Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 3 Âm Lịch Năm 2138

Tháng 3 âm lịch năm 2138 (Mậu Tuất) kéo dài từ 10/4/2138 đến 8/5/2138 dương lịch. Trong 29 ngày có 9 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 3 âm lịch 2138

21/4/2138Đại CátThứ Hai · 12 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Tý (Mộc) · Trực Thành · Sao Tất · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)11/4/2138Đại CátThứ Sáu · mùng 2 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Dần (Kim) · Trực Khai · Sao Ngưu · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)1/5/2138Đại CátThứ Năm · 22 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Tuất (Thủy) · Trực Phá · Sao Giác · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)23/4/2138Đại CátThứ Tư · 14 tháng 3 âm lịchNgày Giáp Dần (Thủy) · Trực Khai · Sao Sâm · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)6/5/2138CátThứ Ba · 27 tháng 3 âm lịchNgày Đinh Mão (Hỏa) · Trực Khai · Sao Vĩ · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)16/4/2138CátThứ Tư · mùng 7 tháng 3 âm lịchNgày Đinh Mùi (Thủy) · Trực Bình · Sao Bích · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)15/4/2138CátThứ Ba · mùng 6 tháng 3 âm lịchNgày Bính Ngọ (Thủy) · Trực Mãn · Sao Thất · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)28/4/2138CátThứ Hai · 19 tháng 3 âm lịchNgày Kỷ Mùi (Hỏa) · Trực Bình · Sao Trương · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 3 âm lịch năm 2138

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
10/4/2138Thứ Nămmùng 1Tân SửuThuĐẩuĐại Hung — Sát Chủ Dương
11/4/2138Thứ Sáumùng 2Nhâm DầnKhaiNgưuĐại Cát
12/4/2138Thứ Bảymùng 3Quý MãoBếNữĐại Hung
13/4/2138Chủ Nhậtmùng 4Giáp ThìnKiếnHưHung
14/4/2138Thứ Haimùng 5Ất TỵTrừNguyBình Hòa
15/4/2138Thứ Bamùng 6Bính NgọMãnThấtCát
16/4/2138Thứ Tưmùng 7Đinh MùiBìnhBíchCát
17/4/2138Thứ Nămmùng 8Mậu ThânĐịnhKhuêHung
18/4/2138Thứ Sáumùng 9Kỷ DậuChấpLâuĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
19/4/2138Thứ Bảymùng 10Canh TuấtPháVịHung
20/4/2138Chủ Nhật11Tân HợiNguyMãoĐại Hung — Thụ Tử
21/4/2138Thứ Hai12Nhâm TýThànhTấtĐại Cát
22/4/2138Thứ Ba13Quý SửuThuChủyĐại Hung — Sát Chủ Dương
23/4/2138Thứ Tư14Giáp DầnKhaiSâmĐại Cát
24/4/2138Thứ Năm15Ất MãoBếTỉnhHung
25/4/2138Thứ Sáu16Bính ThìnKiếnQuỷHung
26/4/2138Thứ Bảy17Đinh TỵTrừLiễuBình Hòa
27/4/2138Chủ Nhật18Mậu NgọMãnTinhHung
28/4/2138Thứ Hai19Kỷ MùiBìnhTrươngCát
29/4/2138Thứ Ba20Canh ThânĐịnhDựcHung
30/4/2138Thứ Tư21Tân DậuChấpChẩnBình Hòa
1/5/2138Thứ Năm22Nhâm TuấtPháGiácĐại Cát
2/5/2138Thứ Sáu23Quý HợiNguyCangĐại Hung — Thụ Tử
3/5/2138Thứ Bảy24Giáp TýThànhĐêBình Hòa
4/5/2138Chủ Nhật25Ất SửuThuPhòngĐại Hung — Sát Chủ Dương
5/5/2138Thứ Hai26Bính DầnKhaiTâmCát
6/5/2138Thứ Ba27Đinh MãoKhaiVĩCát
7/5/2138Thứ Tư28Mậu ThìnBếCơHung
8/5/2138Thứ Năm29Kỷ TỵKiếnĐẩuBình Hòa

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.