90điểm
12/7/2035Thứ 5 · Âm 8/6 · Ngày Giáp TuấtĐại Cát
咸Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sự — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 90 điểm?
- ·Trực Bình (Trung Bình)
- +2Sao Giác (Kiết tú)
- +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +2Sao Giác hợp việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Trạch Sơn Hàm — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
86điểm
11/4/2035Thứ 4 · Âm 4/3 · Ngày Nhâm DầnĐại Cát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 86 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Sâm (Kiết tú)
- +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +4Trực Khai hợp việc
- -4Châu Đường: cung Ông — Ngày rơi cung Ông — chỉ kỵ khi cha chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
84điểm
29/8/2035Thứ 4 · Âm 26/7 · Ngày Nhâm TuấtĐại Cát
中孚Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sự — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Vì sao ngày này được chấm 84 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Sâm (Kiết tú)
- +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +4Trực Mãn hợp việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Phong Trạch Trung Phu — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
82điểm
4/7/2035Thứ 4 · Âm 29/5 · Ngày Bính DầnĐại Cát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 82 điểm?
- +4Trực Thành (Thượng Cát)
- +2Sao Sâm (Kiết tú)
- -2Bạch Hổ (Hắc Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +4Trực Thành hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đường — Ngày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
78điểm
20/11/2035Thứ 3 · Âm 21/10 · Ngày Ất DậuĐại Cát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- -2Sao Chủy (Hung tú)
- -2Chu Tước (Hắc Đạo)
- +10Thiên Đức
- +4Trực Khai hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)
76điểm
9/5/2035Thứ 4 · Âm 2/4 · Ngày Canh NgọCát
咸Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sự — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
- +2Trực Trừ (Thứ Cát)
- +2Sao Sâm (Kiết tú)
- +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- -4Trực Trừ kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Trạch Sơn Hàm — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)
74điểm
19/8/2035CN · Âm 16/7 · Ngày Nhâm TýCát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- ·Trực Định (Trung Bình)
- -2Sao Hư (Hung tú)
- +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)
74điểm
6/10/2035Thứ 7 · Âm 6/9 · Ngày Canh TýCát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- ·Trực Bình (Trung Bình)
- -2Sao Đê (Hung tú)
- +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)
74điểm
27/12/2035Thứ 5 · Âm 28/11 · Ngày Nhâm TuấtCát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Giác (Kiết tú)
- -2Thiên Hình (Hắc Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +4Trực Khai hợp việc
- +2Sao Giác hợp việc
- -4Châu Đường: cung Ông — Ngày rơi cung Ông — chỉ kỵ khi cha chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
72điểm
9/3/2035Thứ 6 · Âm 30/1 · Ngày Kỷ TỵCát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 72 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Lâu (Kiết tú)
- -2Chu Tước (Hắc Đạo)
- +4Trực Mãn hợp việc
- +2Sao Lâu hợp việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)