Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 10 Âm Lịch Năm 2164

Tháng 10 âm lịch năm 2164 (Giáp Tý) kéo dài từ 15/11/2164 đến 13/12/2164 dương lịch. Trong 29 ngày có 10 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 10 âm lịch 2164

15/11/2164Đại CátThứ Năm · mùng 1 tháng 10 âm lịchNgày Đinh Dậu (Hỏa) · Trực Khai · Sao Đẩu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)2/12/2164Đại CátChủ Nhật · 18 tháng 10 âm lịchNgày Giáp Dần (Thủy) · Trực Bình · Sao Tinh · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)3/12/2164Đại CátThứ Hai · 19 tháng 10 âm lịchNgày Ất Mão (Thủy) · Trực Định · Sao Trương · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)10/12/2164Đại CátThứ Hai · 26 tháng 10 âm lịchNgày Nhâm Tuất (Thủy) · Trực Khai · Sao Tâm · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)25/11/2164CátChủ Nhật · 11 tháng 10 âm lịchNgày Đinh Mùi (Thủy) · Trực Thành · Sao Mão · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)13/12/2164CátThứ Năm · 29 tháng 10 âm lịchNgày Ất Sửu (Kim) · Trực Trừ · Sao Đẩu · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)20/11/2164CátThứ Ba · mùng 6 tháng 10 âm lịchNgày Nhâm Dần (Kim) · Trực Bình · Sao Thất · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)23/11/2164CátThứ Sáu · mùng 9 tháng 10 âm lịchNgày Ất Tỵ (Hỏa) · Trực Phá · Sao Lâu · Hắc Đạo Câu TrậnGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 10 âm lịch năm 2164

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
15/11/2164Thứ Nămmùng 1Đinh DậuKhaiĐẩuĐại Cát
16/11/2164Thứ Sáumùng 2Mậu TuấtBếNgưuĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
17/11/2164Thứ Bảymùng 3Kỷ HợiKiếnNữHung
18/11/2164Chủ Nhậtmùng 4Canh TýTrừHưHung
19/11/2164Thứ Haimùng 5Tân SửuMãnNguyBình Hòa
20/11/2164Thứ Bamùng 6Nhâm DầnBìnhThấtCát
21/11/2164Thứ Tưmùng 7Quý MãoĐịnhBíchBình Hòa
22/11/2164Thứ Nămmùng 8Giáp ThìnChấpKhuêĐại Hung — Sát Chủ Dương
23/11/2164Thứ Sáumùng 9Ất TỵPháLâuCát
24/11/2164Thứ Bảymùng 10Bính NgọNguyVịHung
25/11/2164Chủ Nhật11Đinh MùiThànhMãoCát
26/11/2164Thứ Hai12Mậu ThânThuTấtĐại Hung — Thụ Tử
27/11/2164Thứ Ba13Kỷ DậuKhaiChủyBình Hòa
28/11/2164Thứ Tư14Canh TuấtBếSâmHung
29/11/2164Thứ Năm15Tân HợiKiếnTỉnhCát
30/11/2164Thứ Sáu16Nhâm TýTrừQuỷHung
1/12/2164Thứ Bảy17Quý SửuMãnLiễuBình Hòa
2/12/2164Chủ Nhật18Giáp DầnBìnhTinhĐại Cát
3/12/2164Thứ Hai19Ất MãoĐịnhTrươngĐại Cát
4/12/2164Thứ Ba20Bính ThìnChấpDựcĐại Hung — Sát Chủ Dương
5/12/2164Thứ Tư21Đinh TỵPháChẩnHung
6/12/2164Thứ Năm22Mậu NgọNguyGiácHung
7/12/2164Thứ Sáu23Kỷ MùiNguyCangĐại Hung
8/12/2164Thứ Bảy24Canh ThânThànhĐêĐại Hung — Thụ Tử
9/12/2164Chủ Nhật25Tân DậuThuPhòngCát
10/12/2164Thứ Hai26Nhâm TuấtKhaiTâmĐại Cát
11/12/2164Thứ Ba27Quý HợiBếVĩĐại Hung
12/12/2164Thứ Tư28Giáp TýKiếnCơBình Hòa
13/12/2164Thứ Năm29Ất SửuTrừĐẩuCát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.