Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 6 Âm Lịch Năm 2151

Tháng 6 âm lịch năm 2151 (Tân Hợi) kéo dài từ 14/7/2151 đến 11/8/2151 dương lịch. Trong 29 ngày có 12 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 6 âm lịch 2151

14/7/2151Đại CátThứ Tư · mùng 1 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Thân (Thủy) · Trực Trừ · Sao Cơ · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)21/7/2151Đại CátThứ Tư · mùng 8 tháng 6 âm lịchNgày Tân Mão (Mộc) · Trực Thành · Sao Bích · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)4/8/2151Đại CátThứ Tư · 22 tháng 6 âm lịchNgày Ất Tỵ (Hỏa) · Trực Khai · Sao Chẩn · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)11/8/2151Đại CátThứ Tư · 29 tháng 6 âm lịchNgày Nhâm Tý (Mộc) · Trực Định · Sao Cơ · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)23/7/2151Đại CátThứ Sáu · mùng 10 tháng 6 âm lịchNgày Quý Tỵ (Thủy) · Trực Khai · Sao Lâu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)2/8/2151Đại CátThứ Hai · 20 tháng 6 âm lịchNgày Quý Mão (Kim) · Trực Thành · Sao Trương · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)28/7/2151Đại CátThứ Tư · 15 tháng 6 âm lịchNgày Mậu Tuất (Mộc) · Trực Bình · Sao Sâm · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)26/7/2151CátThứ Hai · 13 tháng 6 âm lịchNgày Bính Thân (Hỏa) · Trực Trừ · Sao Tất · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

Lịch động thổ trọn tháng 6 âm lịch năm 2151

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
14/7/2151Thứ Tưmùng 1Giáp ThânTrừCơĐại Cát
15/7/2151Thứ Nămmùng 2Ất DậuMãnĐẩuCát
16/7/2151Thứ Sáumùng 3Bính TuấtBìnhNgưuĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
17/7/2151Thứ Bảymùng 4Đinh HợiĐịnhNữBình Hòa
18/7/2151Chủ Nhậtmùng 5Mậu TýChấpHưĐại Hung
19/7/2151Thứ Haimùng 6Kỷ SửuPháNguyĐại Hung
20/7/2151Thứ Bamùng 7Canh DầnNguyThấtHung
21/7/2151Thứ Tưmùng 8Tân MãoThànhBíchĐại Cát
22/7/2151Thứ Nămmùng 9Nhâm ThìnThuKhuêĐại Hung — Sát Chủ Dương
23/7/2151Thứ Sáumùng 10Quý TỵKhaiLâuĐại Cát
24/7/2151Thứ Bảy11Giáp NgọBếVịĐại Hung — Thụ Tử
25/7/2151Chủ Nhật12Ất MùiKiếnMãoHung
26/7/2151Thứ Hai13Bính ThânTrừTấtCát
27/7/2151Thứ Ba14Đinh DậuMãnChủyHung
28/7/2151Thứ Tư15Mậu TuấtBìnhSâmĐại Cát
29/7/2151Thứ Năm16Kỷ HợiĐịnhTỉnhCát
30/7/2151Thứ Sáu17Canh TýChấpQuỷĐại Hung
31/7/2151Thứ Bảy18Tân SửuPháLiễuĐại Hung
1/8/2151Chủ Nhật19Nhâm DầnNguyTinhĐại Hung
2/8/2151Thứ Hai20Quý MãoThànhTrươngĐại Cát
3/8/2151Thứ Ba21Giáp ThìnThuDựcĐại Hung — Sát Chủ Dương
4/8/2151Thứ Tư22Ất TỵKhaiChẩnĐại Cát
5/8/2151Thứ Năm23Bính NgọBếGiácĐại Hung — Thụ Tử
6/8/2151Thứ Sáu24Đinh MùiKiếnCangĐại Hung
7/8/2151Thứ Bảy25Mậu ThânTrừĐêHung
8/8/2151Chủ Nhật26Kỷ DậuTrừPhòngCát
9/8/2151Thứ Hai27Canh TuấtMãnTâmHung
10/8/2151Thứ Ba28Tân HợiBìnhVĩCát
11/8/2151Thứ Tư29Nhâm TýĐịnhCơĐại Cát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.