Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 1 Âm Lịch Năm 2162

Tháng 1 âm lịch năm 2162 (Nhâm Tuất) kéo dài từ 14/2/2162 đến 15/3/2162 dương lịch. Trong 30 ngày có 8 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 1 âm lịch 2162

19/2/2162Đại CátThứ Sáu · mùng 6 tháng 1 âm lịchNgày Đinh Tỵ (Thổ) · Trực Bình · Sao Lâu · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)1/3/2162Đại CátThứ Hai · 16 tháng 1 âm lịchNgày Đinh Mão (Hỏa) · Trực Trừ · Sao Trương · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)3/3/2162Đại CátThứ Tư · 18 tháng 1 âm lịchNgày Kỷ Tỵ (Mộc) · Trực Bình · Sao Chẩn · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)11/3/2162Đại CátThứ Năm · 26 tháng 1 âm lịchNgày Đinh Sửu (Thủy) · Trực Khai · Sao Đẩu · Hắc Đạo Câu TrậnGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)18/2/2162CátThứ Năm · mùng 5 tháng 1 âm lịchNgày Bính Thìn (Thổ) · Trực Mãn · Sao Khuê · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)9/3/2162CátThứ Ba · 24 tháng 1 âm lịchNgày Ất Hợi (Hỏa) · Trực Thành · Sao Vĩ · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)17/2/2162CátThứ Tư · mùng 4 tháng 1 âm lịchNgày Ất Mão (Thủy) · Trực Trừ · Sao Bích · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)28/2/2162CátChủ Nhật · 15 tháng 1 âm lịchNgày Bính Dần (Hỏa) · Trực Kiến · Sao Tinh · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

Lịch động thổ trọn tháng 1 âm lịch năm 2162

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
14/2/2162Chủ Nhậtmùng 1Nhâm TýKhaiHưĐại Hung — Sát Chủ Dương
15/2/2162Thứ Haimùng 2Quý SửuBếNguyĐại Hung
16/2/2162Thứ Bamùng 3Giáp DầnKiếnThấtBình Hòa
17/2/2162Thứ Tưmùng 4Ất MãoTrừBíchCát
18/2/2162Thứ Nămmùng 5Bính ThìnMãnKhuêCát
19/2/2162Thứ Sáumùng 6Đinh TỵBìnhLâuĐại Cát
20/2/2162Thứ Bảymùng 7Mậu NgọĐịnhVịBình Hòa
21/2/2162Chủ Nhậtmùng 8Kỷ MùiChấpMãoHung
22/2/2162Thứ Haimùng 9Canh ThânPháTấtHung
23/2/2162Thứ Bamùng 10Tân DậuNguyChủyĐại Hung
24/2/2162Thứ Tư11Nhâm TuấtThànhSâmĐại Hung — Thụ Tử
25/2/2162Thứ Năm12Quý HợiThuTỉnhBình Hòa
26/2/2162Thứ Sáu13Giáp TýKhaiQuỷĐại Hung — Sát Chủ Dương
27/2/2162Thứ Bảy14Ất SửuBếLiễuĐại Hung
28/2/2162Chủ Nhật15Bính DầnKiếnTinhCát
1/3/2162Thứ Hai16Đinh MãoTrừTrươngĐại Cát
2/3/2162Thứ Ba17Mậu ThìnMãnDựcHung
3/3/2162Thứ Tư18Kỷ TỵBìnhChẩnĐại Cát
4/3/2162Thứ Năm19Canh NgọĐịnhGiácBình Hòa
5/3/2162Thứ Sáu20Tân MùiChấpCangĐại Hung
6/3/2162Thứ Bảy21Nhâm ThânChấpĐêĐại Hung
7/3/2162Chủ Nhật22Quý DậuPháPhòngBình Hòa
8/3/2162Thứ Hai23Giáp TuấtNguyTâmĐại Hung — Thụ Tử
9/3/2162Thứ Ba24Ất HợiThànhVĩCát
10/3/2162Thứ Tư25Bính TýThuCơĐại Hung — Sát Chủ Dương
11/3/2162Thứ Năm26Đinh SửuKhaiĐẩuĐại Cát
12/3/2162Thứ Sáu27Mậu DầnBếNgưuĐại Hung
13/3/2162Thứ Bảy28Kỷ MãoKiếnNữHung
14/3/2162Chủ Nhật29Canh ThìnTrừHưHung
15/3/2162Thứ Hai30Tân TỵMãnNguyHung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.