Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 6 Âm Lịch Năm 2147

Tháng 6 âm lịch năm 2147 (Đinh Mùi) kéo dài từ 28/6/2147 đến 26/7/2147 dương lịch. Trong 29 ngày có 11 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 6 âm lịch 2147

25/7/2147Đại CátThứ Ba · 28 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Tuất (Hỏa) · Trực Bình · Sao Thất · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)20/7/2147Đại CátThứ Năm · 23 tháng 6 âm lịchNgày Kỷ Tỵ (Mộc) · Trực Khai · Sao Đẩu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)18/7/2147Đại CátThứ Ba · 21 tháng 6 âm lịchNgày Đinh Mão (Hỏa) · Trực Thành · Sao Vĩ · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)5/7/2147Đại CátThứ Tư · mùng 8 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Dần (Thủy) · Trực Thành · Sao Sâm · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)8/7/2147CátThứ Bảy · 11 tháng 6 âm lịchNgày Đinh Tỵ (Thổ) · Trực Khai · Sao Liễu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)13/7/2147CátThứ Năm · 16 tháng 6 âm lịchNgày Nhâm Tuất (Thủy) · Trực Bình · Sao Giác · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)15/7/2147CátThứ Bảy · 18 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Tý (Kim) · Trực Chấp · Sao Đê · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)6/7/2147CátThứ Năm · mùng 9 tháng 6 âm lịchNgày Ất Mão (Thủy) · Trực Thu · Sao Tỉnh · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 6 âm lịch năm 2147

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
28/6/2147Thứ Tưmùng 1Đinh MùiTrừBíchCát
29/6/2147Thứ Nămmùng 2Mậu ThânMãnKhuêHung
30/6/2147Thứ Sáumùng 3Kỷ DậuBìnhLâuĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
1/7/2147Thứ Bảymùng 4Canh TuấtĐịnhVịBình Hòa
2/7/2147Chủ Nhậtmùng 5Tân HợiChấpMãoĐại Hung
3/7/2147Thứ Haimùng 6Nhâm TýPháTấtBình Hòa
4/7/2147Thứ Bamùng 7Quý SửuNguyChủyĐại Hung
5/7/2147Thứ Tưmùng 8Giáp DầnThànhSâmĐại Cát
6/7/2147Thứ Nămmùng 9Ất MãoThuTỉnhCát
7/7/2147Thứ Sáumùng 10Bính ThìnKhaiQuỷĐại Hung — Sát Chủ Dương
8/7/2147Thứ Bảy11Đinh TỵKhaiLiễuCát
9/7/2147Chủ Nhật12Mậu NgọBếTinhĐại Hung — Thụ Tử
10/7/2147Thứ Hai13Kỷ MùiKiếnTrươngHung
11/7/2147Thứ Ba14Canh ThânTrừDựcHung
12/7/2147Thứ Tư15Tân DậuMãnChẩnCát
13/7/2147Thứ Năm16Nhâm TuấtBìnhGiácCát
14/7/2147Thứ Sáu17Quý HợiĐịnhCangHung
15/7/2147Thứ Bảy18Giáp TýChấpĐêCát
16/7/2147Chủ Nhật19Ất SửuPháPhòngHung
17/7/2147Thứ Hai20Bính DầnNguyTâmĐại Hung
18/7/2147Thứ Ba21Đinh MãoThànhVĩĐại Cát
19/7/2147Thứ Tư22Mậu ThìnThuCơĐại Hung — Sát Chủ Dương
20/7/2147Thứ Năm23Kỷ TỵKhaiĐẩuĐại Cát
21/7/2147Thứ Sáu24Canh NgọBếNgưuĐại Hung — Thụ Tử
22/7/2147Thứ Bảy25Tân MùiKiếnNữHung
23/7/2147Chủ Nhật26Nhâm ThânTrừHưHung
24/7/2147Thứ Hai27Quý DậuMãnNguyHung
25/7/2147Thứ Ba28Giáp TuấtBìnhThấtĐại Cát
26/7/2147Thứ Tư29Ất HợiĐịnhBíchCát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.