Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 3 Âm Lịch Năm 2158

Tháng 3 âm lịch năm 2158 (Mậu Ngọ) kéo dài từ 30/3/2158 đến 27/4/2158 dương lịch. Trong 29 ngày có 9 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 3 âm lịch 2158

26/4/2158Đại CátThứ Tư · 28 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Dần (Kim) · Trực Khai · Sao Sâm · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)6/4/2158Đại CátThứ Năm · mùng 8 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Ngọ (Mộc) · Trực Mãn · Sao Giác · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)16/4/2158Đại CátChủ Nhật · 18 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Thìn (Thủy) · Trực Kiến · Sao Hư · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)24/4/2158Đại CátThứ Hai · 26 tháng 3 âm lịchNgày Canh Tý (Thổ) · Trực Thành · Sao Tất · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)12/4/2158CátThứ Tư · 14 tháng 3 âm lịchNgày Mậu Tý (Hỏa) · Trực Thành · Sao Cơ · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)19/4/2158CátThứ Tư · 21 tháng 3 âm lịchNgày Ất Mùi (Kim) · Trực Bình · Sao Bích · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)5/4/2158CátThứ Tư · mùng 7 tháng 3 âm lịchNgày Tân Tỵ (Kim) · Trực Mãn · Sao Chẩn · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)14/4/2158CátThứ Sáu · 16 tháng 3 âm lịchNgày Canh Dần (Mộc) · Trực Khai · Sao Ngưu · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

Lịch động thổ trọn tháng 3 âm lịch năm 2158

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
30/3/2158Thứ Nămmùng 1Ất HợiThànhTỉnhĐại Hung — Thụ Tử
31/3/2158Thứ Sáumùng 2Bính TýThuQuỷHung
1/4/2158Thứ Bảymùng 3Đinh SửuKhaiLiễuĐại Hung — Sát Chủ Dương
2/4/2158Chủ Nhậtmùng 4Mậu DầnBếTinhĐại Hung
3/4/2158Thứ Haimùng 5Kỷ MãoKiếnTrươngBình Hòa
4/4/2158Thứ Bamùng 6Canh ThìnTrừDựcHung
5/4/2158Thứ Tưmùng 7Tân TỵMãnChẩnCát
6/4/2158Thứ Nămmùng 8Nhâm NgọMãnGiácĐại Cát
7/4/2158Thứ Sáumùng 9Quý MùiBìnhCangĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
8/4/2158Thứ Bảymùng 10Giáp ThânĐịnhĐêHung
9/4/2158Chủ Nhật11Ất DậuChấpPhòngBình Hòa
10/4/2158Thứ Hai12Bính TuấtPháTâmĐại Hung
11/4/2158Thứ Ba13Đinh HợiNguyVĩĐại Hung — Thụ Tử
12/4/2158Thứ Tư14Mậu TýThànhCơCát
13/4/2158Thứ Năm15Kỷ SửuThuĐẩuĐại Hung — Sát Chủ Dương
14/4/2158Thứ Sáu16Canh DầnKhaiNgưuCát
15/4/2158Thứ Bảy17Tân MãoBếNữĐại Hung
16/4/2158Chủ Nhật18Nhâm ThìnKiếnHưĐại Cát
17/4/2158Thứ Hai19Quý TỵTrừNguyBình Hòa
18/4/2158Thứ Ba20Giáp NgọMãnThấtCát
19/4/2158Thứ Tư21Ất MùiBìnhBíchCát
20/4/2158Thứ Năm22Bính ThânĐịnhKhuêHung
21/4/2158Thứ Sáu23Đinh DậuChấpLâuBình Hòa
22/4/2158Thứ Bảy24Mậu TuấtPháVịHung
23/4/2158Chủ Nhật25Kỷ HợiNguyMãoĐại Hung — Thụ Tử
24/4/2158Thứ Hai26Canh TýThànhTấtĐại Cát
25/4/2158Thứ Ba27Tân SửuThuChủyĐại Hung — Sát Chủ Dương
26/4/2158Thứ Tư28Nhâm DầnKhaiSâmĐại Cát
27/4/2158Thứ Năm29Quý MãoBếTỉnhHung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.