Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 2 Âm Lịch Năm 2156

Tháng 2 âm lịch năm 2156 (Bính Thìn) kéo dài từ 21/2/2156 đến 20/3/2156 dương lịch. Trong 29 ngày có 11 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 2 âm lịch 2156

3/3/2156Đại CátThứ Tư · 12 tháng 2 âm lịchNgày Mậu Tuất (Mộc) · Trực Thành · Sao Sâm · Hoàng Đạo Tư MệnhGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)27/2/2156CátThứ Sáu · mùng 7 tháng 2 âm lịchNgày Quý Tỵ (Thủy) · Trực Bình · Sao Lâu · Hoàng Đạo Bảo QuangGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)1/3/2156CátThứ Hai · mùng 10 tháng 2 âm lịchNgày Bính Thân (Hỏa) · Trực Phá · Sao Tất · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)11/3/2156CátThứ Năm · 20 tháng 2 âm lịchNgày Bính Ngọ (Thủy) · Trực Bình · Sao Giác · Hoàng Đạo Kim QuỹGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)16/3/2156CátThứ Ba · 25 tháng 2 âm lịchNgày Tân Hợi (Kim) · Trực Thành · Sao Vĩ · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)21/2/2156CátThứ Bảy · mùng 1 tháng 2 âm lịchNgày Đinh Hợi (Thổ) · Trực Thu · Sao Nữ · Hắc Đạo Câu TrậnGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)22/2/2156CátChủ Nhật · mùng 2 tháng 2 âm lịchNgày Mậu Tý (Hỏa) · Trực Khai · Sao Hư · Hoàng Đạo Thanh LongGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)25/2/2156CátThứ Tư · mùng 5 tháng 2 âm lịchNgày Tân Mão (Mộc) · Trực Trừ · Sao Bích · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 2 âm lịch năm 2156

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
21/2/2156Thứ Bảymùng 1Đinh HợiThuNữCát
22/2/2156Chủ Nhậtmùng 2Mậu TýKhaiHưCát
23/2/2156Thứ Haimùng 3Kỷ SửuBếNguyĐại Hung — Sát Chủ Dương
24/2/2156Thứ Bamùng 4Canh DầnKiếnThấtBình Hòa
25/2/2156Thứ Tưmùng 5Tân MãoTrừBíchCát
26/2/2156Thứ Nămmùng 6Nhâm ThìnMãnKhuêĐại Hung — Thụ Tử
27/2/2156Thứ Sáumùng 7Quý TỵBìnhLâuCát
28/2/2156Thứ Bảymùng 8Giáp NgọĐịnhVịBình Hòa
29/2/2156Chủ Nhậtmùng 9Ất MùiChấpMãoHung
1/3/2156Thứ Haimùng 10Bính ThânPháTấtCát
2/3/2156Thứ Ba11Đinh DậuNguyChủyĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
3/3/2156Thứ Tư12Mậu TuấtThànhSâmĐại Cát
4/3/2156Thứ Năm13Kỷ HợiThuTỉnhBình Hòa
5/3/2156Thứ Sáu14Canh TýKhaiQuỷCát
6/3/2156Thứ Bảy15Tân SửuKhaiLiễuĐại Hung — Sát Chủ Dương
7/3/2156Chủ Nhật16Nhâm DầnBếTinhĐại Hung
8/3/2156Thứ Hai17Quý MãoKiếnTrươngBình Hòa
9/3/2156Thứ Ba18Giáp ThìnTrừDựcĐại Hung — Thụ Tử
10/3/2156Thứ Tư19Ất TỵMãnChẩnCát
11/3/2156Thứ Năm20Bính NgọBìnhGiácCát
12/3/2156Thứ Sáu21Đinh MùiĐịnhCangHung
13/3/2156Thứ Bảy22Mậu ThânChấpĐêĐại Hung
14/3/2156Chủ Nhật23Kỷ DậuPháPhòngBình Hòa
15/3/2156Thứ Hai24Canh TuấtNguyTâmĐại Hung
16/3/2156Thứ Ba25Tân HợiThànhVĩCát
17/3/2156Thứ Tư26Nhâm TýThuCơCát
18/3/2156Thứ Năm27Quý SửuKhaiĐẩuĐại Hung — Sát Chủ Dương
19/3/2156Thứ Sáu28Giáp DầnBếNgưuHung
20/3/2156Thứ Bảy29Ất MãoKiếnNữHung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.