Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 6 Âm Lịch Năm 2146

Tháng 6 âm lịch năm 2146 (Bính Ngọ) kéo dài từ 9/7/2146 đến 6/8/2146 dương lịch. Trong 29 ngày có 10 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 6 âm lịch 2146

30/7/2146Đại CátThứ Bảy · 22 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Tuất (Hỏa) · Trực Bình · Sao Vị · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)20/7/2146Đại CátThứ Tư · 12 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Tý (Kim) · Trực Chấp · Sao Cơ · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)13/7/2146Đại CátThứ Tư · mùng 5 tháng 6 âm lịchNgày Đinh Tỵ (Thổ) · Trực Khai · Sao Chẩn · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)4/8/2146Đại CátThứ Năm · 27 tháng 6 âm lịchNgày Kỷ Mão (Thổ) · Trực Thành · Sao Tỉnh · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)10/7/2146Đại CátChủ Nhật · mùng 2 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Dần (Thủy) · Trực Nguy · Sao Tinh · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)23/7/2146CátThứ Bảy · 15 tháng 6 âm lịchNgày Đinh Mão (Hỏa) · Trực Thành · Sao Nữ · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)25/7/2146CátThứ Hai · 17 tháng 6 âm lịchNgày Kỷ Tỵ (Mộc) · Trực Khai · Sao Nguy · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)6/8/2146CátThứ Bảy · 29 tháng 6 âm lịchNgày Tân Tỵ (Kim) · Trực Khai · Sao Liễu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 6 âm lịch năm 2146

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
9/7/2146Thứ Bảymùng 1Quý SửuPháLiễuĐại Hung
10/7/2146Chủ Nhậtmùng 2Giáp DầnNguyTinhĐại Cát
11/7/2146Thứ Haimùng 3Ất MãoThànhTrươngĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
12/7/2146Thứ Bamùng 4Bính ThìnThuDựcĐại Hung — Sát Chủ Dương
13/7/2146Thứ Tưmùng 5Đinh TỵKhaiChẩnĐại Cát
14/7/2146Thứ Nămmùng 6Mậu NgọBếGiácĐại Hung — Thụ Tử
15/7/2146Thứ Sáumùng 7Kỷ MùiKiếnCangĐại Hung
16/7/2146Thứ Bảymùng 8Canh ThânTrừĐêHung
17/7/2146Chủ Nhậtmùng 9Tân DậuMãnPhòngCát
18/7/2146Thứ Haimùng 10Nhâm TuấtBìnhTâmBình Hòa
19/7/2146Thứ Ba11Quý HợiĐịnhVĩCát
20/7/2146Thứ Tư12Giáp TýChấpCơĐại Cát
21/7/2146Thứ Năm13Ất SửuPháĐẩuHung
22/7/2146Thứ Sáu14Bính DầnNguyNgưuĐại Hung
23/7/2146Thứ Bảy15Đinh MãoThànhNữCát
24/7/2146Chủ Nhật16Mậu ThìnThuHưĐại Hung — Sát Chủ Dương
25/7/2146Thứ Hai17Kỷ TỵKhaiNguyCát
26/7/2146Thứ Ba18Canh NgọBếThấtĐại Hung — Thụ Tử
27/7/2146Thứ Tư19Tân MùiKiếnBíchBình Hòa
28/7/2146Thứ Năm20Nhâm ThânTrừKhuêHung
29/7/2146Thứ Sáu21Quý DậuMãnLâuBình Hòa
30/7/2146Thứ Bảy22Giáp TuấtBìnhVịĐại Cát
31/7/2146Chủ Nhật23Ất HợiĐịnhMãoBình Hòa
1/8/2146Thứ Hai24Bính TýChấpTấtHung
2/8/2146Thứ Ba25Đinh SửuPháChủyĐại Hung
3/8/2146Thứ Tư26Mậu DầnNguySâmHung
4/8/2146Thứ Năm27Kỷ MãoThànhTỉnhĐại Cát
5/8/2146Thứ Sáu28Canh ThìnThuQuỷĐại Hung — Sát Chủ Dương
6/8/2146Thứ Bảy29Tân TỵKhaiLiễuCát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.