Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 5 Âm Lịch Năm 2154

Tháng 5 âm lịch năm 2154 (Giáp Dần) kéo dài từ 11/6/2154 đến 10/7/2154 dương lịch. Trong 30 ngày có 10 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 5 âm lịch 2154

22/6/2154Đại CátThứ Bảy · 12 tháng 5 âm lịchNgày Mậu Dần (Thổ) · Trực Thành · Sao Vị · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)4/7/2154CátThứ Năm · 24 tháng 5 âm lịchNgày Canh Dần (Mộc) · Trực Thành · Sao Giác · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)30/6/2154CátChủ Nhật · 20 tháng 5 âm lịchNgày Bính Tuất (Thổ) · Trực Định · Sao Tinh · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)10/7/2154CátThứ Tư · 30 tháng 5 âm lịchNgày Bính Thân (Hỏa) · Trực Trừ · Sao Cơ · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)11/6/2154CátThứ Ba · mùng 1 tháng 5 âm lịchNgày Đinh Mão (Hỏa) · Trực Thu · Sao Vĩ · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)17/6/2154CátThứ Hai · mùng 7 tháng 5 âm lịchNgày Quý Dậu (Kim) · Trực Bình · Sao Nguy · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)26/6/2154CátThứ Tư · 16 tháng 5 âm lịchNgày Nhâm Ngọ (Mộc) · Trực Kiến · Sao Sâm · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)27/6/2154CátThứ Năm · 17 tháng 5 âm lịchNgày Quý Mùi (Mộc) · Trực Trừ · Sao Tỉnh · Hắc Đạo Câu TrậnGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 5 âm lịch năm 2154

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
11/6/2154Thứ Bamùng 1Đinh MãoThuVĩCát
12/6/2154Thứ Tưmùng 2Mậu ThìnKhaiCơĐại Hung — Sát Chủ Dương
13/6/2154Thứ Nămmùng 3Kỷ TỵBếĐẩuHung
14/6/2154Thứ Sáumùng 4Canh NgọKiếnNgưuHung
15/6/2154Thứ Bảymùng 5Tân MùiTrừNữĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
16/6/2154Chủ Nhậtmùng 6Nhâm ThânMãnHưHung
17/6/2154Thứ Haimùng 7Quý DậuBìnhNguyCát
18/6/2154Thứ Bamùng 8Giáp TuấtĐịnhThấtBình Hòa
19/6/2154Thứ Tưmùng 9Ất HợiChấpBíchHung
20/6/2154Thứ Nămmùng 10Bính TýPháKhuêĐại Hung — Thụ Tử
21/6/2154Thứ Sáu11Đinh SửuNguyLâuHung
22/6/2154Thứ Bảy12Mậu DầnThànhVịĐại Cát
23/6/2154Chủ Nhật13Kỷ MãoThuMãoBình Hòa
24/6/2154Thứ Hai14Canh ThìnKhaiTấtĐại Hung — Sát Chủ Dương
25/6/2154Thứ Ba15Tân TỵBếChủyĐại Hung
26/6/2154Thứ Tư16Nhâm NgọKiếnSâmCát
27/6/2154Thứ Năm17Quý MùiTrừTỉnhCát
28/6/2154Thứ Sáu18Giáp ThânMãnQuỷHung
29/6/2154Thứ Bảy19Ất DậuBìnhLiễuCát
30/6/2154Chủ Nhật20Bính TuấtĐịnhTinhCát
1/7/2154Thứ Hai21Đinh HợiChấpTrươngHung
2/7/2154Thứ Ba22Mậu TýPháDựcĐại Hung — Thụ Tử
3/7/2154Thứ Tư23Kỷ SửuNguyChẩnHung
4/7/2154Thứ Năm24Canh DầnThànhGiácCát
5/7/2154Thứ Sáu25Tân MãoThuCangHung
6/7/2154Thứ Bảy26Nhâm ThìnKhaiĐêĐại Hung — Sát Chủ Dương
7/7/2154Chủ Nhật27Quý TỵBếPhòngHung
8/7/2154Thứ Hai28Giáp NgọBếTâmCát
9/7/2154Thứ Ba29Ất MùiKiếnVĩHung
10/7/2154Thứ Tư30Bính ThânTrừCơCát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.