Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 4 Âm Lịch Năm 2162

Tháng 4 âm lịch năm 2162 (Nhâm Tuất) kéo dài từ 14/5/2162 đến 12/6/2162 dương lịch. Trong 30 ngày có 11 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 4 âm lịch 2162

3/6/2162Đại CátThứ Năm · 21 tháng 4 âm lịchNgày Tân Sửu (Thổ) · Trực Thành · Sao Đẩu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)24/5/2162Đại CátThứ Hai · 11 tháng 4 âm lịchNgày Tân Mão (Mộc) · Trực Khai · Sao Trương · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)8/6/2162Đại CátThứ Ba · 26 tháng 4 âm lịchNgày Bính Ngọ (Thủy) · Trực Kiến · Sao Thất · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)15/5/2162CátThứ Bảy · mùng 2 tháng 4 âm lịchNgày Nhâm Ngọ (Mộc) · Trực Trừ · Sao Vị · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)22/5/2162CátThứ Bảy · mùng 9 tháng 4 âm lịchNgày Kỷ Sửu (Hỏa) · Trực Thành · Sao Liễu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)11/6/2162CátThứ Sáu · 29 tháng 4 âm lịchNgày Kỷ Dậu (Thổ) · Trực Bình · Sao Lâu · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)17/5/2162CátThứ Hai · mùng 4 tháng 4 âm lịchNgày Giáp Thân (Thủy) · Trực Bình · Sao Tất · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)23/5/2162CátChủ Nhật · mùng 10 tháng 4 âm lịchNgày Canh Dần (Mộc) · Trực Thu · Sao Tinh · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

Lịch động thổ trọn tháng 4 âm lịch năm 2162

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
14/5/2162Thứ Sáumùng 1Tân TỵKiếnLâuĐại Hung — Thụ Tử
15/5/2162Thứ Bảymùng 2Nhâm NgọTrừVịCát
16/5/2162Chủ Nhậtmùng 3Quý MùiMãnMãoBình Hòa
17/5/2162Thứ Haimùng 4Giáp ThânBìnhTấtCát
18/5/2162Thứ Bamùng 5Ất DậuĐịnhChủyĐại Hung
19/5/2162Thứ Tưmùng 6Bính TuấtChấpSâmĐại Hung — Sát Chủ Dương
20/5/2162Thứ Nămmùng 7Đinh HợiPháTỉnhĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
21/5/2162Thứ Sáumùng 8Mậu TýNguyQuỷĐại Hung
22/5/2162Thứ Bảymùng 9Kỷ SửuThànhLiễuCát
23/5/2162Chủ Nhậtmùng 10Canh DầnThuTinhCát
24/5/2162Thứ Hai11Tân MãoKhaiTrươngĐại Cát
25/5/2162Thứ Ba12Nhâm ThìnBếDựcĐại Hung
26/5/2162Thứ Tư13Quý TỵKiếnChẩnĐại Hung — Thụ Tử
27/5/2162Thứ Năm14Giáp NgọTrừGiácCát
28/5/2162Thứ Sáu15Ất MùiMãnCangHung
29/5/2162Thứ Bảy16Bính ThânBìnhĐêHung
30/5/2162Chủ Nhật17Đinh DậuĐịnhPhòngBình Hòa
31/5/2162Thứ Hai18Mậu TuấtChấpTâmĐại Hung — Sát Chủ Dương
1/6/2162Thứ Ba19Kỷ HợiPháVĩBình Hòa
2/6/2162Thứ Tư20Canh TýNguyCơBình Hòa
3/6/2162Thứ Năm21Tân SửuThànhĐẩuĐại Cát
4/6/2162Thứ Sáu22Nhâm DầnThuNgưuĐại Hung
5/6/2162Thứ Bảy23Quý MãoKhaiNữCát
6/6/2162Chủ Nhật24Giáp ThìnKhaiHưBình Hòa
7/6/2162Thứ Hai25Ất TỵBếNguyĐại Hung — Thụ Tử
8/6/2162Thứ Ba26Bính NgọKiếnThấtĐại Cát
9/6/2162Thứ Tư27Đinh MùiTrừBíchCát
10/6/2162Thứ Năm28Mậu ThânMãnKhuêHung
11/6/2162Thứ Sáu29Kỷ DậuBìnhLâuCát
12/6/2162Thứ Bảy30Canh TuấtĐịnhVịĐại Hung — Sát Chủ Dương

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.