Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 5 Âm Lịch Năm 2151

Tháng 5 âm lịch năm 2151 (Tân Hợi) kéo dài từ 15/6/2151 đến 13/7/2151 dương lịch. Trong 29 ngày có 8 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 5 âm lịch 2151

26/6/2151Đại CátThứ Bảy · 12 tháng 5 âm lịchNgày Bính Dần (Hỏa) · Trực Thành · Sao Vị · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)11/7/2151Đại CátChủ Nhật · 27 tháng 5 âm lịchNgày Tân Tỵ (Kim) · Trực Khai · Sao Phòng · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)15/6/2151CátThứ Ba · mùng 1 tháng 5 âm lịchNgày Ất Mão (Thủy) · Trực Thu · Sao Vĩ · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)21/6/2151CátThứ Hai · mùng 7 tháng 5 âm lịchNgày Tân Dậu (Mộc) · Trực Bình · Sao Nguy · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)30/6/2151CátThứ Tư · 16 tháng 5 âm lịchNgày Canh Ngọ (Thổ) · Trực Kiến · Sao Sâm · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)1/7/2151CátThứ Năm · 17 tháng 5 âm lịchNgày Tân Mùi (Thổ) · Trực Trừ · Sao Tỉnh · Hắc Đạo Câu TrậnGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)3/7/2151CátThứ Bảy · 19 tháng 5 âm lịchNgày Quý Dậu (Kim) · Trực Bình · Sao Liễu · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)9/7/2151CátThứ Sáu · 25 tháng 5 âm lịchNgày Kỷ Mão (Thổ) · Trực Thành · Sao Cang · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 5 âm lịch năm 2151

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
15/6/2151Thứ Bamùng 1Ất MãoThuVĩCát
16/6/2151Thứ Tưmùng 2Bính ThìnKhaiCơĐại Hung — Sát Chủ Dương
17/6/2151Thứ Nămmùng 3Đinh TỵBếĐẩuHung
18/6/2151Thứ Sáumùng 4Mậu NgọKiếnNgưuHung
19/6/2151Thứ Bảymùng 5Kỷ MùiTrừNữĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
20/6/2151Chủ Nhậtmùng 6Canh ThânMãnHưHung
21/6/2151Thứ Haimùng 7Tân DậuBìnhNguyCát
22/6/2151Thứ Bamùng 8Nhâm TuấtĐịnhThấtBình Hòa
23/6/2151Thứ Tưmùng 9Quý HợiChấpBíchHung
24/6/2151Thứ Nămmùng 10Giáp TýPháKhuêĐại Hung — Thụ Tử
25/6/2151Thứ Sáu11Ất SửuNguyLâuHung
26/6/2151Thứ Bảy12Bính DầnThànhVịĐại Cát
27/6/2151Chủ Nhật13Đinh MãoThuMãoBình Hòa
28/6/2151Thứ Hai14Mậu ThìnKhaiTấtĐại Hung — Sát Chủ Dương
29/6/2151Thứ Ba15Kỷ TỵBếChủyĐại Hung
30/6/2151Thứ Tư16Canh NgọKiếnSâmCát
1/7/2151Thứ Năm17Tân MùiTrừTỉnhCát
2/7/2151Thứ Sáu18Nhâm ThânMãnQuỷHung
3/7/2151Thứ Bảy19Quý DậuBìnhLiễuCát
4/7/2151Chủ Nhật20Giáp TuấtĐịnhTinhHung
5/7/2151Thứ Hai21Ất HợiChấpTrươngHung
6/7/2151Thứ Ba22Bính TýPháDựcĐại Hung — Thụ Tử
7/7/2151Thứ Tư23Đinh SửuNguyChẩnHung
8/7/2151Thứ Năm24Mậu DầnNguyGiácHung
9/7/2151Thứ Sáu25Kỷ MãoThànhCangCát
10/7/2151Thứ Bảy26Canh ThìnThuĐêĐại Hung — Sát Chủ Dương
11/7/2151Chủ Nhật27Tân TỵKhaiPhòngĐại Cát
12/7/2151Thứ Hai28Nhâm NgọBếTâmĐại Hung
13/7/2151Thứ Ba29Quý MùiKiếnVĩHung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.