Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 10 Âm Lịch Năm 1917

Tháng 10 âm lịch năm 1917 (Đinh Tỵ) kéo dài từ 15/11/1917 đến 13/12/1917 dương lịch. Trong 29 ngày có 10 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 10 âm lịch 1917

29/11/1917Đại CátThứ Năm · 15 tháng 10 âm lịchNgày Ất Hợi (Hỏa) · Trực Kiến · Sao Tỉnh · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)19/11/1917Đại CátThứ Hai · mùng 5 tháng 10 âm lịchNgày Ất Sửu (Kim) · Trực Mãn · Sao Nguy · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)15/11/1917Đại CátThứ Năm · mùng 1 tháng 10 âm lịchNgày Tân Dậu (Mộc) · Trực Khai · Sao Đẩu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)25/11/1917CátChủ Nhật · 11 tháng 10 âm lịchNgày Tân Mùi (Thổ) · Trực Thành · Sao Mão · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)28/11/1917CátThứ Tư · 14 tháng 10 âm lịchNgày Giáp Tuất (Hỏa) · Trực Bế · Sao Sâm · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)13/12/1917CátThứ Năm · 29 tháng 10 âm lịchNgày Kỷ Sửu (Hỏa) · Trực Trừ · Sao Đẩu · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)20/11/1917CátThứ Ba · mùng 6 tháng 10 âm lịchNgày Bính Dần (Hỏa) · Trực Bình · Sao Thất · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)9/12/1917CátChủ Nhật · 25 tháng 10 âm lịchNgày Ất Dậu (Thủy) · Trực Thu · Sao Phòng · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 10 âm lịch năm 1917

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
15/11/1917Thứ Nămmùng 1Tân DậuKhaiĐẩuĐại Cát
16/11/1917Thứ Sáumùng 2Nhâm TuấtBếNgưuĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
17/11/1917Thứ Bảymùng 3Quý HợiKiếnNữHung
18/11/1917Chủ Nhậtmùng 4Giáp TýTrừHưCát
19/11/1917Thứ Haimùng 5Ất SửuMãnNguyĐại Cát
20/11/1917Thứ Bamùng 6Bính DầnBìnhThấtCát
21/11/1917Thứ Tưmùng 7Đinh MãoĐịnhBíchBình Hòa
22/11/1917Thứ Nămmùng 8Mậu ThìnChấpKhuêĐại Hung — Sát Chủ Dương
23/11/1917Thứ Sáumùng 9Kỷ TỵPháLâuHung
24/11/1917Thứ Bảymùng 10Canh NgọNguyVịHung
25/11/1917Chủ Nhật11Tân MùiThànhMãoCát
26/11/1917Thứ Hai12Nhâm ThânThuTấtĐại Hung — Thụ Tử
27/11/1917Thứ Ba13Quý DậuKhaiChủyBình Hòa
28/11/1917Thứ Tư14Giáp TuấtBếSâmCát
29/11/1917Thứ Năm15Ất HợiKiếnTỉnhĐại Cát
30/11/1917Thứ Sáu16Bính TýTrừQuỷHung
1/12/1917Thứ Bảy17Đinh SửuMãnLiễuBình Hòa
2/12/1917Chủ Nhật18Mậu DầnBìnhTinhBình Hòa
3/12/1917Thứ Hai19Kỷ MãoĐịnhTrươngBình Hòa
4/12/1917Thứ Ba20Canh ThìnChấpDựcĐại Hung — Sát Chủ Dương
5/12/1917Thứ Tư21Tân TỵPháChẩnHung
6/12/1917Thứ Năm22Nhâm NgọNguyGiácHung
7/12/1917Thứ Sáu23Quý MùiThànhCangCát
8/12/1917Thứ Bảy24Giáp ThânThànhĐêĐại Hung — Thụ Tử
9/12/1917Chủ Nhật25Ất DậuThuPhòngCát
10/12/1917Thứ Hai26Bính TuấtKhaiTâmBình Hòa
11/12/1917Thứ Ba27Đinh HợiBếVĩĐại Hung
12/12/1917Thứ Tư28Mậu TýKiếnCơBình Hòa
13/12/1917Thứ Năm29Kỷ SửuTrừĐẩuCát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.