Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 6 Âm Lịch Năm 2141

Tháng 6 âm lịch năm 2141 (Tân Sửu) kéo dài từ 4/7/2141 đến 1/8/2141 dương lịch. Trong 29 ngày có 10 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 6 âm lịch 2141

13/7/2141Đại CátThứ Năm · mùng 10 tháng 6 âm lịchNgày Tân Mão (Mộc) · Trực Thành · Sao Tỉnh · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)27/7/2141Đại CátThứ Năm · 24 tháng 6 âm lịchNgày Ất Tỵ (Hỏa) · Trực Khai · Sao Đẩu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)25/7/2141Đại CátThứ Ba · 22 tháng 6 âm lịchNgày Quý Mão (Kim) · Trực Thành · Sao Vĩ · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)8/7/2141Đại CátThứ Bảy · mùng 5 tháng 6 âm lịchNgày Bính Tuất (Thổ) · Trực Bình · Sao Vị · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)1/8/2141Đại CátThứ Ba · 29 tháng 6 âm lịchNgày Canh Tuất (Kim) · Trực Bình · Sao Thất · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)7/7/2141CátThứ Sáu · mùng 4 tháng 6 âm lịchNgày Ất Dậu (Thủy) · Trực Bình · Sao Lâu · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)15/7/2141CátThứ Bảy · 12 tháng 6 âm lịchNgày Quý Tỵ (Thủy) · Trực Khai · Sao Liễu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)20/7/2141CátThứ Năm · 17 tháng 6 âm lịchNgày Mậu Tuất (Mộc) · Trực Bình · Sao Giác · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 6 âm lịch năm 2141

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
4/7/2141Thứ Bamùng 1Nhâm NgọKiếnThấtĐại Hung — Thụ Tử
5/7/2141Thứ Tưmùng 2Quý MùiTrừBíchCát
6/7/2141Thứ Nămmùng 3Giáp ThânMãnKhuêĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
7/7/2141Thứ Sáumùng 4Ất DậuBìnhLâuCát
8/7/2141Thứ Bảymùng 5Bính TuấtBìnhVịĐại Cát
9/7/2141Chủ Nhậtmùng 6Đinh HợiĐịnhMãoBình Hòa
10/7/2141Thứ Haimùng 7Mậu TýChấpTấtHung
11/7/2141Thứ Bamùng 8Kỷ SửuPháChủyĐại Hung
12/7/2141Thứ Tưmùng 9Canh DầnNguySâmHung
13/7/2141Thứ Nămmùng 10Tân MãoThànhTỉnhĐại Cát
14/7/2141Thứ Sáu11Nhâm ThìnThuQuỷĐại Hung — Sát Chủ Dương
15/7/2141Thứ Bảy12Quý TỵKhaiLiễuCát
16/7/2141Chủ Nhật13Giáp NgọBếTinhĐại Hung — Thụ Tử
17/7/2141Thứ Hai14Ất MùiKiếnTrươngHung
18/7/2141Thứ Ba15Bính ThânTrừDựcHung
19/7/2141Thứ Tư16Đinh DậuMãnChẩnCát
20/7/2141Thứ Năm17Mậu TuấtBìnhGiácCát
21/7/2141Thứ Sáu18Kỷ HợiĐịnhCangHung
22/7/2141Thứ Bảy19Canh TýChấpĐêĐại Hung
23/7/2141Chủ Nhật20Tân SửuPháPhòngHung
24/7/2141Thứ Hai21Nhâm DầnNguyTâmĐại Hung
25/7/2141Thứ Ba22Quý MãoThànhVĩĐại Cát
26/7/2141Thứ Tư23Giáp ThìnThuCơĐại Hung — Sát Chủ Dương
27/7/2141Thứ Năm24Ất TỵKhaiĐẩuĐại Cát
28/7/2141Thứ Sáu25Bính NgọBếNgưuĐại Hung — Thụ Tử
29/7/2141Thứ Bảy26Đinh MùiKiếnNữHung
30/7/2141Chủ Nhật27Mậu ThânTrừHưHung
31/7/2141Thứ Hai28Kỷ DậuMãnNguyHung
1/8/2141Thứ Ba29Canh TuấtBìnhThấtĐại Cát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.