Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 6 Âm Lịch Năm 1916

Tháng 6 âm lịch năm 1916 (Bính Thìn) kéo dài từ 30/6/1916 đến 29/7/1916 dương lịch. Trong 30 ngày có 12 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 6 âm lịch 1916

26/7/1916Đại CátThứ Tư · 27 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Tý (Kim) · Trực Chấp · Sao Cơ · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)19/7/1916Đại CátThứ Tư · 20 tháng 6 âm lịchNgày Đinh Tỵ (Thổ) · Trực Khai · Sao Chẩn · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)16/7/1916Đại CátChủ Nhật · 17 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Dần (Thủy) · Trực Nguy · Sao Tinh · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)17/7/1916Đại CátThứ Hai · 18 tháng 6 âm lịchNgày Ất Mão (Thủy) · Trực Thành · Sao Trương · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)4/7/1916Đại CátThứ Ba · mùng 5 tháng 6 âm lịchNgày Nhâm Dần (Kim) · Trực Thành · Sao Thất · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)12/7/1916Đại CátThứ Tư · 13 tháng 6 âm lịchNgày Canh Tuất (Kim) · Trực Bình · Sao Sâm · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)10/7/1916CátThứ Hai · 11 tháng 6 âm lịchNgày Mậu Thân (Thổ) · Trực Trừ · Sao Tất · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)29/7/1916CátThứ Bảy · 30 tháng 6 âm lịchNgày Đinh Mão (Hỏa) · Trực Thành · Sao Nữ · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 6 âm lịch năm 1916

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
30/6/1916Thứ Sáumùng 1Mậu TuấtĐịnhNgưuĐại Hung
1/7/1916Thứ Bảymùng 2Kỷ HợiChấpNữĐại Hung
2/7/1916Chủ Nhậtmùng 3Canh TýPháHưĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
3/7/1916Thứ Haimùng 4Tân SửuNguyNguyĐại Hung
4/7/1916Thứ Bamùng 5Nhâm DầnThànhThấtĐại Cát
5/7/1916Thứ Tưmùng 6Quý MãoThuBíchCát
6/7/1916Thứ Nămmùng 7Giáp ThìnKhaiKhuêĐại Hung — Sát Chủ Dương
7/7/1916Thứ Sáumùng 8Ất TỵBếLâuĐại Hung
8/7/1916Thứ Bảymùng 9Bính NgọBếVịĐại Hung — Thụ Tử
9/7/1916Chủ Nhậtmùng 10Đinh MùiKiếnMãoHung
10/7/1916Thứ Hai11Mậu ThânTrừTấtCát
11/7/1916Thứ Ba12Kỷ DậuMãnChủyHung
12/7/1916Thứ Tư13Canh TuấtBìnhSâmĐại Cát
13/7/1916Thứ Năm14Tân HợiĐịnhTỉnhCát
14/7/1916Thứ Sáu15Nhâm TýChấpQuỷĐại Hung
15/7/1916Thứ Bảy16Quý SửuPháLiễuĐại Hung
16/7/1916Chủ Nhật17Giáp DầnNguyTinhĐại Cát
17/7/1916Thứ Hai18Ất MãoThànhTrươngĐại Cát
18/7/1916Thứ Ba19Bính ThìnThuDựcĐại Hung — Sát Chủ Dương
19/7/1916Thứ Tư20Đinh TỵKhaiChẩnĐại Cát
20/7/1916Thứ Năm21Mậu NgọBếGiácĐại Hung — Thụ Tử
21/7/1916Thứ Sáu22Kỷ MùiKiếnCangĐại Hung
22/7/1916Thứ Bảy23Canh ThânTrừĐêHung
23/7/1916Chủ Nhật24Tân DậuMãnPhòngCát
24/7/1916Thứ Hai25Nhâm TuấtBìnhTâmBình Hòa
25/7/1916Thứ Ba26Quý HợiĐịnhVĩCát
26/7/1916Thứ Tư27Giáp TýChấpCơĐại Cát
27/7/1916Thứ Năm28Ất SửuPháĐẩuHung
28/7/1916Thứ Sáu29Bính DầnNguyNgưuĐại Hung
29/7/1916Thứ Bảy30Đinh MãoThànhNữCát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.