Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 6 Âm Lịch Năm 1918

Tháng 6 âm lịch năm 1918 (Mậu Ngọ) kéo dài từ 8/7/1918 đến 6/8/1918 dương lịch. Trong 30 ngày có 12 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 6 âm lịch 1918

5/8/1918Đại CátThứ Hai · 29 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Thân (Thủy) · Trực Trừ · Sao Tất · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)26/7/1918Đại CátThứ Sáu · 19 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Tuất (Hỏa) · Trực Bình · Sao Ngưu · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)21/7/1918Đại CátChủ Nhật · 14 tháng 6 âm lịchNgày Kỷ Tỵ (Mộc) · Trực Khai · Sao Phòng · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)31/7/1918Đại CátThứ Tư · 24 tháng 6 âm lịchNgày Kỷ Mão (Thổ) · Trực Thành · Sao Bích · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)2/8/1918Đại CátThứ Sáu · 26 tháng 6 âm lịchNgày Tân Tỵ (Kim) · Trực Khai · Sao Lâu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)16/7/1918CátThứ Ba · mùng 9 tháng 6 âm lịchNgày Giáp Tý (Kim) · Trực Chấp · Sao Dực · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)24/7/1918CátThứ Tư · 17 tháng 6 âm lịchNgày Nhâm Thân (Kim) · Trực Trừ · Sao Cơ · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)9/7/1918CátThứ Ba · mùng 2 tháng 6 âm lịchNgày Đinh Tỵ (Thổ) · Trực Khai · Sao Chủy · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 6 âm lịch năm 1918

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
8/7/1918Thứ Haimùng 1Bính ThìnKhaiTấtĐại Hung — Sát Chủ Dương
9/7/1918Thứ Bamùng 2Đinh TỵKhaiChủyCát
10/7/1918Thứ Tưmùng 3Mậu NgọBếSâmĐại Hung — Thụ Tử
11/7/1918Thứ Nămmùng 4Kỷ MùiKiếnTỉnhBình Hòa
12/7/1918Thứ Sáumùng 5Canh ThânTrừQuỷHung
13/7/1918Thứ Bảymùng 6Tân DậuMãnLiễuHung
14/7/1918Chủ Nhậtmùng 7Nhâm TuấtBìnhTinhCát
15/7/1918Thứ Haimùng 8Quý HợiĐịnhTrươngCát
16/7/1918Thứ Bamùng 9Giáp TýChấpDựcCát
17/7/1918Thứ Tưmùng 10Ất SửuPháChẩnHung
18/7/1918Thứ Năm11Bính DầnNguyGiácHung
19/7/1918Thứ Sáu12Đinh MãoThànhCangCát
20/7/1918Thứ Bảy13Mậu ThìnThuĐêĐại Hung — Sát Chủ Dương
21/7/1918Chủ Nhật14Kỷ TỵKhaiPhòngĐại Cát
22/7/1918Thứ Hai15Canh NgọBếTâmĐại Hung — Thụ Tử
23/7/1918Thứ Ba16Tân MùiKiếnVĩHung
24/7/1918Thứ Tư17Nhâm ThânTrừCơCát
25/7/1918Thứ Năm18Quý DậuMãnĐẩuCát
26/7/1918Thứ Sáu19Giáp TuấtBìnhNgưuĐại Cát
27/7/1918Thứ Bảy20Ất HợiĐịnhNữBình Hòa
28/7/1918Chủ Nhật21Bính TýChấpHưĐại Hung
29/7/1918Thứ Hai22Đinh SửuPháNguyĐại Hung
30/7/1918Thứ Ba23Mậu DầnNguyThấtHung
31/7/1918Thứ Tư24Kỷ MãoThànhBíchĐại Cát
1/8/1918Thứ Năm25Canh ThìnThuKhuêĐại Hung — Sát Chủ Dương
2/8/1918Thứ Sáu26Tân TỵKhaiLâuĐại Cát
3/8/1918Thứ Bảy27Nhâm NgọBếVịĐại Hung — Thụ Tử
4/8/1918Chủ Nhật28Quý MùiKiếnMãoHung
5/8/1918Thứ Hai29Giáp ThânTrừTấtĐại Cát
6/8/1918Thứ Ba30Ất DậuMãnChủyHung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.