Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 6 Nhuận Âm Lịch Năm 2150

Tháng 6 nhuận âm lịch năm 2150 (Canh Tuất) kéo dài từ 24/7/2150 đến 21/8/2150 dương lịch. Trong 29 ngày có 9 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 6 nhuận âm lịch 2150

9/8/2150CátChủ Nhật · 17 tháng 6 nhuận âm lịchNgày Ất Tỵ (Hỏa) · Trực Thu · Sao Phòng · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)16/8/2150CátChủ Nhật · 24 tháng 6 nhuận âm lịchNgày Nhâm Tý (Mộc) · Trực Định · Sao Hư · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)17/8/2150CátThứ Hai · 25 tháng 6 nhuận âm lịchNgày Quý Sửu (Mộc) · Trực Chấp · Sao Nguy · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)28/7/2150CátThứ Ba · mùng 5 tháng 6 nhuận âm lịchNgày Quý Tỵ (Thủy) · Trực Khai · Sao Chủy · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)2/8/2150CátChủ Nhật · mùng 10 tháng 6 nhuận âm lịchNgày Mậu Tuất (Mộc) · Trực Bình · Sao Tinh · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)3/8/2150CátThứ Hai · 11 tháng 6 nhuận âm lịchNgày Kỷ Hợi (Mộc) · Trực Định · Sao Trương · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)7/8/2150CátThứ Sáu · 15 tháng 6 nhuận âm lịchNgày Quý Mão (Kim) · Trực Thành · Sao Cang · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)13/8/2150CátThứ Năm · 21 tháng 6 nhuận âm lịchNgày Kỷ Dậu (Thổ) · Trực Trừ · Sao Đẩu · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 6 nhuận âm lịch năm 2150

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
24/7/2150Thứ Sáumùng 1Kỷ SửuPháLâuHung
25/7/2150Thứ Bảymùng 2Canh DầnNguyVịHung
26/7/2150Chủ Nhậtmùng 3Tân MãoThànhMãoĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
27/7/2150Thứ Haimùng 4Nhâm ThìnThuTấtĐại Hung — Sát Chủ Dương
28/7/2150Thứ Bamùng 5Quý TỵKhaiChủyCát
29/7/2150Thứ Tưmùng 6Giáp NgọBếSâmĐại Hung — Thụ Tử
30/7/2150Thứ Nămmùng 7Ất MùiKiếnTỉnhBình Hòa
31/7/2150Thứ Sáumùng 8Bính ThânTrừQuỷHung
1/8/2150Thứ Bảymùng 9Đinh DậuMãnLiễuHung
2/8/2150Chủ Nhậtmùng 10Mậu TuấtBìnhTinhCát
3/8/2150Thứ Hai11Kỷ HợiĐịnhTrươngCát
4/8/2150Thứ Ba12Canh TýChấpDựcĐại Hung
5/8/2150Thứ Tư13Tân SửuPháChẩnHung
6/8/2150Thứ Năm14Nhâm DầnNguyGiácHung
7/8/2150Thứ Sáu15Quý MãoThànhCangCát
8/8/2150Thứ Bảy16Giáp ThìnThànhĐêĐại Hung — Sát Chủ Dương
9/8/2150Chủ Nhật17Ất TỵThuPhòngCát
10/8/2150Thứ Hai18Bính NgọKhaiTâmĐại Hung — Thụ Tử
11/8/2150Thứ Ba19Đinh MùiBếVĩHung
12/8/2150Thứ Tư20Mậu ThânKiếnCơHung
13/8/2150Thứ Năm21Kỷ DậuTrừĐẩuCát
14/8/2150Thứ Sáu22Canh TuấtMãnNgưuHung
15/8/2150Thứ Bảy23Tân HợiBìnhNữBình Hòa
16/8/2150Chủ Nhật24Nhâm TýĐịnhHưCát
17/8/2150Thứ Hai25Quý SửuChấpNguyCát
18/8/2150Thứ Ba26Giáp DầnPháThấtHung
19/8/2150Thứ Tư27Ất MãoNguyBíchHung
20/8/2150Thứ Năm28Bính ThìnThànhKhuêĐại Hung — Sát Chủ Dương
21/8/2150Thứ Sáu29Đinh TỵThuLâuCát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.