84điểm
15/4/2036Thứ 3 · Âm 19/3 · Ngày Nhâm TýĐại Cát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 84 điểm?
- +4Trực Thành (Thượng Cát)
- -2Sao Dực (Hung tú)
- -2Thiên Lao (Hắc Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +4Trực Thành hợp việc
- -4Sao Dực kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)
84điểm
23/8/2036Thứ 7 · Âm 2/7 · Ngày Nhâm TuấtĐại Cát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 84 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Vị (Kiết tú)
- +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +4Trực Mãn hợp việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
80điểm
20/2/2036Thứ 4 · Âm 24/1 · Ngày Đinh TỵĐại Cát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 80 điểm?
- ·Trực Bình (Trung Bình)
- +2Sao Chẩn (Kiết tú)
- +2Bảo Quang (Hoàng Đạo)
- +10Thiên Đức
- +2Sao Chẩn hợp việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
80điểm
5/5/2036Thứ 2 · Âm 10/4 · Ngày Nhâm ThânĐại Cát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 80 điểm?
- ·Trực Định (Trung Bình)
- +2Sao Tất (Kiết tú)
- +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +2Sao Tất hợp việc
- -4Châu Đường: cung Cô — Ngày rơi cung Cô — chỉ kỵ khi mẹ chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
78điểm
21/1/2036Thứ 2 · Âm 24/12 · Ngày Đinh HợiĐại Cát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Trương (Kiết tú)
- +2Minh Đường (Hoàng Đạo)
- +4Trực Khai hợp việc
- +2Sao Trương hợp việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
78điểm
17/4/2036Thứ 5 · Âm 21/3 · Ngày Giáp DầnĐại Cát
中孚Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sự — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Giác (Kiết tú)
- +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
- +4Trực Khai hợp việc
- +2Sao Giác hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đường — Ngày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Phong Trạch Trung Phu — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
76điểm
8/10/2036Thứ 4 · Âm 19/8 · Ngày Mậu ThânCát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Cơ (Kiết tú)
- +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
- +4Trực Khai hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
74điểm
24/5/2036Thứ 7 · Âm 29/4 · Ngày Tân MãoCát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- -2Sao Nữ (Hung tú)
- -2Huyền Vũ (Hắc Đạo)
- +10Thiên Đức
- +4Trực Khai hợp việc
- -4Sao Nữ kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)
72điểm
27/3/2036Thứ 5 · Âm 30/2 · Ngày Quý TỵCát
中孚Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sự — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Vì sao ngày này được chấm 72 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Đẩu (Kiết tú)
- -2Chu Tước (Hắc Đạo)
- +4Trực Mãn hợp việc
- +2Sao Đẩu hợp việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Phong Trạch Trung Phu — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
72điểm
7/4/2036Thứ 2 · Âm 11/3 · Ngày Giáp ThìnCát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 72 điểm?
- +2Trực Kiến (Thứ Cát)
- +2Sao Tất (Kiết tú)
- +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
- +2Sao Tất hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)