Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 11 Âm Lịch Năm 2164

Tháng 11 âm lịch năm 2164 (Giáp Tý) kéo dài từ 14/12/2164 đến 11/1/2165 dương lịch. Trong 29 ngày có 11 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 11 âm lịch 2164

7/1/2165Đại CátThứ Hai · 25 tháng 11 âm lịchNgày Canh Dần (Mộc) · Trực Trừ · Sao Tâm · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)20/12/2164Đại CátThứ Năm · mùng 7 tháng 11 âm lịchNgày Nhâm Thân (Kim) · Trực Thành · Sao Khuê · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)22/12/2164Đại CátThứ Bảy · mùng 9 tháng 11 âm lịchNgày Giáp Tuất (Hỏa) · Trực Khai · Sao Vị · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)3/1/2165CátThứ Năm · 21 tháng 11 âm lịchNgày Bính Tuất (Thổ) · Trực Khai · Sao Giác · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)30/12/2164CátChủ Nhật · 17 tháng 11 âm lịchNgày Nhâm Ngọ (Mộc) · Trực Phá · Sao Tinh · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)2/1/2165CátThứ Tư · 20 tháng 11 âm lịchNgày Ất Dậu (Thủy) · Trực Thu · Sao Chẩn · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)10/1/2165CátThứ Năm · 28 tháng 11 âm lịchNgày Quý Tỵ (Thủy) · Trực Định · Sao Đẩu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)21/12/2164CátThứ Sáu · mùng 8 tháng 11 âm lịchNgày Quý Dậu (Kim) · Trực Thu · Sao Lâu · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 11 âm lịch năm 2164

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
14/12/2164Thứ Sáumùng 1Bính DầnMãnNgưuHung
15/12/2164Thứ Bảymùng 2Đinh MãoBìnhNữĐại Hung — Thụ Tử
16/12/2164Chủ Nhậtmùng 3Mậu ThìnĐịnhHưĐại Hung
17/12/2164Thứ Haimùng 4Kỷ TỵChấpNguyĐại Hung
18/12/2164Thứ Bamùng 5Canh NgọPháThấtBình Hòa
19/12/2164Thứ Tưmùng 6Tân MùiNguyBíchĐại Hung — Sát Chủ Dương
20/12/2164Thứ Nămmùng 7Nhâm ThânThànhKhuêĐại Cát
21/12/2164Thứ Sáumùng 8Quý DậuThuLâuCát
22/12/2164Thứ Bảymùng 9Giáp TuấtKhaiVịĐại Cát
23/12/2164Chủ Nhậtmùng 10Ất HợiBếMãoĐại Hung
24/12/2164Thứ Hai11Bính TýKiếnTấtCát
25/12/2164Thứ Ba12Đinh SửuTrừChủyHung
26/12/2164Thứ Tư13Mậu DầnMãnSâmCát
27/12/2164Thứ Năm14Kỷ MãoBìnhTỉnhĐại Hung — Thụ Tử
28/12/2164Thứ Sáu15Canh ThìnĐịnhQuỷĐại Hung
29/12/2164Thứ Bảy16Tân TỵChấpLiễuĐại Hung
30/12/2164Chủ Nhật17Nhâm NgọPháTinhCát
31/12/2164Thứ Hai18Quý MùiNguyTrươngĐại Hung — Sát Chủ Dương
1/1/2165Thứ Ba19Giáp ThânThànhDựcCát
2/1/2165Thứ Tư20Ất DậuThuChẩnCát
3/1/2165Thứ Năm21Bính TuấtKhaiGiácCát
4/1/2165Thứ Sáu22Đinh HợiBếCangĐại Hung
5/1/2165Thứ Bảy23Mậu TýKiếnĐêHung
6/1/2165Chủ Nhật24Kỷ SửuKiếnPhòngBình Hòa
7/1/2165Thứ Hai25Canh DầnTrừTâmĐại Cát
8/1/2165Thứ Ba26Tân MãoMãnVĩĐại Hung — Thụ Tử
9/1/2165Thứ Tư27Nhâm ThìnBìnhCơĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
10/1/2165Thứ Năm28Quý TỵĐịnhĐẩuCát
11/1/2165Thứ Sáu29Giáp NgọChấpNgưuĐại Hung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.