Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 8 Âm Lịch Năm 2142

Tháng 8 âm lịch năm 2142 (Nhâm Dần) kéo dài từ 19/9/2142 đến 18/10/2142 dương lịch. Trong 30 ngày có 7 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 8 âm lịch 2142

11/10/2142Đại CátThứ Năm · 23 tháng 8 âm lịchNgày Bính Dần (Hỏa) · Trực Định · Sao Giác · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)25/9/2142Đại CátThứ Ba · mùng 7 tháng 8 âm lịchNgày Canh Tuất (Kim) · Trực Trừ · Sao Thất · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)17/10/2142Đại CátThứ Tư · 29 tháng 8 âm lịchNgày Nhâm Thân (Kim) · Trực Khai · Sao Cơ · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)20/9/2142Đại CátThứ Năm · mùng 2 tháng 8 âm lịchNgày Ất Tỵ (Hỏa) · Trực Thành · Sao Đẩu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)3/10/2142CátThứ Tư · 15 tháng 8 âm lịchNgày Mậu Ngọ (Hỏa) · Trực Thu · Sao Sâm · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)10/10/2142CátThứ Tư · 22 tháng 8 âm lịchNgày Ất Sửu (Kim) · Trực Bình · Sao Chẩn · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)26/9/2142CátThứ Tư · mùng 8 tháng 8 âm lịchNgày Tân Hợi (Kim) · Trực Mãn · Sao Bích · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 8 âm lịch năm 2142

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
19/9/2142Thứ Tưmùng 1Giáp ThìnNguyCơĐại Hung — Sát Chủ Dương
20/9/2142Thứ Nămmùng 2Ất TỵThànhĐẩuĐại Cát
21/9/2142Thứ Sáumùng 3Bính NgọThuNgưuHung
22/9/2142Thứ Bảymùng 4Đinh MùiKhaiNữĐại Hung — Thụ Tử
23/9/2142Chủ Nhậtmùng 5Mậu ThânBếHưĐại Hung
24/9/2142Thứ Haimùng 6Kỷ DậuKiếnNguyĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
25/9/2142Thứ Bamùng 7Canh TuấtTrừThấtĐại Cát
26/9/2142Thứ Tưmùng 8Tân HợiMãnBíchCát
27/9/2142Thứ Nămmùng 9Nhâm TýBìnhKhuêBình Hòa
28/9/2142Thứ Sáumùng 10Quý SửuĐịnhLâuBình Hòa
29/9/2142Thứ Bảy11Giáp DầnChấpVịBình Hòa
30/9/2142Chủ Nhật12Ất MãoPháMãoHung
1/10/2142Thứ Hai13Bính ThìnNguyTấtĐại Hung — Sát Chủ Dương
2/10/2142Thứ Ba14Đinh TỵThànhChủyBình Hòa
3/10/2142Thứ Tư15Mậu NgọThuSâmCát
4/10/2142Thứ Năm16Kỷ MùiKhaiTỉnhĐại Hung — Thụ Tử
5/10/2142Thứ Sáu17Canh ThânBếQuỷHung
6/10/2142Thứ Bảy18Tân DậuKiếnLiễuHung
7/10/2142Chủ Nhật19Nhâm TuấtTrừTinhHung
8/10/2142Thứ Hai20Quý HợiMãnTrươngBình Hòa
9/10/2142Thứ Ba21Giáp TýMãnDựcHung
10/10/2142Thứ Tư22Ất SửuBìnhChẩnCát
11/10/2142Thứ Năm23Bính DầnĐịnhGiácĐại Cát
12/10/2142Thứ Sáu24Đinh MãoChấpCangĐại Hung
13/10/2142Thứ Bảy25Mậu ThìnPháĐêĐại Hung — Sát Chủ Dương
14/10/2142Chủ Nhật26Kỷ TỵNguyPhòngHung
15/10/2142Thứ Hai27Canh NgọThànhTâmBình Hòa
16/10/2142Thứ Ba28Tân MùiThuVĩĐại Hung — Thụ Tử
17/10/2142Thứ Tư29Nhâm ThânKhaiCơĐại Cát
18/10/2142Thứ Năm30Quý DậuBếĐẩuHung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.