Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 6 Âm Lịch Năm 2166

Tháng 6 âm lịch năm 2166 (Bính Dần) kéo dài từ 27/6/2166 đến 26/7/2166 dương lịch. Trong 30 ngày có 11 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 6 âm lịch 2166

7/7/2166Đại CátThứ Hai · 11 tháng 6 âm lịchNgày Bính Thân (Hỏa) · Trực Mãn · Sao Tất · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)16/7/2166Đại CátThứ Tư · 20 tháng 6 âm lịchNgày Ất Tỵ (Hỏa) · Trực Khai · Sao Chẩn · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)14/7/2166Đại CátThứ Hai · 18 tháng 6 âm lịchNgày Quý Mão (Kim) · Trực Thành · Sao Trương · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)1/7/2166Đại CátThứ Ba · mùng 5 tháng 6 âm lịchNgày Canh Dần (Mộc) · Trực Thành · Sao Thất · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)9/7/2166Đại CátThứ Tư · 13 tháng 6 âm lịchNgày Mậu Tuất (Mộc) · Trực Bình · Sao Sâm · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)25/7/2166CátThứ Sáu · 29 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Dần (Thủy) · Trực Nguy · Sao Ngưu · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)26/7/2166CátThứ Bảy · 30 tháng 6 âm lịchNgày Ất Mão (Thủy) · Trực Thành · Sao Nữ · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)2/7/2166CátThứ Tư · mùng 6 tháng 6 âm lịchNgày Tân Mão (Mộc) · Trực Thu · Sao Bích · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 6 âm lịch năm 2166

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
27/6/2166Thứ Sáumùng 1Bính TuấtĐịnhNgưuBình Hòa
28/6/2166Thứ Bảymùng 2Đinh HợiChấpNữĐại Hung
29/6/2166Chủ Nhậtmùng 3Mậu TýPháHưĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
30/6/2166Thứ Haimùng 4Kỷ SửuNguyNguyĐại Hung
1/7/2166Thứ Bamùng 5Canh DầnThànhThấtĐại Cát
2/7/2166Thứ Tưmùng 6Tân MãoThuBíchCát
3/7/2166Thứ Nămmùng 7Nhâm ThìnKhaiKhuêĐại Hung — Sát Chủ Dương
4/7/2166Thứ Sáumùng 8Quý TỵBếLâuĐại Hung
5/7/2166Thứ Bảymùng 9Giáp NgọKiếnVịĐại Hung — Thụ Tử
6/7/2166Chủ Nhậtmùng 10Ất MùiTrừMãoHung
7/7/2166Thứ Hai11Bính ThânMãnTấtĐại Cát
8/7/2166Thứ Ba12Đinh DậuMãnChủyHung
9/7/2166Thứ Tư13Mậu TuấtBìnhSâmĐại Cát
10/7/2166Thứ Năm14Kỷ HợiĐịnhTỉnhCát
11/7/2166Thứ Sáu15Canh TýChấpQuỷĐại Hung
12/7/2166Thứ Bảy16Tân SửuPháLiễuĐại Hung
13/7/2166Chủ Nhật17Nhâm DầnNguyTinhĐại Hung
14/7/2166Thứ Hai18Quý MãoThànhTrươngĐại Cát
15/7/2166Thứ Ba19Giáp ThìnThuDựcĐại Hung — Sát Chủ Dương
16/7/2166Thứ Tư20Ất TỵKhaiChẩnĐại Cát
17/7/2166Thứ Năm21Bính NgọBếGiácĐại Hung — Thụ Tử
18/7/2166Thứ Sáu22Đinh MùiKiếnCangĐại Hung
19/7/2166Thứ Bảy23Mậu ThânTrừĐêHung
20/7/2166Chủ Nhật24Kỷ DậuMãnPhòngCát
21/7/2166Thứ Hai25Canh TuấtBìnhTâmBình Hòa
22/7/2166Thứ Ba26Tân HợiĐịnhVĩCát
23/7/2166Thứ Tư27Nhâm TýChấpCơHung
24/7/2166Thứ Năm28Quý SửuPháĐẩuHung
25/7/2166Thứ Sáu29Giáp DầnNguyNgưuCát
26/7/2166Thứ Bảy30Ất MãoThànhNữCát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.