Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 10 Âm Lịch Năm 2143

Tháng 10 âm lịch năm 2143 (Quý Mão) kéo dài từ 7/11/2143 đến 5/12/2143 dương lịch. Trong 29 ngày có 13 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 10 âm lịch 2143

4/12/2143Đại CátThứ Tư · 28 tháng 10 âm lịchNgày Ất Sửu (Kim) · Trực Mãn · Sao Chẩn · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)23/11/2143Đại CátThứ Bảy · 17 tháng 10 âm lịchNgày Giáp Dần (Thủy) · Trực Bình · Sao Vị · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)28/11/2143Đại CátThứ Năm · 22 tháng 10 âm lịchNgày Kỷ Mùi (Hỏa) · Trực Thành · Sao Tỉnh · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)10/11/2143CátChủ Nhật · mùng 4 tháng 10 âm lịchNgày Tân Sửu (Thổ) · Trực Mãn · Sao Phòng · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)14/11/2143CátThứ Năm · mùng 8 tháng 10 âm lịchNgày Ất Tỵ (Hỏa) · Trực Phá · Sao Đẩu · Hắc Đạo Câu TrậnGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)16/11/2143CátThứ Bảy · mùng 10 tháng 10 âm lịchNgày Đinh Mùi (Thủy) · Trực Thành · Sao Nữ · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)22/11/2143CátThứ Sáu · 16 tháng 10 âm lịchNgày Quý Sửu (Mộc) · Trực Mãn · Sao Lâu · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)24/11/2143CátChủ Nhật · 18 tháng 10 âm lịchNgày Ất Mão (Thủy) · Trực Định · Sao Mão · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 10 âm lịch năm 2143

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
7/11/2143Thứ Nămmùng 1Mậu TuấtKiếnGiácHung
8/11/2143Thứ Sáumùng 2Kỷ HợiTrừCangĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
9/11/2143Thứ Bảymùng 3Canh TýTrừĐêHung
10/11/2143Chủ Nhậtmùng 4Tân SửuMãnPhòngCát
11/11/2143Thứ Haimùng 5Nhâm DầnBìnhTâmHung
12/11/2143Thứ Bamùng 6Quý MãoĐịnhVĩBình Hòa
13/11/2143Thứ Tưmùng 7Giáp ThìnChấpCơĐại Hung — Sát Chủ Dương
14/11/2143Thứ Nămmùng 8Ất TỵPháĐẩuCát
15/11/2143Thứ Sáumùng 9Bính NgọNguyNgưuĐại Hung
16/11/2143Thứ Bảymùng 10Đinh MùiThànhNữCát
17/11/2143Chủ Nhật11Mậu ThânThuHưĐại Hung — Thụ Tử
18/11/2143Thứ Hai12Kỷ DậuKhaiNguyCát
19/11/2143Thứ Ba13Canh TuấtBếThấtHung
20/11/2143Thứ Tư14Tân HợiKiếnBíchCát
21/11/2143Thứ Năm15Nhâm TýTrừKhuêHung
22/11/2143Thứ Sáu16Quý SửuMãnLâuCát
23/11/2143Thứ Bảy17Giáp DầnBìnhVịĐại Cát
24/11/2143Chủ Nhật18Ất MãoĐịnhMãoCát
25/11/2143Thứ Hai19Bính ThìnChấpTấtĐại Hung — Sát Chủ Dương
26/11/2143Thứ Ba20Đinh TỵPháChủyĐại Hung
27/11/2143Thứ Tư21Mậu NgọNguySâmHung
28/11/2143Thứ Năm22Kỷ MùiThànhTỉnhĐại Cát
29/11/2143Thứ Sáu23Canh ThânThuQuỷĐại Hung — Thụ Tử
30/11/2143Thứ Bảy24Tân DậuKhaiLiễuCát
1/12/2143Chủ Nhật25Nhâm TuấtBếTinhĐại Hung
2/12/2143Thứ Hai26Quý HợiKiếnTrươngBình Hòa
3/12/2143Thứ Ba27Giáp TýTrừDựcCát
4/12/2143Thứ Tư28Ất SửuMãnChẩnĐại Cát
5/12/2143Thứ Năm29Bính DầnBìnhGiácCát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.