Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 6 Âm Lịch Năm 2160

Tháng 6 âm lịch năm 2160 (Canh Thân) kéo dài từ 4/7/2160 đến 1/8/2160 dương lịch. Trong 29 ngày có 10 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 6 âm lịch 2160

16/7/2160Đại CátThứ Tư · 13 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Tuất (Hỏa) · Trực Bình · Sao Sâm · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)26/7/2160Đại CátThứ Bảy · 23 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Thân (Thủy) · Trực Trừ · Sao Đê · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)9/7/2160Đại CátThứ Tư · mùng 6 tháng 6 âm lịchNgày Đinh Mão (Hỏa) · Trực Thành · Sao Bích · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)23/7/2160Đại CátThứ Tư · 20 tháng 6 âm lịchNgày Tân Tỵ (Kim) · Trực Khai · Sao Chẩn · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)11/7/2160Đại CátThứ Sáu · mùng 8 tháng 6 âm lịchNgày Kỷ Tỵ (Mộc) · Trực Khai · Sao Lâu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)21/7/2160Đại CátThứ Hai · 18 tháng 6 âm lịchNgày Kỷ Mão (Thổ) · Trực Thành · Sao Trương · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)14/7/2160CátThứ Hai · 11 tháng 6 âm lịchNgày Nhâm Thân (Kim) · Trực Trừ · Sao Tất · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)17/7/2160CátThứ Năm · 14 tháng 6 âm lịchNgày Ất Hợi (Hỏa) · Trực Định · Sao Tỉnh · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 6 âm lịch năm 2160

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
4/7/2160Thứ Sáumùng 1Nhâm TuấtĐịnhNgưuĐại Hung
5/7/2160Thứ Bảymùng 2Quý HợiChấpNữĐại Hung
6/7/2160Chủ Nhậtmùng 3Giáp TýPháHưĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
7/7/2160Thứ Haimùng 4Ất SửuPháNguyĐại Hung
8/7/2160Thứ Bamùng 5Bính DầnNguyThấtHung
9/7/2160Thứ Tưmùng 6Đinh MãoThànhBíchĐại Cát
10/7/2160Thứ Nămmùng 7Mậu ThìnThuKhuêĐại Hung — Sát Chủ Dương
11/7/2160Thứ Sáumùng 8Kỷ TỵKhaiLâuĐại Cát
12/7/2160Thứ Bảymùng 9Canh NgọBếVịĐại Hung — Thụ Tử
13/7/2160Chủ Nhậtmùng 10Tân MùiKiếnMãoHung
14/7/2160Thứ Hai11Nhâm ThânTrừTấtCát
15/7/2160Thứ Ba12Quý DậuMãnChủyHung
16/7/2160Thứ Tư13Giáp TuấtBìnhSâmĐại Cát
17/7/2160Thứ Năm14Ất HợiĐịnhTỉnhCát
18/7/2160Thứ Sáu15Bính TýChấpQuỷĐại Hung
19/7/2160Thứ Bảy16Đinh SửuPháLiễuĐại Hung
20/7/2160Chủ Nhật17Mậu DầnNguyTinhĐại Hung
21/7/2160Thứ Hai18Kỷ MãoThànhTrươngĐại Cát
22/7/2160Thứ Ba19Canh ThìnThuDựcĐại Hung — Sát Chủ Dương
23/7/2160Thứ Tư20Tân TỵKhaiChẩnĐại Cát
24/7/2160Thứ Năm21Nhâm NgọBếGiácĐại Hung — Thụ Tử
25/7/2160Thứ Sáu22Quý MùiKiếnCangĐại Hung
26/7/2160Thứ Bảy23Giáp ThânTrừĐêĐại Cát
27/7/2160Chủ Nhật24Ất DậuMãnPhòngCát
28/7/2160Thứ Hai25Bính TuấtBìnhTâmBình Hòa
29/7/2160Thứ Ba26Đinh HợiĐịnhVĩCát
30/7/2160Thứ Tư27Mậu TýChấpCơHung
31/7/2160Thứ Năm28Kỷ SửuPháĐẩuHung
1/8/2160Thứ Sáu29Canh DầnNguyNgưuĐại Hung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.