Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 10 Âm Lịch Năm 2137

Tháng 10 âm lịch năm 2137 (Đinh Dậu) kéo dài từ 13/11/2137 đến 12/12/2137 dương lịch. Trong 30 ngày có 14 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 10 âm lịch 2137

5/12/2137Đại CátThứ Năm · 23 tháng 10 âm lịchNgày Ất Mùi (Kim) · Trực Thành · Sao Tỉnh · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)25/11/2137Đại CátThứ Hai · 13 tháng 10 âm lịchNgày Ất Dậu (Thủy) · Trực Khai · Sao Nguy · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)12/12/2137Đại CátThứ Năm · 30 tháng 10 âm lịchNgày Nhâm Dần (Kim) · Trực Mãn · Sao Giác · Hắc Đạo Bạch HổGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)13/11/2137Đại CátThứ Tư · mùng 1 tháng 10 âm lịchNgày Quý Dậu (Kim) · Trực Khai · Sao Chẩn · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)17/11/2137CátChủ Nhật · mùng 5 tháng 10 âm lịchNgày Đinh Sửu (Thủy) · Trực Mãn · Sao Phòng · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)23/11/2137CátThứ Bảy · 11 tháng 10 âm lịchNgày Quý Mùi (Mộc) · Trực Thành · Sao Nữ · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)4/12/2137CátThứ Tư · 22 tháng 10 âm lịchNgày Giáp Ngọ (Kim) · Trực Nguy · Sao Sâm · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)11/12/2137CátThứ Tư · 29 tháng 10 âm lịchNgày Tân Sửu (Thổ) · Trực Trừ · Sao Chẩn · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 10 âm lịch năm 2137

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
13/11/2137Thứ Tưmùng 1Quý DậuKhaiChẩnĐại Cát
14/11/2137Thứ Nămmùng 2Giáp TuấtBếGiácĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
15/11/2137Thứ Sáumùng 3Ất HợiKiếnCangCát
16/11/2137Thứ Bảymùng 4Bính TýTrừĐêHung
17/11/2137Chủ Nhậtmùng 5Đinh SửuMãnPhòngCát
18/11/2137Thứ Haimùng 6Mậu DầnBìnhTâmHung
19/11/2137Thứ Bamùng 7Kỷ MãoĐịnhVĩBình Hòa
20/11/2137Thứ Tưmùng 8Canh ThìnChấpCơĐại Hung — Sát Chủ Dương
21/11/2137Thứ Nămmùng 9Tân TỵPháĐẩuHung
22/11/2137Thứ Sáumùng 10Nhâm NgọNguyNgưuĐại Hung
23/11/2137Thứ Bảy11Quý MùiThànhNữCát
24/11/2137Chủ Nhật12Giáp ThânThuHưĐại Hung — Thụ Tử
25/11/2137Thứ Hai13Ất DậuKhaiNguyĐại Cát
26/11/2137Thứ Ba14Bính TuấtBếThấtHung
27/11/2137Thứ Tư15Đinh HợiKiếnBíchCát
28/11/2137Thứ Năm16Mậu TýTrừKhuêHung
29/11/2137Thứ Sáu17Kỷ SửuMãnLâuCát
30/11/2137Thứ Bảy18Canh DầnBìnhVịCát
1/12/2137Chủ Nhật19Tân MãoĐịnhMãoHung
2/12/2137Thứ Hai20Nhâm ThìnChấpTấtĐại Hung — Sát Chủ Dương
3/12/2137Thứ Ba21Quý TỵPháChủyĐại Hung
4/12/2137Thứ Tư22Giáp NgọNguySâmCát
5/12/2137Thứ Năm23Ất MùiThànhTỉnhĐại Cát
6/12/2137Thứ Sáu24Bính ThânThuQuỷĐại Hung — Thụ Tử
7/12/2137Thứ Bảy25Đinh DậuKhaiLiễuCát
8/12/2137Chủ Nhật26Mậu TuấtKhaiTinhCát
9/12/2137Thứ Hai27Kỷ HợiBếTrươngĐại Hung
10/12/2137Thứ Ba28Canh TýKiếnDựcHung
11/12/2137Thứ Tư29Tân SửuTrừChẩnCát
12/12/2137Thứ Năm30Nhâm DầnMãnGiácĐại Cát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.