Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 1 Âm Lịch Năm 2139

Tháng 1 âm lịch năm 2139 (Kỷ Hợi) kéo dài từ 30/1/2139 đến 28/2/2139 dương lịch. Trong 30 ngày có 7 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 1 âm lịch 2139

20/2/2139Đại CátThứ Sáu · 22 tháng 1 âm lịchNgày Đinh Tỵ (Thổ) · Trực Bình · Sao Lâu · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)2/2/2139Đại CátThứ Hai · mùng 4 tháng 1 âm lịchNgày Kỷ Hợi (Mộc) · Trực Khai · Sao Trương · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)8/2/2139Đại CátChủ Nhật · mùng 10 tháng 1 âm lịchNgày Ất Tỵ (Hỏa) · Trực Bình · Sao Phòng · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)10/2/2139Đại CátThứ Ba · 12 tháng 1 âm lịchNgày Đinh Mùi (Thủy) · Trực Chấp · Sao Vĩ · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)19/2/2139CátThứ Năm · 21 tháng 1 âm lịchNgày Bính Thìn (Thổ) · Trực Mãn · Sao Khuê · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)31/1/2139CátThứ Bảy · mùng 2 tháng 1 âm lịchNgày Đinh Dậu (Hỏa) · Trực Thành · Sao Liễu · Hắc Đạo Câu TrậnGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)18/2/2139CátThứ Tư · 20 tháng 1 âm lịchNgày Ất Mão (Thủy) · Trực Trừ · Sao Bích · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 1 âm lịch năm 2139

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
30/1/2139Thứ Sáumùng 1Bính ThânNguyQuỷĐại Hung
31/1/2139Thứ Bảymùng 2Đinh DậuThànhLiễuCát
1/2/2139Chủ Nhậtmùng 3Mậu TuấtThuTinhĐại Hung — Thụ Tử
2/2/2139Thứ Haimùng 4Kỷ HợiKhaiTrươngĐại Cát
3/2/2139Thứ Bamùng 5Canh TýBếDựcĐại Hung — Sát Chủ Dương
4/2/2139Thứ Tưmùng 6Tân SửuKiếnChẩnBình Hòa
5/2/2139Thứ Nămmùng 7Nhâm DầnKiếnGiácHung
6/2/2139Thứ Sáumùng 8Quý MãoTrừCangHung
7/2/2139Thứ Bảymùng 9Giáp ThìnMãnĐêHung
8/2/2139Chủ Nhậtmùng 10Ất TỵBìnhPhòngĐại Cát
9/2/2139Thứ Hai11Bính NgọĐịnhTâmBình Hòa
10/2/2139Thứ Ba12Đinh MùiChấpVĩĐại Cát
11/2/2139Thứ Tư13Mậu ThânPháCơĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
12/2/2139Thứ Năm14Kỷ DậuNguyĐẩuHung
13/2/2139Thứ Sáu15Canh TuấtThànhNgưuĐại Hung — Thụ Tử
14/2/2139Thứ Bảy16Tân HợiThuNữHung
15/2/2139Chủ Nhật17Nhâm TýKhaiHưĐại Hung — Sát Chủ Dương
16/2/2139Thứ Hai18Quý SửuBếNguyĐại Hung
17/2/2139Thứ Ba19Giáp DầnKiếnThấtBình Hòa
18/2/2139Thứ Tư20Ất MãoTrừBíchCát
19/2/2139Thứ Năm21Bính ThìnMãnKhuêCát
20/2/2139Thứ Sáu22Đinh TỵBìnhLâuĐại Cát
21/2/2139Thứ Bảy23Mậu NgọĐịnhVịBình Hòa
22/2/2139Chủ Nhật24Kỷ MùiChấpMãoHung
23/2/2139Thứ Hai25Canh ThânPháTấtHung
24/2/2139Thứ Ba26Tân DậuNguyChủyĐại Hung
25/2/2139Thứ Tư27Nhâm TuấtThànhSâmĐại Hung — Thụ Tử
26/2/2139Thứ Năm28Quý HợiThuTỉnhBình Hòa
27/2/2139Thứ Sáu29Giáp TýKhaiQuỷĐại Hung — Sát Chủ Dương
28/2/2139Thứ Bảy30Ất SửuBếLiễuĐại Hung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.