Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 3 Âm Lịch Năm 1914

Tháng 3 âm lịch năm 1914 (Giáp Dần) kéo dài từ 27/3/1914 đến 24/4/1914 dương lịch. Trong 29 ngày có 10 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 3 âm lịch 1914

16/4/1914Đại CátThứ Năm · 21 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Thân (Kim) · Trực Định · Sao Khuê · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)22/4/1914Đại CátThứ Tư · 27 tháng 3 âm lịchNgày Mậu Dần (Thổ) · Trực Khai · Sao Sâm · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)20/4/1914Đại CátThứ Hai · 25 tháng 3 âm lịchNgày Bính Tý (Thủy) · Trực Thành · Sao Tất · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)2/4/1914CátThứ Năm · mùng 7 tháng 3 âm lịchNgày Mậu Ngọ (Hỏa) · Trực Bình · Sao Giác · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)6/4/1914CátThứ Hai · 11 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Tuất (Thủy) · Trực Phá · Sao Tâm · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)8/4/1914CátThứ Tư · 13 tháng 3 âm lịchNgày Giáp Tý (Kim) · Trực Thành · Sao Cơ · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)15/4/1914CátThứ Tư · 20 tháng 3 âm lịchNgày Tân Mùi (Thổ) · Trực Bình · Sao Bích · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)1/4/1914CátThứ Tư · mùng 6 tháng 3 âm lịchNgày Đinh Tỵ (Thổ) · Trực Mãn · Sao Chẩn · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 3 âm lịch năm 1914

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
27/3/1914Thứ Sáumùng 1Nhâm TýThuQuỷHung
28/3/1914Thứ Bảymùng 2Quý SửuKhaiLiễuĐại Hung — Sát Chủ Dương
29/3/1914Chủ Nhậtmùng 3Giáp DầnBếTinhBình Hòa
30/3/1914Thứ Haimùng 4Ất MãoKiếnTrươngBình Hòa
31/3/1914Thứ Bamùng 5Bính ThìnTrừDựcHung
1/4/1914Thứ Tưmùng 6Đinh TỵMãnChẩnCát
2/4/1914Thứ Nămmùng 7Mậu NgọBìnhGiácCát
3/4/1914Thứ Sáumùng 8Kỷ MùiĐịnhCangHung
4/4/1914Thứ Bảymùng 9Canh ThânChấpĐêĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
5/4/1914Chủ Nhậtmùng 10Tân DậuPháPhòngBình Hòa
6/4/1914Thứ Hai11Nhâm TuấtPháTâmCát
7/4/1914Thứ Ba12Quý HợiNguyVĩĐại Hung — Thụ Tử
8/4/1914Thứ Tư13Giáp TýThànhCơCát
9/4/1914Thứ Năm14Ất SửuThuĐẩuĐại Hung — Sát Chủ Dương
10/4/1914Thứ Sáu15Bính DầnKhaiNgưuCát
11/4/1914Thứ Bảy16Đinh MãoBếNữĐại Hung
12/4/1914Chủ Nhật17Mậu ThìnKiếnHưHung
13/4/1914Thứ Hai18Kỷ TỵTrừNguyBình Hòa
14/4/1914Thứ Ba19Canh NgọMãnThấtCát
15/4/1914Thứ Tư20Tân MùiBìnhBíchCát
16/4/1914Thứ Năm21Nhâm ThânĐịnhKhuêĐại Cát
17/4/1914Thứ Sáu22Quý DậuChấpLâuBình Hòa
18/4/1914Thứ Bảy23Giáp TuấtPháVịHung
19/4/1914Chủ Nhật24Ất HợiNguyMãoĐại Hung — Thụ Tử
20/4/1914Thứ Hai25Bính TýThànhTấtĐại Cát
21/4/1914Thứ Ba26Đinh SửuThuChủyĐại Hung — Sát Chủ Dương
22/4/1914Thứ Tư27Mậu DầnKhaiSâmĐại Cát
23/4/1914Thứ Năm28Kỷ MãoBếTỉnhHung
24/4/1914Thứ Sáu29Canh ThìnKiếnQuỷHung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.