Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 3 Âm Lịch Năm 2164

Tháng 3 âm lịch năm 2164 (Giáp Tý) kéo dài từ 23/3/2164 đến 20/4/2164 dương lịch. Trong 29 ngày có 10 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 3 âm lịch 2164

14/4/2164Đại CátThứ Bảy · 23 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Tuất (Thủy) · Trực Phá · Sao Vị · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)18/4/2164Đại CátThứ Tư · 27 tháng 3 âm lịchNgày Bính Dần (Hỏa) · Trực Khai · Sao Sâm · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)16/4/2164Đại CátThứ Hai · 25 tháng 3 âm lịchNgày Giáp Tý (Kim) · Trực Thành · Sao Tất · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)29/3/2164CátThứ Năm · mùng 7 tháng 3 âm lịchNgày Bính Ngọ (Thủy) · Trực Bình · Sao Giác · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)11/4/2164CátThứ Tư · 20 tháng 3 âm lịchNgày Kỷ Mùi (Hỏa) · Trực Bình · Sao Bích · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)27/3/2164CátThứ Ba · mùng 5 tháng 3 âm lịchNgày Giáp Thìn (Hỏa) · Trực Trừ · Sao Dực · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)28/3/2164CátThứ Tư · mùng 6 tháng 3 âm lịchNgày Ất Tỵ (Hỏa) · Trực Mãn · Sao Chẩn · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)4/4/2164CátThứ Tư · 13 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Tý (Mộc) · Trực Thu · Sao Cơ · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 3 âm lịch năm 2164

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
23/3/2164Thứ Sáumùng 1Canh TýThuQuỷHung
24/3/2164Thứ Bảymùng 2Tân SửuKhaiLiễuĐại Hung — Sát Chủ Dương
25/3/2164Chủ Nhậtmùng 3Nhâm DầnBếTinhĐại Hung
26/3/2164Thứ Haimùng 4Quý MãoKiếnTrươngBình Hòa
27/3/2164Thứ Bamùng 5Giáp ThìnTrừDựcCát
28/3/2164Thứ Tưmùng 6Ất TỵMãnChẩnCát
29/3/2164Thứ Nămmùng 7Bính NgọBìnhGiácCát
30/3/2164Thứ Sáumùng 8Đinh MùiĐịnhCangHung
31/3/2164Thứ Bảymùng 9Mậu ThânChấpĐêĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
1/4/2164Chủ Nhậtmùng 10Kỷ DậuPháPhòngBình Hòa
2/4/2164Thứ Hai11Canh TuấtNguyTâmĐại Hung
3/4/2164Thứ Ba12Tân HợiThànhVĩĐại Hung — Thụ Tử
4/4/2164Thứ Tư13Nhâm TýThuCơCát
5/4/2164Thứ Năm14Quý SửuThuĐẩuĐại Hung — Sát Chủ Dương
6/4/2164Thứ Sáu15Giáp DầnKhaiNgưuCát
7/4/2164Thứ Bảy16Ất MãoBếNữĐại Hung
8/4/2164Chủ Nhật17Bính ThìnKiếnHưHung
9/4/2164Thứ Hai18Đinh TỵTrừNguyBình Hòa
10/4/2164Thứ Ba19Mậu NgọMãnThấtCát
11/4/2164Thứ Tư20Kỷ MùiBìnhBíchCát
12/4/2164Thứ Năm21Canh ThânĐịnhKhuêHung
13/4/2164Thứ Sáu22Tân DậuChấpLâuBình Hòa
14/4/2164Thứ Bảy23Nhâm TuấtPháVịĐại Cát
15/4/2164Chủ Nhật24Quý HợiNguyMãoĐại Hung — Thụ Tử
16/4/2164Thứ Hai25Giáp TýThànhTấtĐại Cát
17/4/2164Thứ Ba26Ất SửuThuChủyĐại Hung — Sát Chủ Dương
18/4/2164Thứ Tư27Bính DầnKhaiSâmĐại Cát
19/4/2164Thứ Năm28Đinh MãoBếTỉnhHung
20/4/2164Thứ Sáu29Mậu ThìnKiếnQuỷHung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.