Lịch Vạn Niên · Chọn ngày theo việc

Ngày Tốt Động Thổ Xây Nhà Tháng 10 Âm Lịch Năm 1901

Tháng 10 âm lịch năm 1901 (Tân Sửu) kéo dài từ 11/11/1901 đến 10/12/1901 dương lịch. Trong 30 ngày có 11 ngày đạt mức Cát trở lên để động thổ, khởi công xây nhà, sửa nhà lớn — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.

Những ngày đẹp nhất để động thổ tháng 10 âm lịch 1901

13/11/1901Đại CátThứ Tư · mùng 3 tháng 10 âm lịchNgày Ất Mùi (Kim) · Trực Thành · Sao Bích · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)10/12/1901Đại CátThứ Ba · 30 tháng 10 âm lịchNgày Nhâm Tuất (Thủy) · Trực Khai · Sao Thất · Hắc Đạo Thiên HìnhGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)25/11/1901Đại CátThứ Hai · 15 tháng 10 âm lịchNgày Đinh Mùi (Thủy) · Trực Thành · Sao Trương · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)27/11/1901Đại CátThứ Tư · 17 tháng 10 âm lịchNgày Kỷ Dậu (Thổ) · Trực Khai · Sao Chẩn · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)3/12/1901Đại CátThứ Ba · 23 tháng 10 âm lịchNgày Ất Mão (Thủy) · Trực Định · Sao Vĩ · Hắc Đạo Huyền VũGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)15/11/1901CátThứ Sáu · mùng 5 tháng 10 âm lịchNgày Đinh Dậu (Hỏa) · Trực Khai · Sao Lâu · Hắc Đạo Chu TướcGiờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)1/12/1901CátChủ Nhật · 21 tháng 10 âm lịchNgày Quý Sửu (Mộc) · Trực Mãn · Sao Phòng · Hoàng Đạo Ngọc ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)7/12/1901CátThứ Bảy · 27 tháng 10 âm lịchNgày Kỷ Mùi (Hỏa) · Trực Thành · Sao Nữ · Hoàng Đạo Minh ĐườngGiờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Lịch động thổ trọn tháng 10 âm lịch năm 1901

DươngThứÂmNgày can chiTrựcSaoĐánh giá
11/11/1901Thứ Haimùng 1Quý TỵPháNguyĐại Hung
12/11/1901Thứ Bamùng 2Giáp NgọNguyThấtĐại Hung — Dương Công Kỵ Nhật
13/11/1901Thứ Tưmùng 3Ất MùiThànhBíchĐại Cát
14/11/1901Thứ Nămmùng 4Bính ThânThuKhuêĐại Hung — Thụ Tử
15/11/1901Thứ Sáumùng 5Đinh DậuKhaiLâuCát
16/11/1901Thứ Bảymùng 6Mậu TuấtBếVịHung
17/11/1901Chủ Nhậtmùng 7Kỷ HợiKiếnMãoHung
18/11/1901Thứ Haimùng 8Canh TýTrừTấtCát
19/11/1901Thứ Bamùng 9Tân SửuMãnChủyHung
20/11/1901Thứ Tưmùng 10Nhâm DầnBìnhSâmCát
21/11/1901Thứ Năm11Quý MãoĐịnhTỉnhBình Hòa
22/11/1901Thứ Sáu12Giáp ThìnChấpQuỷĐại Hung — Sát Chủ Dương
23/11/1901Thứ Bảy13Ất TỵPháLiễuBình Hòa
24/11/1901Chủ Nhật14Bính NgọNguyTinhĐại Hung
25/11/1901Thứ Hai15Đinh MùiThànhTrươngĐại Cát
26/11/1901Thứ Ba16Mậu ThânThuDựcĐại Hung — Thụ Tử
27/11/1901Thứ Tư17Kỷ DậuKhaiChẩnĐại Cát
28/11/1901Thứ Năm18Canh TuấtBếGiácHung
29/11/1901Thứ Sáu19Tân HợiKiếnCangHung
30/11/1901Thứ Bảy20Nhâm TýTrừĐêHung
1/12/1901Chủ Nhật21Quý SửuMãnPhòngCát
2/12/1901Thứ Hai22Giáp DầnBìnhTâmCát
3/12/1901Thứ Ba23Ất MãoĐịnhVĩĐại Cát
4/12/1901Thứ Tư24Bính ThìnChấpCơĐại Hung — Sát Chủ Dương
5/12/1901Thứ Năm25Đinh TỵPháĐẩuHung
6/12/1901Thứ Sáu26Mậu NgọNguyNgưuĐại Hung
7/12/1901Thứ Bảy27Kỷ MùiThànhNữCát
8/12/1901Chủ Nhật28Canh ThânThuHưĐại Hung — Thụ Tử
9/12/1901Thứ Hai29Tân DậuThuNguyBình Hòa
10/12/1901Thứ Ba30Nhâm TuấtKhaiThấtĐại Cát

Cách chọn ngày động thổ theo cổ truyền

Với việc động thổ, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Bình, Thành, Khai và tránh trực Kiến, Nguy, Bế; sao tốt gồm Phòng, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Tất, Sâm, Tỉnh, Chẩn, sao kỵ gồm Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Hư, Khuê, Chủy, Quỷ, Dực. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).

Động thổ hợp trực Bình (san lấp, làm phẳng — đúng nghĩa động thổ), Thành và Khai; tối kỵ trực Kiến (phạm "Kiến kỵ động thổ" trong bảng cổ truyền), Nguy và Bế. Sao Câu Trận chiếu ngày cũng kỵ động thổ — bảng trên đã trừ điểm sẵn.

Trước khi chọn ngày, phải xem NĂM có hợp tuổi gia chủ không: phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai thì dù ngày đẹp cũng nên mượn tuổi làm nhà. Ngày động thổ khi đó tính theo tuổi người được mượn.

Giờ động thổ (cuốc nhát đất đầu tiên) chọn trong khung giờ hoàng đạo của ngày; gia chủ đứng hướng hợp mệnh — có thể tra hướng tại công cụ xem hướng nhà theo tuổi của hệ thống.

Soát năm trước khi soát ngày: vào công cụ xem tuổi làm nhà, nhập ngày sinh gia chủ để biết năm định xây có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không và năm nào gần nhất được tuổi.

Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.

Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ động thổ chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.

Ngày tốt động thổ các tháng khác

Xem ngày tốt cho việc khác

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.