Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 3 Âm Lịch Năm 1902

Tháng 3 âm lịch năm 1902 (Nhâm Dần) kéo dài từ 8/4/1902 đến 7/5/1902 dương lịch. Trong 30 ngày có 9 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 3 âm lịch 1902

29/4/1902Đại CátThứ Ba · 22 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Ngọ (Mộc) · Trực Mãn · Sao Thất · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)9/4/1902Đại CátThứ Tư · mùng 2 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Tuất (Thủy) · Trực Phá · Sao Sâm · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)19/4/1902Đại CátThứ Bảy · 12 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Thân (Kim) · Trực Định · Sao Đê · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)7/5/1902Đại CátThứ Tư · 30 tháng 3 âm lịchNgày Canh Dần (Mộc) · Trực Thu · Sao Sâm · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)5/5/1902Đại CátThứ Hai · 28 tháng 3 âm lịchNgày Mậu Tý (Hỏa) · Trực Thành · Sao Tất · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)13/4/1902CátChủ Nhật · mùng 6 tháng 3 âm lịchNgày Bính Dần (Hỏa) · Trực Khai · Sao Tinh · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)23/4/1902CátThứ Tư · 16 tháng 3 âm lịchNgày Bính Tý (Thủy) · Trực Thành · Sao Cơ · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)30/4/1902CátThứ Tư · 23 tháng 3 âm lịchNgày Quý Mùi (Mộc) · Trực Bình · Sao Bích · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 3 âm lịch năm 1902

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
8/4/1902Thứ Bamùng 1Tân DậuChấpChủyĐại Hung
9/4/1902Thứ Tưmùng 2Nhâm TuấtPháSâmĐại Cát
10/4/1902Thứ Nămmùng 3Quý HợiNguyTỉnhĐại Hung — Thụ Tử
11/4/1902Thứ Sáumùng 4Giáp TýThànhQuỷBình Hòa
12/4/1902Thứ Bảymùng 5Ất SửuThuLiễuĐại Hung — Sát Chủ Dương
13/4/1902Chủ Nhậtmùng 6Bính DầnKhaiTinhCát
14/4/1902Thứ Haimùng 7Đinh MãoBếTrươngĐại Hung
15/4/1902Thứ Bamùng 8Mậu ThìnKiếnDựcHung
16/4/1902Thứ Tưmùng 9Kỷ TỵTrừChẩnĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
17/4/1902Thứ Nămmùng 10Canh NgọMãnGiácBình Hòa
18/4/1902Thứ Sáu11Tân MùiBìnhCangHung
19/4/1902Thứ Bảy12Nhâm ThânĐịnhĐêĐại Cát
20/4/1902Chủ Nhật13Quý DậuChấpPhòngBình Hòa
21/4/1902Thứ Hai14Giáp TuấtPháTâmĐại Hung
22/4/1902Thứ Ba15Ất HợiNguyVĩĐại Hung — Thụ Tử
23/4/1902Thứ Tư16Bính TýThànhCơCát
24/4/1902Thứ Năm17Đinh SửuThuĐẩuĐại Hung — Sát Chủ Dương
25/4/1902Thứ Sáu18Mậu DầnKhaiNgưuCát
26/4/1902Thứ Bảy19Kỷ MãoBếNữĐại Hung
27/4/1902Chủ Nhật20Canh ThìnKiếnHưHung
28/4/1902Thứ Hai21Tân TỵTrừNguyBình Hòa
29/4/1902Thứ Ba22Nhâm NgọMãnThấtĐại Cát
30/4/1902Thứ Tư23Quý MùiBìnhBíchCát
1/5/1902Thứ Năm24Giáp ThânĐịnhKhuêHung
2/5/1902Thứ Sáu25Ất DậuChấpLâuBình Hòa
3/5/1902Thứ Bảy26Bính TuấtPháVịHung
4/5/1902Chủ Nhật27Đinh HợiNguyMãoĐại Hung — Thụ Tử
5/5/1902Thứ Hai28Mậu TýThànhTấtĐại Cát
6/5/1902Thứ Ba29Kỷ SửuThuChủyĐại Hung — Sát Chủ Dương
7/5/1902Thứ Tư30Canh DầnThuSâmĐại Cát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.