Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 10 Âm Lịch Năm 2145

Tháng 10 âm lịch năm 2145 (Ất Tỵ) kéo dài từ 15/11/2145 đến 13/12/2145 dương lịch. Trong 29 ngày có 10 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 10 âm lịch 2145

17/11/2145Đại CátThứ Tư · mùng 3 tháng 10 âm lịchNgày Kỷ Mùi (Hỏa) · Trực Thành · Sao Bích · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)22/11/2145Đại CátThứ Hai · mùng 8 tháng 10 âm lịchNgày Giáp Tý (Kim) · Trực Trừ · Sao Tất · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)29/11/2145Đại CátThứ Hai · 15 tháng 10 âm lịchNgày Tân Mùi (Thổ) · Trực Thành · Sao Trương · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)1/12/2145Đại CátThứ Tư · 17 tháng 10 âm lịchNgày Quý Dậu (Kim) · Trực Khai · Sao Chẩn · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)19/11/2145CátThứ Sáu · mùng 5 tháng 10 âm lịchNgày Tân Dậu (Mộc) · Trực Khai · Sao Lâu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)23/11/2145CátThứ Ba · mùng 9 tháng 10 âm lịchNgày Ất Sửu (Kim) · Trực Mãn · Sao Chủy · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)5/12/2145CátChủ Nhật · 21 tháng 10 âm lịchNgày Đinh Sửu (Thủy) · Trực Mãn · Sao Phòng · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)24/11/2145CátThứ Tư · mùng 10 tháng 10 âm lịchNgày Bính Dần (Hỏa) · Trực Bình · Sao Sâm · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

Lịch động thổ trọn tháng 10 âm lịch năm 2145

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
15/11/2145Thứ Haimùng 1Đinh TỵPháNguyĐại Hung
16/11/2145Thứ Bamùng 2Mậu NgọNguyThấtĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
17/11/2145Thứ Tưmùng 3Kỷ MùiThànhBíchĐại Cát
18/11/2145Thứ Nămmùng 4Canh ThânThuKhuêĐại Hung — Thụ Tử
19/11/2145Thứ Sáumùng 5Tân DậuKhaiLâuCát
20/11/2145Thứ Bảymùng 6Nhâm TuấtBếVịHung
21/11/2145Chủ Nhậtmùng 7Quý HợiKiếnMãoHung
22/11/2145Thứ Haimùng 8Giáp TýTrừTấtĐại Cát
23/11/2145Thứ Bamùng 9Ất SửuMãnChủyCát
24/11/2145Thứ Tưmùng 10Bính DầnBìnhSâmCát
25/11/2145Thứ Năm11Đinh MãoĐịnhTỉnhBình Hòa
26/11/2145Thứ Sáu12Mậu ThìnChấpQuỷĐại Hung — Sát Chủ Dương
27/11/2145Thứ Bảy13Kỷ TỵPháLiễuĐại Hung
28/11/2145Chủ Nhật14Canh NgọNguyTinhĐại Hung
29/11/2145Thứ Hai15Tân MùiThànhTrươngĐại Cát
30/11/2145Thứ Ba16Nhâm ThânThuDựcĐại Hung — Thụ Tử
1/12/2145Thứ Tư17Quý DậuKhaiChẩnĐại Cát
2/12/2145Thứ Năm18Giáp TuấtBếGiácCát
3/12/2145Thứ Sáu19Ất HợiKiếnCangCát
4/12/2145Thứ Bảy20Bính TýTrừĐêHung
5/12/2145Chủ Nhật21Đinh SửuMãnPhòngCát
6/12/2145Thứ Hai22Mậu DầnBìnhTâmHung
7/12/2145Thứ Ba23Kỷ MãoĐịnhVĩBình Hòa
8/12/2145Thứ Tư24Canh ThìnĐịnhCơĐại Hung — Sát Chủ Dương
9/12/2145Thứ Năm25Tân TỵChấpĐẩuHung
10/12/2145Thứ Sáu26Nhâm NgọPháNgưuBình Hòa
11/12/2145Thứ Bảy27Quý MùiNguyNữĐại Hung
12/12/2145Chủ Nhật28Giáp ThânThànhHưĐại Hung — Thụ Tử
13/12/2145Thứ Hai29Ất DậuThuNguyBình Hòa

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.