Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 9 Âm Lịch Năm 2151

Tháng 9 âm lịch năm 2151 (Tân Hợi) kéo dài từ 10/10/2151 đến 7/11/2151 dương lịch. Trong 29 ngày có 8 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 9 âm lịch 2151

3/11/2151Đại CátThứ Tư · 25 tháng 9 âm lịchNgày Bính Tý (Thủy) · Trực Mãn · Sao Cơ · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)18/10/2151Đại CátThứ Hai · mùng 9 tháng 9 âm lịchNgày Canh Thân (Mộc) · Trực Khai · Sao Tất · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)14/10/2151Đại CátThứ Năm · mùng 5 tháng 9 âm lịchNgày Bính Thìn (Thổ) · Trực Phá · Sao Khuê · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)16/10/2151Đại CátThứ Bảy · mùng 7 tháng 9 âm lịchNgày Mậu Ngọ (Hỏa) · Trực Thành · Sao Vị · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)21/10/2151CátThứ Năm · 12 tháng 9 âm lịchNgày Quý Hợi (Thủy) · Trực Trừ · Sao Tỉnh · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)28/10/2151CátThứ Năm · 19 tháng 9 âm lịchNgày Canh Ngọ (Thổ) · Trực Thành · Sao Giác · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)2/11/2151CátThứ Ba · 24 tháng 9 âm lịchNgày Ất Hợi (Hỏa) · Trực Trừ · Sao Vĩ · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)30/10/2151CátThứ Bảy · 21 tháng 9 âm lịchNgày Nhâm Thân (Kim) · Trực Khai · Sao Đê · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

Lịch động thổ trọn tháng 9 âm lịch năm 2151

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
10/10/2151Chủ Nhậtmùng 1Nhâm TýMãnHưHung
11/10/2151Thứ Haimùng 2Quý SửuBìnhNguyĐại Hung — Sát Chủ Dương
12/10/2151Thứ Bamùng 3Giáp DầnĐịnhThấtĐại Hung — Thụ Tử
13/10/2151Thứ Tưmùng 4Ất MãoChấpBíchĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
14/10/2151Thứ Nămmùng 5Bính ThìnPháKhuêĐại Cát
15/10/2151Thứ Sáumùng 6Đinh TỵNguyLâuHung
16/10/2151Thứ Bảymùng 7Mậu NgọThànhVịĐại Cát
17/10/2151Chủ Nhậtmùng 8Kỷ MùiThuMãoHung
18/10/2151Thứ Haimùng 9Canh ThânKhaiTấtĐại Cát
19/10/2151Thứ Bamùng 10Tân DậuBếChủyĐại Hung
20/10/2151Thứ Tư11Nhâm TuấtKiếnSâmBình Hòa
21/10/2151Thứ Năm12Quý HợiTrừTỉnhCát
22/10/2151Thứ Sáu13Giáp TýMãnQuỷHung
23/10/2151Thứ Bảy14Ất SửuBìnhLiễuĐại Hung — Sát Chủ Dương
24/10/2151Chủ Nhật15Bính DầnĐịnhTinhĐại Hung — Thụ Tử
25/10/2151Thứ Hai16Đinh MãoChấpTrươngHung
26/10/2151Thứ Ba17Mậu ThìnPháDựcĐại Hung
27/10/2151Thứ Tư18Kỷ TỵNguyChẩnHung
28/10/2151Thứ Năm19Canh NgọThànhGiácCát
29/10/2151Thứ Sáu20Tân MùiThuCangĐại Hung
30/10/2151Thứ Bảy21Nhâm ThânKhaiĐêCát
31/10/2151Chủ Nhật22Quý DậuBếPhòngHung
1/11/2151Thứ Hai23Giáp TuấtKiếnTâmĐại Hung
2/11/2151Thứ Ba24Ất HợiTrừVĩCát
3/11/2151Thứ Tư25Bính TýMãnCơĐại Cát
4/11/2151Thứ Năm26Đinh SửuBìnhĐẩuĐại Hung — Sát Chủ Dương
5/11/2151Thứ Sáu27Mậu DầnĐịnhNgưuĐại Hung — Thụ Tử
6/11/2151Thứ Bảy28Kỷ MãoChấpNữĐại Hung
7/11/2151Chủ Nhật29Canh ThìnPháHưĐại Hung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.