Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 10 Âm Lịch Năm 2162

Tháng 10 âm lịch năm 2162 (Nhâm Tuất) kéo dài từ 7/11/2162 đến 5/12/2162 dương lịch. Trong 29 ngày có 8 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 10 âm lịch 2162

24/11/2162Đại CátThứ Tư · 18 tháng 10 âm lịchNgày Ất Mùi (Kim) · Trực Thành · Sao Bích · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)14/11/2162Đại CátChủ Nhật · mùng 8 tháng 10 âm lịchNgày Ất Dậu (Thủy) · Trực Khai · Sao Phòng · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)18/11/2162CátThứ Năm · 12 tháng 10 âm lịchNgày Kỷ Sửu (Hỏa) · Trực Mãn · Sao Đẩu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)23/11/2162CátThứ Ba · 17 tháng 10 âm lịchNgày Giáp Ngọ (Kim) · Trực Nguy · Sao Thất · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)26/11/2162CátThứ Sáu · 20 tháng 10 âm lịchNgày Đinh Dậu (Hỏa) · Trực Khai · Sao Lâu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)1/12/2162CátThứ Tư · 25 tháng 10 âm lịchNgày Nhâm Dần (Kim) · Trực Bình · Sao Sâm · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)12/11/2162CátThứ Sáu · mùng 6 tháng 10 âm lịchNgày Quý Mùi (Mộc) · Trực Thành · Sao Cang · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)29/11/2162CátThứ Hai · 23 tháng 10 âm lịchNgày Canh Tý (Thổ) · Trực Trừ · Sao Tất · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 10 âm lịch năm 2162

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
7/11/2162Chủ Nhậtmùng 1Mậu DầnĐịnhTinhBình Hòa
8/11/2162Thứ Haimùng 2Kỷ MãoĐịnhTrươngĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
9/11/2162Thứ Bamùng 3Canh ThìnChấpDựcĐại Hung — Sát Chủ Dương
10/11/2162Thứ Tưmùng 4Tân TỵPháChẩnHung
11/11/2162Thứ Nămmùng 5Nhâm NgọNguyGiácHung
12/11/2162Thứ Sáumùng 6Quý MùiThànhCangCát
13/11/2162Thứ Bảymùng 7Giáp ThânThuĐêĐại Hung — Thụ Tử
14/11/2162Chủ Nhậtmùng 8Ất DậuKhaiPhòngĐại Cát
15/11/2162Thứ Haimùng 9Bính TuấtBếTâmĐại Hung
16/11/2162Thứ Bamùng 10Đinh HợiKiếnVĩBình Hòa
17/11/2162Thứ Tư11Mậu TýTrừCơBình Hòa
18/11/2162Thứ Năm12Kỷ SửuMãnĐẩuCát
19/11/2162Thứ Sáu13Canh DầnBìnhNgưuHung
20/11/2162Thứ Bảy14Tân MãoĐịnhNữHung
21/11/2162Chủ Nhật15Nhâm ThìnChấpHưĐại Hung — Sát Chủ Dương
22/11/2162Thứ Hai16Quý TỵPháNguyĐại Hung
23/11/2162Thứ Ba17Giáp NgọNguyThấtCát
24/11/2162Thứ Tư18Ất MùiThànhBíchĐại Cát
25/11/2162Thứ Năm19Bính ThânThuKhuêĐại Hung — Thụ Tử
26/11/2162Thứ Sáu20Đinh DậuKhaiLâuCát
27/11/2162Thứ Bảy21Mậu TuấtBếVịHung
28/11/2162Chủ Nhật22Kỷ HợiKiếnMãoHung
29/11/2162Thứ Hai23Canh TýTrừTấtCát
30/11/2162Thứ Ba24Tân SửuMãnChủyHung
1/12/2162Thứ Tư25Nhâm DầnBìnhSâmCát
2/12/2162Thứ Năm26Quý MãoĐịnhTỉnhBình Hòa
3/12/2162Thứ Sáu27Giáp ThìnChấpQuỷĐại Hung — Sát Chủ Dương
4/12/2162Thứ Bảy28Ất TỵPháLiễuBình Hòa
5/12/2162Chủ Nhật29Bính NgọNguyTinhĐại Hung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.