sát Chủ Dương
28/10/2157Thứ Sáu26Nhâm DầnĐịnhNgưuĐại Hung — Thụ Tử
29/10/2157Thứ Bảy27Quý MãoChấpNữĐại Hung
30/10/2157Chủ Nhật28Giáp ThìnPháHưĐại Hung
31/10/2157Thứ Hai29Ất TỵNguyNguyĐại Hung
1/11/2157Thứ Ba30Bính NgọThànhThấtĐại Cát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.