Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 8 Âm Lịch Năm 2155

Tháng 8 âm lịch năm 2155 (Ất Mão) kéo dài từ 28/8/2155 đến 26/9/2155 dương lịch. Trong 30 ngày có 8 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 8 âm lịch 2155

31/8/2155Đại CátChủ Nhật · mùng 4 tháng 8 âm lịchNgày Quý Tỵ (Thủy) · Trực Thu · Sao Phòng · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)17/9/2155Đại CátThứ Tư · 21 tháng 8 âm lịchNgày Canh Tuất (Kim) · Trực Trừ · Sao Sâm · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)24/9/2155Đại CátThứ Tư · 28 tháng 8 âm lịchNgày Đinh Tỵ (Thổ) · Trực Thành · Sao Chẩn · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)12/9/2155CátThứ Sáu · 16 tháng 8 âm lịchNgày Ất Tỵ (Hỏa) · Trực Thành · Sao Lâu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)13/9/2155CátThứ Bảy · 17 tháng 8 âm lịchNgày Bính Ngọ (Thủy) · Trực Thu · Sao Vị · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)4/9/2155CátThứ Năm · mùng 8 tháng 8 âm lịchNgày Đinh Dậu (Hỏa) · Trực Trừ · Sao Đẩu · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)18/9/2155CátThứ Năm · 22 tháng 8 âm lịchNgày Tân Hợi (Kim) · Trực Mãn · Sao Tỉnh · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)25/9/2155CátThứ Năm · 29 tháng 8 âm lịchNgày Mậu Ngọ (Hỏa) · Trực Thu · Sao Giác · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 8 âm lịch năm 2155

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
28/8/2155Thứ Nămmùng 1Canh DầnPháGiácHung
29/8/2155Thứ Sáumùng 2Tân MãoNguyCangĐại Hung
30/8/2155Thứ Bảymùng 3Nhâm ThìnThànhĐêĐại Hung — Sát Chủ Dương
31/8/2155Chủ Nhậtmùng 4Quý TỵThuPhòngĐại Cát
1/9/2155Thứ Haimùng 5Giáp NgọKhaiTâmBình Hòa
2/9/2155Thứ Bamùng 6Ất MùiBếVĩĐại Hung — Thụ Tử
3/9/2155Thứ Tưmùng 7Bính ThânKiếnCơHung
4/9/2155Thứ Nămmùng 8Đinh DậuTrừĐẩuCát
5/9/2155Thứ Sáumùng 9Mậu TuấtMãnNgưuHung
6/9/2155Thứ Bảymùng 10Kỷ HợiBìnhNữBình Hòa
7/9/2155Chủ Nhật11Canh TýĐịnhHưHung
8/9/2155Thứ Hai12Tân SửuChấpNguyHung
9/9/2155Thứ Ba13Nhâm DầnChấpThấtBình Hòa
10/9/2155Thứ Tư14Quý MãoPháBíchBình Hòa
11/9/2155Thứ Năm15Giáp ThìnNguyKhuêĐại Hung — Sát Chủ Dương
12/9/2155Thứ Sáu16Ất TỵThànhLâuCát
13/9/2155Thứ Bảy17Bính NgọThuVịCát
14/9/2155Chủ Nhật18Đinh MùiKhaiMãoĐại Hung — Thụ Tử
15/9/2155Thứ Hai19Mậu ThânBếTấtHung
16/9/2155Thứ Ba20Kỷ DậuKiếnChủyHung
17/9/2155Thứ Tư21Canh TuấtTrừSâmĐại Cát
18/9/2155Thứ Năm22Tân HợiMãnTỉnhCát
19/9/2155Thứ Sáu23Nhâm TýBìnhQuỷBình Hòa
20/9/2155Thứ Bảy24Quý SửuĐịnhLiễuHung
21/9/2155Chủ Nhật25Giáp DầnChấpTinhHung
22/9/2155Thứ Hai26Ất MãoPháTrươngBình Hòa
23/9/2155Thứ Ba27Bính ThìnNguyDựcĐại Hung — Sát Chủ Dương
24/9/2155Thứ Tư28Đinh TỵThànhChẩnĐại Cát
25/9/2155Thứ Năm29Mậu NgọThuGiácCát
26/9/2155Thứ Sáu30Kỷ MùiKhaiCangĐại Hung — Thụ Tử

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.