Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 3 Âm Lịch Năm 1912

Tháng 3 âm lịch năm 1912 (Nhâm Tý) kéo dài từ 17/4/1912 đến 16/5/1912 dương lịch. Trong 30 ngày có 11 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 3 âm lịch 1912

15/5/1912Đại CátThứ Tư · 29 tháng 3 âm lịchNgày Tân Mão (Mộc) · Trực Khai · Sao Bích · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)26/4/1912Đại CátThứ Sáu · mùng 10 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Thân (Kim) · Trực Định · Sao Quỷ · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)20/4/1912Đại CátThứ Bảy · mùng 4 tháng 3 âm lịchNgày Bính Dần (Hỏa) · Trực Khai · Sao Vị · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)6/5/1912Đại CátThứ Hai · 20 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Ngọ (Mộc) · Trực Mãn · Sao Tâm · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)2/5/1912Đại CátThứ Năm · 16 tháng 3 âm lịchNgày Mậu Dần (Thổ) · Trực Khai · Sao Giác · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)14/5/1912Đại CátThứ Ba · 28 tháng 3 âm lịchNgày Canh Dần (Mộc) · Trực Thu · Sao Thất · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)5/5/1912CátChủ Nhật · 19 tháng 3 âm lịchNgày Tân Tỵ (Kim) · Trực Trừ · Sao Phòng · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)7/5/1912CátThứ Ba · 21 tháng 3 âm lịchNgày Quý Mùi (Mộc) · Trực Mãn · Sao Vĩ · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 3 âm lịch năm 1912

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
17/4/1912Thứ Tưmùng 1Quý HợiNguyBíchĐại Hung — Thụ Tử
18/4/1912Thứ Nămmùng 2Giáp TýThànhKhuêBình Hòa
19/4/1912Thứ Sáumùng 3Ất SửuThuLâuĐại Hung — Sát Chủ Dương
20/4/1912Thứ Bảymùng 4Bính DầnKhaiVịĐại Cát
21/4/1912Chủ Nhậtmùng 5Đinh MãoBếMãoĐại Hung
22/4/1912Thứ Haimùng 6Mậu ThìnKiếnTấtCát
23/4/1912Thứ Bamùng 7Kỷ TỵTrừChủyHung
24/4/1912Thứ Tưmùng 8Canh NgọMãnSâmCát
25/4/1912Thứ Nămmùng 9Tân MùiBìnhTỉnhĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
26/4/1912Thứ Sáumùng 10Nhâm ThânĐịnhQuỷĐại Cát
27/4/1912Thứ Bảy11Quý DậuChấpLiễuHung
28/4/1912Chủ Nhật12Giáp TuấtPháTinhĐại Hung
29/4/1912Thứ Hai13Ất HợiNguyTrươngĐại Hung — Thụ Tử
30/4/1912Thứ Ba14Bính TýThànhDựcBình Hòa
1/5/1912Thứ Tư15Đinh SửuThuChẩnĐại Hung — Sát Chủ Dương
2/5/1912Thứ Năm16Mậu DầnKhaiGiácĐại Cát
3/5/1912Thứ Sáu17Kỷ MãoBếCangĐại Hung
4/5/1912Thứ Bảy18Canh ThìnKiếnĐêHung
5/5/1912Chủ Nhật19Tân TỵTrừPhòngCát
6/5/1912Thứ Hai20Nhâm NgọMãnTâmĐại Cát
7/5/1912Thứ Ba21Quý MùiMãnVĩCát
8/5/1912Thứ Tư22Giáp ThânBìnhCơCát
9/5/1912Thứ Năm23Ất DậuĐịnhĐẩuBình Hòa
10/5/1912Thứ Sáu24Bính TuấtChấpNgưuĐại Hung
11/5/1912Thứ Bảy25Đinh HợiPháNữĐại Hung — Thụ Tử
12/5/1912Chủ Nhật26Mậu TýNguyHưĐại Hung
13/5/1912Thứ Hai27Kỷ SửuThànhNguyĐại Hung — Sát Chủ Dương
14/5/1912Thứ Ba28Canh DầnThuThấtĐại Cát
15/5/1912Thứ Tư29Tân MãoKhaiBíchĐại Cát
16/5/1912Thứ Năm30Nhâm ThìnBếKhuêĐại Hung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.