Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 4 Âm Lịch Năm 2179

Tháng 4 âm lịch năm 2179 (Kỷ Mão) kéo dài từ 7/5/2179 đến 4/6/2179 dương lịch. Trong 29 ngày có 11 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 4 âm lịch 2179

24/5/2179Đại CátThứ Hai · 18 tháng 4 âm lịchNgày Canh Thân (Mộc) · Trực Bình · Sao Tất · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)3/6/2179Đại CátThứ Năm · 28 tháng 4 âm lịchNgày Canh Ngọ (Thổ) · Trực Trừ · Sao Giác · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)19/5/2179Đại CátThứ Tư · 13 tháng 4 âm lịchNgày Ất Mão (Thủy) · Trực Khai · Sao Bích · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)17/5/2179CátThứ Hai · 11 tháng 4 âm lịchNgày Quý Sửu (Mộc) · Trực Thành · Sao Nguy · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)22/5/2179CátThứ Bảy · 16 tháng 4 âm lịchNgày Mậu Ngọ (Hỏa) · Trực Trừ · Sao Vị · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)29/5/2179CátThứ Bảy · 23 tháng 4 âm lịchNgày Ất Sửu (Kim) · Trực Thành · Sao Liễu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)31/5/2179CátThứ Hai · 25 tháng 4 âm lịchNgày Đinh Mão (Hỏa) · Trực Khai · Sao Trương · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)4/6/2179CátThứ Sáu · 29 tháng 4 âm lịchNgày Tân Mùi (Thổ) · Trực Mãn · Sao Cang · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 4 âm lịch năm 2179

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
7/5/2179Thứ Sáumùng 1Quý MãoKhaiCangBình Hòa
8/5/2179Thứ Bảymùng 2Giáp ThìnBếĐêĐại Hung
9/5/2179Chủ Nhậtmùng 3Ất TỵKiếnPhòngĐại Hung — Thụ Tử
10/5/2179Thứ Haimùng 4Bính NgọTrừTâmHung
11/5/2179Thứ Bamùng 5Đinh MùiMãnVĩCát
12/5/2179Thứ Tưmùng 6Mậu ThânBìnhCơCát
13/5/2179Thứ Nămmùng 7Kỷ DậuĐịnhĐẩuĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
14/5/2179Thứ Sáumùng 8Canh TuấtChấpNgưuĐại Hung — Sát Chủ Dương
15/5/2179Thứ Bảymùng 9Tân HợiPháNữCát
16/5/2179Chủ Nhậtmùng 10Nhâm TýNguyHưĐại Hung
17/5/2179Thứ Hai11Quý SửuThànhNguyCát
18/5/2179Thứ Ba12Giáp DầnThuThấtBình Hòa
19/5/2179Thứ Tư13Ất MãoKhaiBíchĐại Cát
20/5/2179Thứ Năm14Bính ThìnBếKhuêĐại Hung
21/5/2179Thứ Sáu15Đinh TỵKiếnLâuĐại Hung — Thụ Tử
22/5/2179Thứ Bảy16Mậu NgọTrừVịCát
23/5/2179Chủ Nhật17Kỷ MùiMãnMãoBình Hòa
24/5/2179Thứ Hai18Canh ThânBìnhTấtĐại Cát
25/5/2179Thứ Ba19Tân DậuĐịnhChủyBình Hòa
26/5/2179Thứ Tư20Nhâm TuấtChấpSâmĐại Hung — Sát Chủ Dương
27/5/2179Thứ Năm21Quý HợiPháTỉnhBình Hòa
28/5/2179Thứ Sáu22Giáp TýNguyQuỷĐại Hung
29/5/2179Thứ Bảy23Ất SửuThànhLiễuCát
30/5/2179Chủ Nhật24Bính DầnThuTinhHung
31/5/2179Thứ Hai25Đinh MãoKhaiTrươngCát
1/6/2179Thứ Ba26Mậu ThìnBếDựcĐại Hung
2/6/2179Thứ Tư27Kỷ TỵKiếnChẩnĐại Hung — Thụ Tử
3/6/2179Thứ Năm28Canh NgọTrừGiácĐại Cát
4/6/2179Thứ Sáu29Tân MùiMãnCangCát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.