Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 10 Âm Lịch Năm 1911

Tháng 10 âm lịch năm 1911 (Tân Hợi) kéo dài từ 21/11/1911 đến 19/12/1911 dương lịch. Trong 29 ngày có 9 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 10 âm lịch 1911

21/11/1911Đại CátThứ Ba · mùng 1 tháng 10 âm lịchNgày Ất Mùi (Kim) · Trực Thành · Sao Vĩ · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)23/11/1911Đại CátThứ Năm · mùng 3 tháng 10 âm lịchNgày Đinh Dậu (Hỏa) · Trực Khai · Sao Đẩu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)18/12/1911Đại CátThứ Hai · 28 tháng 10 âm lịchNgày Nhâm Tuất (Thủy) · Trực Khai · Sao Tâm · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)3/12/1911CátChủ Nhật · 13 tháng 10 âm lịchNgày Đinh Mùi (Thủy) · Trực Thành · Sao Mão · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)11/12/1911CátThứ Hai · 21 tháng 10 âm lịchNgày Ất Mão (Thủy) · Trực Bình · Sao Trương · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)28/11/1911CátThứ Ba · mùng 8 tháng 10 âm lịchNgày Nhâm Dần (Kim) · Trực Bình · Sao Thất · Hắc Đạo Thiên LaoGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)1/12/1911CátThứ Sáu · 11 tháng 10 âm lịchNgày Ất Tỵ (Hỏa) · Trực Phá · Sao Lâu · Hắc Đạo Câu TrậnGiờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)17/12/1911CátChủ Nhật · 27 tháng 10 âm lịchNgày Tân Dậu (Mộc) · Trực Thu · Sao Phòng · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Lịch động thổ trọn tháng 10 âm lịch năm 1911

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
21/11/1911Thứ Bamùng 1Ất MùiThànhVĩĐại Cát
22/11/1911Thứ Tưmùng 2Bính ThânThuCơĐại Hung — Thụ Tử
23/11/1911Thứ Nămmùng 3Đinh DậuKhaiĐẩuĐại Cát
24/11/1911Thứ Sáumùng 4Mậu TuấtBếNgưuĐại Hung
25/11/1911Thứ Bảymùng 5Kỷ HợiKiếnNữHung
26/11/1911Chủ Nhậtmùng 6Canh TýTrừHưHung
27/11/1911Thứ Haimùng 7Tân SửuMãnNguyBình Hòa
28/11/1911Thứ Bamùng 8Nhâm DầnBìnhThấtCát
29/11/1911Thứ Tưmùng 9Quý MãoĐịnhBíchBình Hòa
30/11/1911Thứ Nămmùng 10Giáp ThìnChấpKhuêĐại Hung — Sát Chủ Dương
1/12/1911Thứ Sáu11Ất TỵPháLâuCát
2/12/1911Thứ Bảy12Bính NgọNguyVịHung
3/12/1911Chủ Nhật13Đinh MùiThànhMãoCát
4/12/1911Thứ Hai14Mậu ThânThuTấtĐại Hung — Thụ Tử
5/12/1911Thứ Ba15Kỷ DậuKhaiChủyBình Hòa
6/12/1911Thứ Tư16Canh TuấtBếSâmHung
7/12/1911Thứ Năm17Tân HợiKiếnTỉnhCát
8/12/1911Thứ Sáu18Nhâm TýTrừQuỷHung
9/12/1911Thứ Bảy19Quý SửuTrừLiễuBình Hòa
10/12/1911Chủ Nhật20Giáp DầnMãnTinhHung
11/12/1911Thứ Hai21Ất MãoBìnhTrươngCát
12/12/1911Thứ Ba22Bính ThìnĐịnhDựcĐại Hung — Sát Chủ Dương
13/12/1911Thứ Tư23Đinh TỵChấpChẩnHung
14/12/1911Thứ Năm24Mậu NgọPháGiácBình Hòa
15/12/1911Thứ Sáu25Kỷ MùiNguyCangĐại Hung
16/12/1911Thứ Bảy26Canh ThânThànhĐêĐại Hung — Thụ Tử
17/12/1911Chủ Nhật27Tân DậuThuPhòngCát
18/12/1911Thứ Hai28Nhâm TuấtKhaiTâmĐại Cát
19/12/1911Thứ Ba29Quý HợiBếVĩĐại Hung

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.