Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 9 Âm Lịch Năm 2152

Tháng 9 âm lịch năm 2152 (Nhâm Tý) kéo dài từ 28/9/2152 đến 27/10/2152 dương lịch. Trong 30 ngày có 9 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 9 âm lịch 2152

10/10/2152Đại CátThứ Ba · 13 tháng 9 âm lịchNgày Mậu Ngọ (Hỏa) · Trực Thành · Sao Thất · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)4/10/2152CátThứ Tư · mùng 7 tháng 9 âm lịchNgày Nhâm Tý (Mộc) · Trực Bình · Sao Cơ · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)28/9/2152CátThứ Năm · mùng 1 tháng 9 âm lịchNgày Bính Ngọ (Thủy) · Trực Thu · Sao Giác · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)29/9/2152CátThứ Sáu · mùng 2 tháng 9 âm lịchNgày Đinh Mùi (Thủy) · Trực Khai · Sao Cang · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)2/10/2152CátThứ Hai · mùng 5 tháng 9 âm lịchNgày Canh Tuất (Kim) · Trực Trừ · Sao Tâm · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)12/10/2152CátThứ Năm · 15 tháng 9 âm lịchNgày Canh Thân (Mộc) · Trực Khai · Sao Khuê · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)16/10/2152CátThứ Hai · 19 tháng 9 âm lịchNgày Giáp Tý (Kim) · Trực Mãn · Sao Tất · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)22/10/2152CátChủ Nhật · 25 tháng 9 âm lịchNgày Canh Ngọ (Thổ) · Trực Thành · Sao Tinh · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 9 âm lịch năm 2152

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
28/9/2152Thứ Nămmùng 1Bính NgọThuGiácCát
29/9/2152Thứ Sáumùng 2Đinh MùiKhaiCangCát
30/9/2152Thứ Bảymùng 3Mậu ThânBếĐêĐại Hung
1/10/2152Chủ Nhậtmùng 4Kỷ DậuKiếnPhòngĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
2/10/2152Thứ Haimùng 5Canh TuấtTrừTâmCát
3/10/2152Thứ Bamùng 6Tân HợiMãnVĩBình Hòa
4/10/2152Thứ Tưmùng 7Nhâm TýBìnhCơCát
5/10/2152Thứ Nămmùng 8Quý SửuĐịnhĐẩuĐại Hung — Sát Chủ Dương
6/10/2152Thứ Sáumùng 9Giáp DầnChấpNgưuĐại Hung — Thụ Tử
7/10/2152Thứ Bảymùng 10Ất MãoPháNữHung
8/10/2152Chủ Nhật11Bính ThìnNguyHưĐại Hung
9/10/2152Thứ Hai12Đinh TỵNguyNguyĐại Hung
10/10/2152Thứ Ba13Mậu NgọThànhThấtĐại Cát
11/10/2152Thứ Tư14Kỷ MùiThuBíchBình Hòa
12/10/2152Thứ Năm15Canh ThânKhaiKhuêCát
13/10/2152Thứ Sáu16Tân DậuBếLâuHung
14/10/2152Thứ Bảy17Nhâm TuấtKiếnVịBình Hòa
15/10/2152Chủ Nhật18Quý HợiTrừMãoBình Hòa
16/10/2152Thứ Hai19Giáp TýMãnTấtCát
17/10/2152Thứ Ba20Ất SửuBìnhChủyĐại Hung — Sát Chủ Dương
18/10/2152Thứ Tư21Bính DầnĐịnhSâmĐại Hung — Thụ Tử
19/10/2152Thứ Năm22Đinh MãoChấpTỉnhHung
20/10/2152Thứ Sáu23Mậu ThìnPháQuỷĐại Hung
21/10/2152Thứ Bảy24Kỷ TỵNguyLiễuĐại Hung
22/10/2152Chủ Nhật25Canh NgọThànhTinhCát
23/10/2152Thứ Hai26Tân MùiThuTrươngBình Hòa
24/10/2152Thứ Ba27Nhâm ThânKhaiDựcCát
25/10/2152Thứ Tư28Quý DậuBếChẩnHung
26/10/2152Thứ Năm29Giáp TuấtKiếnGiácHung
27/10/2152Thứ Sáu30Ất HợiTrừCangHung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.