Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 8 Âm Lịch Năm 1908

Tháng 8 âm lịch năm 1908 (Mậu Thân) kéo dài từ 27/8/1908 đến 24/9/1908 dương lịch. Trong 29 ngày có 10 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 8 âm lịch 1908

12/9/1908Đại CátThứ Bảy · 17 tháng 8 âm lịchNgày Canh Ngọ (Thổ) · Trực Thu · Sao Vị · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)5/9/1908Đại CátThứ Bảy · mùng 10 tháng 8 âm lịchNgày Quý Hợi (Thủy) · Trực Bình · Sao Nữ · Hắc Đạo Câu TrậnGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)23/9/1908Đại CátThứ Tư · 28 tháng 8 âm lịchNgày Tân Tỵ (Kim) · Trực Thành · Sao Chẩn · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)4/9/1908CátThứ Sáu · mùng 9 tháng 8 âm lịchNgày Nhâm Tuất (Thủy) · Trực Mãn · Sao Ngưu · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)11/9/1908CátThứ Sáu · 16 tháng 8 âm lịchNgày Kỷ Tỵ (Mộc) · Trực Thành · Sao Lâu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)30/8/1908CátChủ Nhật · mùng 4 tháng 8 âm lịchNgày Đinh Tỵ (Thổ) · Trực Thu · Sao Phòng · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)3/9/1908CátThứ Năm · mùng 8 tháng 8 âm lịchNgày Tân Dậu (Mộc) · Trực Trừ · Sao Đẩu · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)16/9/1908CátThứ Tư · 21 tháng 8 âm lịchNgày Giáp Tuất (Hỏa) · Trực Trừ · Sao Sâm · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 8 âm lịch năm 1908

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
27/8/1908Thứ Nămmùng 1Giáp DầnPháGiácHung
28/8/1908Thứ Sáumùng 2Ất MãoNguyCangĐại Hung
29/8/1908Thứ Bảymùng 3Bính ThìnThànhĐêĐại Hung — Sát Chủ Dương
30/8/1908Chủ Nhậtmùng 4Đinh TỵThuPhòngCát
31/8/1908Thứ Haimùng 5Mậu NgọKhaiTâmBình Hòa
1/9/1908Thứ Bamùng 6Kỷ MùiBếVĩĐại Hung — Thụ Tử
2/9/1908Thứ Tưmùng 7Canh ThânKiếnCơHung
3/9/1908Thứ Nămmùng 8Tân DậuTrừĐẩuCát
4/9/1908Thứ Sáumùng 9Nhâm TuấtMãnNgưuCát
5/9/1908Thứ Bảymùng 10Quý HợiBìnhNữĐại Cát
6/9/1908Chủ Nhật11Giáp TýĐịnhHưHung
7/9/1908Thứ Hai12Ất SửuChấpNguyHung
8/9/1908Thứ Ba13Bính DầnPháThấtHung
9/9/1908Thứ Tư14Đinh MãoPháBíchBình Hòa
10/9/1908Thứ Năm15Mậu ThìnNguyKhuêĐại Hung — Sát Chủ Dương
11/9/1908Thứ Sáu16Kỷ TỵThànhLâuCát
12/9/1908Thứ Bảy17Canh NgọThuVịĐại Cát
13/9/1908Chủ Nhật18Tân MùiKhaiMãoĐại Hung — Thụ Tử
14/9/1908Thứ Hai19Nhâm ThânBếTấtHung
15/9/1908Thứ Ba20Quý DậuKiếnChủyHung
16/9/1908Thứ Tư21Giáp TuấtTrừSâmCát
17/9/1908Thứ Năm22Ất HợiMãnTỉnhCát
18/9/1908Thứ Sáu23Bính TýBìnhQuỷBình Hòa
19/9/1908Thứ Bảy24Đinh SửuĐịnhLiễuHung
20/9/1908Chủ Nhật25Mậu DầnChấpTinhHung
21/9/1908Thứ Hai26Kỷ MãoPháTrươngBình Hòa
22/9/1908Thứ Ba27Canh ThìnNguyDựcĐại Hung — Sát Chủ Dương
23/9/1908Thứ Tư28Tân TỵThànhChẩnĐại Cát
24/9/1908Thứ Năm29Nhâm NgọThuGiácCát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.