Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 8 Âm Lịch Năm 1915

Tháng 8 âm lịch năm 1915 (Ất Mão) kéo dài từ 9/9/1915 đến 8/10/1915 dương lịch. Trong 30 ngày có 8 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 8 âm lịch 1915

6/10/1915Đại CátThứ Tư · 28 tháng 8 âm lịchNgày Canh Ngọ (Thổ) · Trực Thu · Sao Sâm · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)16/9/1915Đại CátThứ Năm · mùng 8 tháng 8 âm lịchNgày Canh Tuất (Kim) · Trực Trừ · Sao Giác · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)23/9/1915Đại CátThứ Năm · 15 tháng 8 âm lịchNgày Đinh Tỵ (Thổ) · Trực Thành · Sao Đẩu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)9/9/1915CátThứ Năm · mùng 1 tháng 8 âm lịchNgày Quý Mão (Kim) · Trực Nguy · Sao Tỉnh · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)11/9/1915CátThứ Bảy · mùng 3 tháng 8 âm lịchNgày Ất Tỵ (Hỏa) · Trực Thành · Sao Liễu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)15/9/1915CátThứ Tư · mùng 7 tháng 8 âm lịchNgày Kỷ Dậu (Thổ) · Trực Kiến · Sao Chẩn · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)28/9/1915CátThứ Ba · 20 tháng 8 âm lịchNgày Nhâm Tuất (Thủy) · Trực Trừ · Sao Thất · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)29/9/1915CátThứ Tư · 21 tháng 8 âm lịchNgày Quý Hợi (Thủy) · Trực Mãn · Sao Bích · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 8 âm lịch năm 1915

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
9/9/1915Thứ Nămmùng 1Quý MãoNguyTỉnhCát
10/9/1915Thứ Sáumùng 2Giáp ThìnNguyQuỷĐại Hung — Sát Chủ Dương
11/9/1915Thứ Bảymùng 3Ất TỵThànhLiễuCát
12/9/1915Chủ Nhậtmùng 4Bính NgọThuTinhBình Hòa
13/9/1915Thứ Haimùng 5Đinh MùiKhaiTrươngĐại Hung — Thụ Tử
14/9/1915Thứ Bamùng 6Mậu ThânBếDựcĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
15/9/1915Thứ Tưmùng 7Kỷ DậuKiếnChẩnCát
16/9/1915Thứ Nămmùng 8Canh TuấtTrừGiácĐại Cát
17/9/1915Thứ Sáumùng 9Tân HợiMãnCangHung
18/9/1915Thứ Bảymùng 10Nhâm TýBìnhĐêBình Hòa
19/9/1915Chủ Nhật11Quý SửuĐịnhPhòngBình Hòa
20/9/1915Thứ Hai12Giáp DầnChấpTâmĐại Hung
21/9/1915Thứ Ba13Ất MãoPháVĩBình Hòa
22/9/1915Thứ Tư14Bính ThìnNguyCơĐại Hung — Sát Chủ Dương
23/9/1915Thứ Năm15Đinh TỵThànhĐẩuĐại Cát
24/9/1915Thứ Sáu16Mậu NgọThuNgưuHung
25/9/1915Thứ Bảy17Kỷ MùiKhaiNữĐại Hung — Thụ Tử
26/9/1915Chủ Nhật18Canh ThânBếHưHung
27/9/1915Thứ Hai19Tân DậuKiếnNguyHung
28/9/1915Thứ Ba20Nhâm TuấtTrừThấtCát
29/9/1915Thứ Tư21Quý HợiMãnBíchCát
30/9/1915Thứ Năm22Giáp TýBìnhKhuêBình Hòa
1/10/1915Thứ Sáu23Ất SửuĐịnhLâuBình Hòa
2/10/1915Thứ Bảy24Bính DầnChấpVịBình Hòa
3/10/1915Chủ Nhật25Đinh MãoPháMãoHung
4/10/1915Thứ Hai26Mậu ThìnNguyTấtĐại Hung — Sát Chủ Dương
5/10/1915Thứ Ba27Kỷ TỵThànhChủyBình Hòa
6/10/1915Thứ Tư28Canh NgọThuSâmĐại Cát
7/10/1915Thứ Năm29Tân MùiKhaiTỉnhĐại Hung — Thụ Tử
8/10/1915Thứ Sáu30Nhâm ThânBếQuỷĐại Hung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.