Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 11 Âm Lịch Năm 2136

Tháng 11 âm lịch năm 2136 (Bính Thân) kéo dài từ 24/11/2136 đến 22/12/2136 dương lịch. Trong 29 ngày có 8 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 11 âm lịch 2136

30/11/2136Đại CátThứ Sáu · mùng 7 tháng 11 âm lịchNgày Ất Dậu (Thủy) · Trực Khai · Sao Lâu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)13/12/2136CátThứ Năm · 20 tháng 11 âm lịchNgày Mậu Tuất (Mộc) · Trực Khai · Sao Giác · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)16/12/2136CátChủ Nhật · 23 tháng 11 âm lịchNgày Tân Sửu (Thổ) · Trực Trừ · Sao Phòng · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)5/12/2136CátThứ Tư · 12 tháng 11 âm lịchNgày Canh Dần (Mộc) · Trực Bình · Sao Sâm · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)12/12/2136CátThứ Tư · 19 tháng 11 âm lịchNgày Đinh Dậu (Hỏa) · Trực Thu · Sao Chẩn · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)3/12/2136CátThứ Hai · mùng 10 tháng 11 âm lịchNgày Mậu Tý (Hỏa) · Trực Trừ · Sao Tất · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)11/12/2136CátThứ Ba · 18 tháng 11 âm lịchNgày Bính Thân (Hỏa) · Trực Thành · Sao Dực · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)17/12/2136CátThứ Hai · 24 tháng 11 âm lịchNgày Nhâm Dần (Kim) · Trực Mãn · Sao Tâm · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

Lịch động thổ trọn tháng 11 âm lịch năm 2136

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
24/11/2136Thứ Bảymùng 1Kỷ MãoĐịnhNữĐại Hung — Thụ Tử
25/11/2136Chủ Nhậtmùng 2Canh ThìnChấpHưĐại Hung
26/11/2136Thứ Haimùng 3Tân TỵPháNguyĐại Hung
27/11/2136Thứ Bamùng 4Nhâm NgọNguyThấtHung
28/11/2136Thứ Tưmùng 5Quý MùiThànhBíchĐại Hung — Sát Chủ Dương
29/11/2136Thứ Nămmùng 6Giáp ThânThuKhuêBình Hòa
30/11/2136Thứ Sáumùng 7Ất DậuKhaiLâuĐại Cát
1/12/2136Thứ Bảymùng 8Bính TuấtBếVịHung
2/12/2136Chủ Nhậtmùng 9Đinh HợiKiếnMãoHung
3/12/2136Thứ Haimùng 10Mậu TýTrừTấtCát
4/12/2136Thứ Ba11Kỷ SửuMãnChủyHung
5/12/2136Thứ Tư12Canh DầnBìnhSâmCát
6/12/2136Thứ Năm13Tân MãoĐịnhTỉnhĐại Hung — Thụ Tử
7/12/2136Thứ Sáu14Nhâm ThìnChấpQuỷĐại Hung
8/12/2136Thứ Bảy15Quý TỵChấpLiễuĐại Hung
9/12/2136Chủ Nhật16Giáp NgọPháTinhHung
10/12/2136Thứ Hai17Ất MùiNguyTrươngĐại Hung — Sát Chủ Dương
11/12/2136Thứ Ba18Bính ThânThànhDựcCát
12/12/2136Thứ Tư19Đinh DậuThuChẩnCát
13/12/2136Thứ Năm20Mậu TuấtKhaiGiácCát
14/12/2136Thứ Sáu21Kỷ HợiBếCangĐại Hung
15/12/2136Thứ Bảy22Canh TýKiếnĐêHung
16/12/2136Chủ Nhật23Tân SửuTrừPhòngCát
17/12/2136Thứ Hai24Nhâm DầnMãnTâmCát
18/12/2136Thứ Ba25Quý MãoBìnhVĩĐại Hung — Thụ Tử
19/12/2136Thứ Tư26Giáp ThìnĐịnhCơBình Hòa
20/12/2136Thứ Năm27Ất TỵChấpĐẩuĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
21/12/2136Thứ Sáu28Bính NgọPháNgưuĐại Hung
22/12/2136Thứ Bảy29Đinh MùiNguyNữĐại Hung — Sát Chủ Dương

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.