Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 10 Âm Lịch Năm 2153

Tháng 10 âm lịch năm 2153 (Quý Sửu) kéo dài từ 16/11/2153 đến 14/12/2153 dương lịch. Trong 29 ngày có 12 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 10 âm lịch 2153

8/12/2153Đại CátThứ Bảy · 23 tháng 10 âm lịchNgày Nhâm Tuất (Thủy) · Trực Khai · Sao Vị · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)5/12/2153Đại CátThứ Tư · 20 tháng 10 âm lịchNgày Kỷ Mùi (Hỏa) · Trực Thành · Sao Bích · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)25/11/2153Đại CátChủ Nhật · mùng 10 tháng 10 âm lịchNgày Kỷ Dậu (Thổ) · Trực Khai · Sao Phòng · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)13/12/2153Đại CátThứ Năm · 28 tháng 10 âm lịchNgày Đinh Mão (Hỏa) · Trực Bình · Sao Tỉnh · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)21/11/2153CátThứ Tư · mùng 6 tháng 10 âm lịchNgày Ất Tỵ (Hỏa) · Trực Phá · Sao Chẩn · Hắc Đạo Câu TrậnGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)29/11/2153CátThứ Năm · 14 tháng 10 âm lịchNgày Quý Sửu (Mộc) · Trực Mãn · Sao Đẩu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)7/12/2153CátThứ Sáu · 22 tháng 10 âm lịchNgày Tân Dậu (Mộc) · Trực Khai · Sao Lâu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)30/11/2153CátThứ Sáu · 15 tháng 10 âm lịchNgày Giáp Dần (Thủy) · Trực Bình · Sao Ngưu · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

Lịch động thổ trọn tháng 10 âm lịch năm 2153

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
16/11/2153Thứ Sáumùng 1Canh TýTrừQuỷHung
17/11/2153Thứ Bảymùng 2Tân SửuMãnLiễuĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
18/11/2153Chủ Nhậtmùng 3Nhâm DầnBìnhTinhBình Hòa
19/11/2153Thứ Haimùng 4Quý MãoĐịnhTrươngBình Hòa
20/11/2153Thứ Bamùng 5Giáp ThìnChấpDựcĐại Hung — Sát Chủ Dương
21/11/2153Thứ Tưmùng 6Ất TỵPháChẩnCát
22/11/2153Thứ Nămmùng 7Bính NgọNguyGiácHung
23/11/2153Thứ Sáumùng 8Đinh MùiThànhCangCát
24/11/2153Thứ Bảymùng 9Mậu ThânThuĐêĐại Hung — Thụ Tử
25/11/2153Chủ Nhậtmùng 10Kỷ DậuKhaiPhòngĐại Cát
26/11/2153Thứ Hai11Canh TuấtBếTâmĐại Hung
27/11/2153Thứ Ba12Tân HợiKiếnVĩBình Hòa
28/11/2153Thứ Tư13Nhâm TýTrừCơBình Hòa
29/11/2153Thứ Năm14Quý SửuMãnĐẩuCát
30/11/2153Thứ Sáu15Giáp DầnBìnhNgưuCát
1/12/2153Thứ Bảy16Ất MãoĐịnhNữCát
2/12/2153Chủ Nhật17Bính ThìnChấpHưĐại Hung — Sát Chủ Dương
3/12/2153Thứ Hai18Đinh TỵPháNguyĐại Hung
4/12/2153Thứ Ba19Mậu NgọNguyThấtHung
5/12/2153Thứ Tư20Kỷ MùiThànhBíchĐại Cát
6/12/2153Thứ Năm21Canh ThânThuKhuêĐại Hung — Thụ Tử
7/12/2153Thứ Sáu22Tân DậuKhaiLâuCát
8/12/2153Thứ Bảy23Nhâm TuấtKhaiVịĐại Cát
9/12/2153Chủ Nhật24Quý HợiBếMãoĐại Hung
10/12/2153Thứ Hai25Giáp TýKiếnTấtCát
11/12/2153Thứ Ba26Ất SửuTrừChủyHung
12/12/2153Thứ Tư27Bính DầnMãnSâmCát
13/12/2153Thứ Năm28Đinh MãoBìnhTỉnhĐại Cát
14/12/2153Thứ Sáu29Mậu ThìnĐịnhQuỷĐại Hung — Sát Chủ Dương

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.