Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 11 Âm Lịch Năm 2140

Tháng 11 âm lịch năm 2140 (Canh Tý) kéo dài từ 9/12/2140 đến 7/1/2141 dương lịch. Trong 30 ngày có 7 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 11 âm lịch 2140

26/12/2140Đại CátThứ Hai · 18 tháng 11 âm lịchNgày Nhâm Thân (Kim) · Trực Thành · Sao Tất · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)14/12/2140Đại CátThứ Tư · mùng 6 tháng 11 âm lịchNgày Canh Thân (Mộc) · Trực Thành · Sao Cơ · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)16/12/2140Đại CátThứ Sáu · mùng 8 tháng 11 âm lịchNgày Nhâm Tuất (Thủy) · Trực Khai · Sao Ngưu · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)28/12/2140Đại CátThứ Tư · 20 tháng 11 âm lịchNgày Giáp Tuất (Hỏa) · Trực Khai · Sao Sâm · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)5/1/2141Đại CátThứ Năm · 28 tháng 11 âm lịchNgày Nhâm Ngọ (Mộc) · Trực Phá · Sao Giác · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)15/12/2140CátThứ Năm · mùng 7 tháng 11 âm lịchNgày Tân Dậu (Mộc) · Trực Thu · Sao Đẩu · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)20/12/2140CátThứ Ba · 12 tháng 11 âm lịchNgày Bính Dần (Hỏa) · Trực Mãn · Sao Thất · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

Lịch động thổ trọn tháng 11 âm lịch năm 2140

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
9/12/2140Thứ Sáumùng 1Ất MãoBìnhCangĐại Hung — Thụ Tử
10/12/2140Thứ Bảymùng 2Bính ThìnĐịnhĐêĐại Hung
11/12/2140Chủ Nhậtmùng 3Đinh TỵChấpPhòngHung
12/12/2140Thứ Haimùng 4Mậu NgọPháTâmĐại Hung
13/12/2140Thứ Bamùng 5Kỷ MùiNguyVĩĐại Hung — Sát Chủ Dương
14/12/2140Thứ Tưmùng 6Canh ThânThànhCơĐại Cát
15/12/2140Thứ Nămmùng 7Tân DậuThuĐẩuCát
16/12/2140Thứ Sáumùng 8Nhâm TuấtKhaiNgưuĐại Cát
17/12/2140Thứ Bảymùng 9Quý HợiBếNữĐại Hung
18/12/2140Chủ Nhậtmùng 10Giáp TýKiếnHưHung
19/12/2140Thứ Hai11Ất SửuTrừNguyBình Hòa
20/12/2140Thứ Ba12Bính DầnMãnThấtCát
21/12/2140Thứ Tư13Đinh MãoBìnhBíchĐại Hung — Thụ Tử
22/12/2140Thứ Năm14Mậu ThìnĐịnhKhuêĐại Hung
23/12/2140Thứ Sáu15Kỷ TỵChấpLâuHung
24/12/2140Thứ Bảy16Canh NgọPháVịBình Hòa
25/12/2140Chủ Nhật17Tân MùiNguyMãoĐại Hung — Sát Chủ Dương
26/12/2140Thứ Hai18Nhâm ThânThànhTấtĐại Cát
27/12/2140Thứ Ba19Quý DậuThuChủyHung
28/12/2140Thứ Tư20Giáp TuấtKhaiSâmĐại Cát
29/12/2140Thứ Năm21Ất HợiBếTỉnhHung
30/12/2140Thứ Sáu22Bính TýKiếnQuỷHung
31/12/2140Thứ Bảy23Đinh SửuTrừLiễuBình Hòa
1/1/2141Chủ Nhật24Mậu DầnMãnTinhHung
2/1/2141Thứ Hai25Kỷ MãoBìnhTrươngĐại Hung — Thụ Tử
3/1/2141Thứ Ba26Canh ThìnĐịnhDựcĐại Hung
4/1/2141Thứ Tư27Tân TỵChấpChẩnĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
5/1/2141Thứ Năm28Nhâm NgọPháGiácĐại Cát
6/1/2141Thứ Sáu29Quý MùiPháCangĐại Hung — Sát Chủ Dương
7/1/2141Thứ Bảy30Giáp ThânNguyĐêĐại Hung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.