Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 9 Âm Lịch Năm 2154

Tháng 9 âm lịch năm 2154 (Giáp Dần) kéo dài từ 7/10/2154 đến 5/11/2154 dương lịch. Trong 30 ngày có 9 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 9 âm lịch 2154

14/10/2154Đại CátThứ Hai · mùng 8 tháng 9 âm lịchNgày Nhâm Thân (Kim) · Trực Khai · Sao Tất · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)18/10/2154Đại CátThứ Sáu · 12 tháng 9 âm lịchNgày Bính Tý (Thủy) · Trực Mãn · Sao Quỷ · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)12/10/2154Đại CátThứ Bảy · mùng 6 tháng 9 âm lịchNgày Canh Ngọ (Thổ) · Trực Thành · Sao Vị · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)28/10/2154Đại CátThứ Hai · 22 tháng 9 âm lịchNgày Bính Tuất (Thổ) · Trực Kiến · Sao Tâm · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)5/11/2154Đại CátThứ Ba · 30 tháng 9 âm lịchNgày Giáp Ngọ (Kim) · Trực Thành · Sao Thất · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)17/10/2154CátThứ Năm · 11 tháng 9 âm lịchNgày Ất Hợi (Hỏa) · Trực Trừ · Sao Tỉnh · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)24/10/2154CátThứ Năm · 18 tháng 9 âm lịchNgày Nhâm Ngọ (Mộc) · Trực Thành · Sao Giác · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)29/10/2154CátThứ Ba · 23 tháng 9 âm lịchNgày Đinh Hợi (Thổ) · Trực Trừ · Sao Vĩ · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 9 âm lịch năm 2154

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
7/10/2154Thứ Haimùng 1Ất SửuĐịnhNguyĐại Hung — Sát Chủ Dương
8/10/2154Thứ Bamùng 2Bính DầnChấpThấtĐại Hung — Thụ Tử
9/10/2154Thứ Tưmùng 3Đinh MãoChấpBíchHung
10/10/2154Thứ Nămmùng 4Mậu ThìnPháKhuêĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
11/10/2154Thứ Sáumùng 5Kỷ TỵNguyLâuHung
12/10/2154Thứ Bảymùng 6Canh NgọThànhVịĐại Cát
13/10/2154Chủ Nhậtmùng 7Tân MùiThuMãoHung
14/10/2154Thứ Haimùng 8Nhâm ThânKhaiTấtĐại Cát
15/10/2154Thứ Bamùng 9Quý DậuBếChủyĐại Hung
16/10/2154Thứ Tưmùng 10Giáp TuấtKiếnSâmBình Hòa
17/10/2154Thứ Năm11Ất HợiTrừTỉnhCát
18/10/2154Thứ Sáu12Bính TýMãnQuỷĐại Cát
19/10/2154Thứ Bảy13Đinh SửuBìnhLiễuĐại Hung — Sát Chủ Dương
20/10/2154Chủ Nhật14Mậu DầnĐịnhTinhĐại Hung — Thụ Tử
21/10/2154Thứ Hai15Kỷ MãoChấpTrươngHung
22/10/2154Thứ Ba16Canh ThìnPháDựcĐại Hung
23/10/2154Thứ Tư17Tân TỵNguyChẩnHung
24/10/2154Thứ Năm18Nhâm NgọThànhGiácCát
25/10/2154Thứ Sáu19Quý MùiThuCangĐại Hung
26/10/2154Thứ Bảy20Giáp ThânKhaiĐêCát
27/10/2154Chủ Nhật21Ất DậuBếPhòngHung
28/10/2154Thứ Hai22Bính TuấtKiếnTâmĐại Cát
29/10/2154Thứ Ba23Đinh HợiTrừVĩCát
30/10/2154Thứ Tư24Mậu TýMãnCơBình Hòa
31/10/2154Thứ Năm25Kỷ SửuBìnhĐẩuĐại Hung — Sát Chủ Dương
1/11/2154Thứ Sáu26Canh DầnĐịnhNgưuĐại Hung — Thụ Tử
2/11/2154Thứ Bảy27Tân MãoChấpNữĐại Hung
3/11/2154Chủ Nhật28Nhâm ThìnPháHưĐại Hung
4/11/2154Thứ Hai29Quý TỵNguyNguyĐại Hung
5/11/2154Thứ Ba30Giáp NgọThànhThấtĐại Cát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.