Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 3 Âm Lịch Năm 2159

Tháng 3 âm lịch năm 2159 (Kỷ Mùi) kéo dài từ 18/4/2159 đến 17/5/2159 dương lịch. Trong 30 ngày có 9 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 3 âm lịch 2159

21/4/2159Đại CátThứ Bảy · mùng 4 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Dần (Kim) · Trực Khai · Sao Vị · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)1/5/2159Đại CátThứ Ba · 14 tháng 3 âm lịchNgày Nhâm Tý (Mộc) · Trực Thành · Sao Dực · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)9/5/2159Đại CátThứ Tư · 22 tháng 3 âm lịchNgày Canh Thân (Mộc) · Trực Bình · Sao Cơ · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)3/5/2159Đại CátThứ Năm · 16 tháng 3 âm lịchNgày Giáp Dần (Thủy) · Trực Khai · Sao Giác · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)10/5/2159Đại CátThứ Năm · 23 tháng 3 âm lịchNgày Tân Dậu (Mộc) · Trực Định · Sao Đẩu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)16/5/2159Đại CátThứ Tư · 29 tháng 3 âm lịchNgày Đinh Mão (Hỏa) · Trực Khai · Sao Bích · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)8/5/2159CátThứ Ba · 21 tháng 3 âm lịchNgày Kỷ Mùi (Hỏa) · Trực Mãn · Sao Vĩ · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)23/4/2159CátThứ Hai · mùng 6 tháng 3 âm lịchNgày Giáp Thìn (Hỏa) · Trực Kiến · Sao Tất · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 3 âm lịch năm 2159

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
18/4/2159Thứ Tưmùng 1Kỷ HợiNguyBíchĐại Hung — Thụ Tử
19/4/2159Thứ Nămmùng 2Canh TýThànhKhuêBình Hòa
20/4/2159Thứ Sáumùng 3Tân SửuThuLâuĐại Hung — Sát Chủ Dương
21/4/2159Thứ Bảymùng 4Nhâm DầnKhaiVịĐại Cát
22/4/2159Chủ Nhậtmùng 5Quý MãoBếMãoĐại Hung
23/4/2159Thứ Haimùng 6Giáp ThìnKiếnTấtCát
24/4/2159Thứ Bamùng 7Ất TỵTrừChủyHung
25/4/2159Thứ Tưmùng 8Bính NgọMãnSâmCát
26/4/2159Thứ Nămmùng 9Đinh MùiBìnhTỉnhĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
27/4/2159Thứ Sáumùng 10Mậu ThânĐịnhQuỷHung
28/4/2159Thứ Bảy11Kỷ DậuChấpLiễuHung
29/4/2159Chủ Nhật12Canh TuấtPháTinhĐại Hung
30/4/2159Thứ Hai13Tân HợiNguyTrươngĐại Hung — Thụ Tử
1/5/2159Thứ Ba14Nhâm TýThànhDựcĐại Cát
2/5/2159Thứ Tư15Quý SửuThuChẩnĐại Hung — Sát Chủ Dương
3/5/2159Thứ Năm16Giáp DầnKhaiGiácĐại Cát
4/5/2159Thứ Sáu17Ất MãoBếCangĐại Hung
5/5/2159Thứ Bảy18Bính ThìnKiếnĐêHung
6/5/2159Chủ Nhật19Đinh TỵKiếnPhòngBình Hòa
7/5/2159Thứ Hai20Mậu NgọTrừTâmHung
8/5/2159Thứ Ba21Kỷ MùiMãnVĩCát
9/5/2159Thứ Tư22Canh ThânBìnhCơĐại Cát
10/5/2159Thứ Năm23Tân DậuĐịnhĐẩuĐại Cát
11/5/2159Thứ Sáu24Nhâm TuấtChấpNgưuĐại Hung
12/5/2159Thứ Bảy25Quý HợiPháNữĐại Hung — Thụ Tử
13/5/2159Chủ Nhật26Giáp TýNguyHưĐại Hung
14/5/2159Thứ Hai27Ất SửuThànhNguyĐại Hung — Sát Chủ Dương
15/5/2159Thứ Ba28Bính DầnThuThấtBình Hòa
16/5/2159Thứ Tư29Đinh MãoKhaiBíchĐại Cát
17/5/2159Thứ Năm30Mậu ThìnBếKhuêĐại Hung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.