Trạch cát hôn sự · năm Giáp Dần

Ngày cưới đẹp năm 2034

Toàn bộ ngày lành cho hỷ sự trong năm 2034, chấm điểm theo phép trạch cát cổ truyền: đã loại ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ, Sát Chủ, Thụ Tử và ngày phạm cung Phu/Phụ của Giá Thú Châu Đường; xếp hạng theo Trực, Nhị thập bát tú, sao hoàng đạo, Thiên Đức – Nguyệt Đức và quẻ Mai Hoa Dịch Số của từng ngày.

Danh sách dưới đây là ngày đẹp chung cho mọi tuổi — chưa xét Kim Lâu, Tam Tai, tháng Đại Lợi và hợp xung theo tuổi của hai bạn. Muốn có kết quả đúng cho đôi mình, dùng công cụ cá nhân hóa ở trang chính.

Xem ngày cưới theo tuổi cô dâu – chú rể →
Nhập ngày sinh hai người để xét Kim Lâu, Tam Tai, tháng Đại Lợi và chấm điểm riêng cho đôi bạn — miễn phí, kết quả hiện ngay.

10 ngày cưới đẹp nhất năm 2034

92điểm
26/4/2034Thứ 4 · Âm 8/3 · Ngày Nhâm TýĐại Cát

Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sựThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 92 điểm?
  • +4Trực Thành (Thượng Cát)
  • +2Sao Cơ (Kiết tú)
  • -2Thiên Lao (Hắc Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +10Thiên Đức
  • +4Trực Thành hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Thủy Hỏa Ký TếThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

92điểm
17/10/2034Thứ 3 · Âm 6/9 · Ngày Bính NgọĐại Cát

Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sựTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 92 điểm?
  • +4Trực Thành (Thượng Cát)
  • +2Sao Thất (Kiết tú)
  • -2Thiên Hình (Hắc Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +10Thiên Đức
  • +4Trực Thành hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Trạch Sơn HàmTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

80điểm
17/7/2034Thứ 2 · Âm 2/6 · Ngày Giáp TuấtĐại Cát

Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sựMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Vì sao ngày này được chấm 80 điểm?
  • ·Trực Bình (Trung Bình)
  • -2Sao Tâm (Hung tú)
  • +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +10Thiên Đức
  • -4Sao Tâm kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Hỏa Địa TấnMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

80điểm
12/12/2034Thứ 3 · Âm 2/11 · Ngày Nhâm DầnĐại Cát

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 80 điểm?
  • +2Trực Mãn (Thứ Cát)
  • +2Sao Thất (Kiết tú)
  • -2Bạch Hổ (Hắc Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +4Trực Mãn hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

78điểm
18/12/2034Thứ 2 · Âm 8/11 · Ngày Mậu ThânĐại Cát

Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sựThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
  • +4Trực Thành (Thượng Cát)
  • +2Sao Tất (Kiết tú)
  • +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Thành hợp việc
  • +2Sao Tất hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Thủy Hỏa Ký TếThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

76điểm
14/1/2034Thứ 7 · Âm 24/11 nhuận · Ngày Canh NgọCát

Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sựThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
  • -4Trực Chấp (Xấu)
  • +2Sao Vị (Kiết tú)
  • -2Thiên Lao (Hắc Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +10Thiên Đức
  • -4Trực Chấp kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Phong Trạch Trung PhuThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

76điểm
19/1/2034Thứ 5 · Âm 29/11 nhuận · Ngày Ất HợiCát

Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sựTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
  • +4Trực Khai (Thượng Cát)
  • +2Sao Tỉnh (Kiết tú)
  • +2Minh Đường (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Khai hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐườngNgày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Trạch Sơn HàmTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

76điểm
1/3/2034Thứ 4 · Âm 11/1 · Ngày Bính ThìnCát

Quẻ Sơn Lôi DiNuôi dưỡng thân tâm — giữ lời ăn tiếng nói, gia đạo tự yên.

Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
  • +2Trực Mãn (Thứ Cát)
  • +2Sao Cơ (Kiết tú)
  • +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +4Trực Mãn hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐệNgày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

76điểm
10/8/2034Thứ 5 · Âm 26/6 · Ngày Mậu TuấtCát

Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sựMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
  • +2Trực Mãn (Thứ Cát)
  • +2Sao Giác (Kiết tú)
  • +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Mãn hợp việc
  • +2Sao Giác hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Hỏa Địa TấnMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

76điểm
29/11/2034Thứ 4 · Âm 19/10 · Ngày Kỷ SửuCát

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
  • +2Trực Mãn (Thứ Cát)
  • +2Sao Chẩn (Kiết tú)
  • +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Mãn hợp việc
  • +2Sao Chẩn hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐườngNgày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Ngày cưới đẹp theo từng tháng âm lịch

Tháng Mười Một (nhuận) năm Giáp Dần5 ngày đẹp
76điểm
14/1/2034Thứ 7 · Âm 24/11 nhuận · Ngày Canh NgọCát

Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sựThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
  • -4Trực Chấp (Xấu)
  • +2Sao Vị (Kiết tú)
  • -2Thiên Lao (Hắc Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +10Thiên Đức
  • -4Trực Chấp kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Phong Trạch Trung PhuThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

76điểm
19/1/2034Thứ 5 · Âm 29/11 nhuận · Ngày Ất HợiCát

Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sựTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
  • +4Trực Khai (Thượng Cát)
  • +2Sao Tỉnh (Kiết tú)
  • +2Minh Đường (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Khai hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐườngNgày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Trạch Sơn HàmTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

62điểm
9/1/2034Thứ 2 · Âm 19/11 nhuận · Ngày Ất SửuKhá

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 62 điểm?
  • +2Trực Kiến (Thứ Cát)
  • -2Sao Nguy (Hung tú)
  • -2Chu Tước (Hắc Đạo)
  • +6Châu Đường: cung ĐệNgày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

60điểm
6/1/2034Thứ 6 · Âm 16/11 nhuận · Ngày Nhâm TuấtKhá

Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sựThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Vì sao ngày này được chấm 60 điểm?
  • ·Trực Thu (Trung Bình)
  • -2Sao Ngưu (Hung tú)
  • +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
  • -4Sao Ngưu kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Phong Trạch Trung PhuThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

56điểm
1/1/2034CN · Âm 11/11 nhuận · Ngày Đinh TỵKhá

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 56 điểm?
  • -4Trực Chấp (Xấu)
  • +2Sao Phòng (Kiết tú)
  • -2Huyền Vũ (Hắc Đạo)
  • -4Trực Chấp kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung ĐệNgày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Tháng Chạp năm Giáp Dần5 ngày đẹp
68điểm
31/1/2034Thứ 3 · Âm 12/12 · Ngày Đinh HợiCát

Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sựTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 68 điểm?
  • +4Trực Khai (Thượng Cát)
  • +2Sao Vĩ (Kiết tú)
  • +2Minh Đường (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Khai hợp việc
  • +2Sao Vĩ hợp việc
  • -4Châu Đường: cung ÔngNgày rơi cung Ông — chỉ kỵ khi cha chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
  • +8Quẻ Trạch Sơn HàmTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

66điểm
23/1/2034Thứ 2 · Âm 4/12 · Ngày Kỷ MãoCát

Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sựTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 66 điểm?
  • +2Trực Mãn (Thứ Cát)
  • +2Sao Trương (Kiết tú)
  • +2Bảo Quang (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Mãn hợp việc
  • +2Sao Trương hợp việc
  • -4Châu Đường: cung ÔngNgày rơi cung Ông — chỉ kỵ khi cha chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
  • +8Quẻ Trạch Sơn HàmTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

66điểm
4/2/2034Thứ 7 · Âm 16/12 · Ngày Tân MãoCát

Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sựThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 66 điểm?
  • +2Trực Mãn (Thứ Cát)
  • -2Sao Nữ (Hung tú)
  • +2Bảo Quang (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Mãn hợp việc
  • -4Sao Nữ kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Thủy Hỏa Ký TếThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

62điểm
25/1/2034Thứ 4 · Âm 6/12 · Ngày Tân TỵKhá

Quẻ Lôi Thiên Đại TrángSức lớn đang thịnh — mạnh mà giữ lễ, chớ lấn át nhau.

Vì sao ngày này được chấm 62 điểm?
  • ·Trực Định (Trung Bình)
  • +2Sao Chẩn (Kiết tú)
  • +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
  • +2Sao Chẩn hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

62điểm
9/2/2034Thứ 5 · Âm 21/12 · Ngày Bính ThânKhá

Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sựMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Vì sao ngày này được chấm 62 điểm?
  • -4Trực Phá (Xấu)
  • -2Sao Khuê (Hung tú)
  • -2Thiên Lao (Hắc Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • -4Trực Phá kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung ĐệNgày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
  • +8Quẻ Hỏa Địa TấnMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

Tháng Giêng năm Giáp Dần5 ngày đẹp
76điểm
1/3/2034Thứ 4 · Âm 11/1 · Ngày Bính ThìnCát

Quẻ Sơn Lôi DiNuôi dưỡng thân tâm — giữ lời ăn tiếng nói, gia đạo tự yên.

Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
  • +2Trực Mãn (Thứ Cát)
  • +2Sao Cơ (Kiết tú)
  • +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +4Trực Mãn hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐệNgày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

72điểm
20/2/2034Thứ 2 · Âm 2/1 · Ngày Đinh MùiCát

Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sựThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 72 điểm?
  • -4Trực Chấp (Xấu)
  • +2Sao Trương (Kiết tú)
  • +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
  • +10Thiên Đức
  • -4Trực Chấp kỵ việc
  • +2Sao Trương hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Thủy Hỏa Ký TếThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

70điểm
2/3/2034Thứ 5 · Âm 12/1 · Ngày Đinh TỵCát

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 70 điểm?
  • ·Trực Bình (Trung Bình)
  • +2Sao Đẩu (Kiết tú)
  • +2Bảo Quang (Hoàng Đạo)
  • +10Thiên Đức
  • +2Sao Đẩu hợp việc
  • -4Châu Đường: cung ÔngNgày rơi cung Ông — chỉ kỵ khi cha chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

68điểm
16/3/2034Thứ 5 · Âm 26/1 · Ngày Tân MùiCát

Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sựThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 68 điểm?
  • ·Trực Định (Trung Bình)
  • +2Sao Tỉnh (Kiết tú)
  • +2Bảo Quang (Hoàng Đạo)
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Thủy Hỏa Ký TếThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

64điểm
28/2/2034Thứ 3 · Âm 10/1 · Ngày Ất MãoCát

Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sựThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 64 điểm?
  • +2Trực Trừ (Thứ Cát)
  • +2Sao Vĩ (Kiết tú)
  • -2Chu Tước (Hắc Đạo)
  • -4Trực Trừ kỵ việc
  • +2Sao Vĩ hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Thủy Hỏa Ký TếThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Tháng Hai năm Giáp Dần5 ngày đẹp
68điểm
7/4/2034Thứ 6 · Âm 19/2 · Ngày Quý TỵCát

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 68 điểm?
  • +2Trực Trừ (Thứ Cát)
  • +2Sao Lâu (Kiết tú)
  • +2Minh Đường (Hoàng Đạo)
  • -4Trực Trừ kỵ việc
  • +2Sao Lâu hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐườngNgày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

62điểm
16/4/2034CN · Âm 28/2 · Ngày Nhâm DầnKhá

Quẻ Thiên Thủy Tụng · kỵ hôn sựTranh tụng bất hòa — ngày dễ sinh khẩu thiệt, kỵ hỷ sự.

Vì sao ngày này được chấm 62 điểm?
  • +4Trực Khai (Thượng Cát)
  • -2Sao Tinh (Hung tú)
  • +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +10Thiên Đức
  • +4Trực Khai hợp việc
  • -4Sao Tinh kỵ việc
  • -4Châu Đường: cung ÔngNgày rơi cung Ông — chỉ kỵ khi cha chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
  • -8Quẻ Thiên Thủy TụngTranh tụng bất hòa — ngày dễ sinh khẩu thiệt, kỵ hỷ sự.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

60điểm
27/3/2034Thứ 2 · Âm 8/2 · Ngày Nhâm NgọKhá

Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sựThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Vì sao ngày này được chấm 60 điểm?
  • ·Trực Bình (Trung Bình)
  • -2Sao Tâm (Hung tú)
  • +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
  • -4Sao Tâm kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Phong Trạch Trung PhuThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

60điểm
4/4/2034Thứ 3 · Âm 16/2 · Ngày Canh DầnKhá

Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sựThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Vì sao ngày này được chấm 60 điểm?
  • -4Trực Bế (Xấu)
  • +2Sao Thất (Kiết tú)
  • +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
  • -4Trực Bế kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Phong Trạch Trung PhuThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

58điểm
17/4/2034Thứ 2 · Âm 29/2 · Ngày Quý MãoKhá

Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sựTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 58 điểm?
  • -4Trực Bế (Xấu)
  • +2Sao Trương (Kiết tú)
  • -2Câu Trận (Hắc Đạo)
  • -4Trực Bế kỵ việc
  • +2Sao Trương hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐệNgày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
  • +8Quẻ Trạch Sơn HàmTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Tháng Ba năm Giáp Dần5 ngày đẹp
92điểm
26/4/2034Thứ 4 · Âm 8/3 · Ngày Nhâm TýĐại Cát

Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sựThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 92 điểm?
  • +4Trực Thành (Thượng Cát)
  • +2Sao Cơ (Kiết tú)
  • -2Thiên Lao (Hắc Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +10Thiên Đức
  • +4Trực Thành hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Thủy Hỏa Ký TếThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

72điểm
20/4/2034Thứ 5 · Âm 2/3 · Ngày Bính NgọCát

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 72 điểm?
  • +2Trực Mãn (Thứ Cát)
  • +2Sao Giác (Kiết tú)
  • -2Thiên Hình (Hắc Đạo)
  • +4Trực Mãn hợp việc
  • +2Sao Giác hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

68điểm
28/4/2034Thứ 6 · Âm 10/3 · Ngày Giáp DầnCát

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 68 điểm?
  • +4Trực Khai (Thượng Cát)
  • -2Sao Ngưu (Hung tú)
  • +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Khai hợp việc
  • -4Sao Ngưu kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

68điểm
14/5/2034CN · Âm 26/3 · Ngày Canh NgọCát

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 68 điểm?
  • +2Trực Trừ (Thứ Cát)
  • -2Sao Tinh (Hung tú)
  • +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • -4Trực Trừ kỵ việc
  • -4Sao Tinh kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

66điểm
17/5/2034Thứ 4 · Âm 29/3 · Ngày Quý DậuCát

Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sựMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Vì sao ngày này được chấm 66 điểm?
  • ·Trực Định (Trung Bình)
  • +2Sao Chẩn (Kiết tú)
  • -2Chu Tước (Hắc Đạo)
  • +2Sao Chẩn hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐườngNgày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Hỏa Địa TấnMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Tháng Tư năm Giáp Dần5 ngày đẹp
70điểm
2/6/2034Thứ 6 · Âm 16/4 · Ngày Kỷ SửuCát

Quẻ Sơn Lôi DiNuôi dưỡng thân tâm — giữ lời ăn tiếng nói, gia đạo tự yên.

Vì sao ngày này được chấm 70 điểm?
  • +4Trực Thành (Thượng Cát)
  • +2Sao Lâu (Kiết tú)
  • +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Thành hợp việc
  • +2Sao Lâu hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

66điểm
21/5/2034CN · Âm 4/4 · Ngày Đinh SửuCát

Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sựMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Vì sao ngày này được chấm 66 điểm?
  • +4Trực Thành (Thượng Cát)
  • +2Sao Phòng (Kiết tú)
  • +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Thành hợp việc
  • -4Châu Đường: cung ÔngNgày rơi cung Ông — chỉ kỵ khi cha chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
  • +8Quẻ Hỏa Địa TấnMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

66điểm
15/6/2034Thứ 5 · Âm 29/4 · Ngày Nhâm DầnCát

Quẻ Lôi Thiên Đại TrángSức lớn đang thịnh — mạnh mà giữ lễ, chớ lấn át nhau.

Vì sao ngày này được chấm 66 điểm?
  • +4Trực Thành (Thượng Cát)
  • +2Sao Giác (Kiết tú)
  • -2Bạch Hổ (Hắc Đạo)
  • +4Trực Thành hợp việc
  • +2Sao Giác hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐườngNgày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

64điểm
23/5/2034Thứ 3 · Âm 6/4 · Ngày Kỷ MãoCát

Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sựThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Vì sao ngày này được chấm 64 điểm?
  • +4Trực Khai (Thượng Cát)
  • +2Sao Vĩ (Kiết tú)
  • -2Huyền Vũ (Hắc Đạo)
  • +4Trực Khai hợp việc
  • +2Sao Vĩ hợp việc
  • -4Châu Đường: cung CôNgày rơi cung Cô — chỉ kỵ khi mẹ chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
  • +8Quẻ Phong Trạch Trung PhuThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

62điểm
5/6/2034Thứ 2 · Âm 19/4 · Ngày Nhâm ThìnKhá

Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sựTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 62 điểm?
  • -4Trực Bế (Xấu)
  • +2Sao Tất (Kiết tú)
  • +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
  • -4Trực Bế kỵ việc
  • +2Sao Tất hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐệNgày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
  • +8Quẻ Trạch Sơn HàmTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

Tháng Năm năm Giáp Dần5 ngày đẹp
74điểm
21/6/2034Thứ 4 · Âm 6/5 · Ngày Mậu ThânCát

Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sựThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
  • +2Trực Mãn (Thứ Cát)
  • +2Sao Cơ (Kiết tú)
  • +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Mãn hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Thủy Hỏa Ký TếThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

70điểm
1/7/2034Thứ 7 · Âm 16/5 · Ngày Mậu NgọCát

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 70 điểm?
  • +2Trực Kiến (Thứ Cát)
  • +2Sao Vị (Kiết tú)
  • +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

64điểm
4/7/2034Thứ 3 · Âm 19/5 · Ngày Tân DậuCát

Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sựMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Vì sao ngày này được chấm 64 điểm?
  • ·Trực Bình (Trung Bình)
  • -2Sao Chủy (Hung tú)
  • +2Minh Đường (Hoàng Đạo)
  • +6Châu Đường: cung ĐườngNgày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Hỏa Địa TấnMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

62điểm
15/7/2034Thứ 7 · Âm 30/5 · Ngày Nhâm ThânKhá

Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sựThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 62 điểm?
  • +2Trực Trừ (Thứ Cát)
  • -2Sao Đê (Hung tú)
  • +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
  • -4Trực Trừ kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Thủy Hỏa Ký TếThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

58điểm
14/7/2034Thứ 6 · Âm 29/5 · Ngày Tân MùiKhá

Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sựThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Vì sao ngày này được chấm 58 điểm?
  • +2Trực Kiến (Thứ Cát)
  • -2Sao Cang (Hung tú)
  • -2Huyền Vũ (Hắc Đạo)
  • -4Sao Cang kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung ĐệNgày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
  • +8Quẻ Phong Trạch Trung PhuThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Tháng Sáu năm Giáp Dần5 ngày đẹp
80điểm
17/7/2034Thứ 2 · Âm 2/6 · Ngày Giáp TuấtĐại Cát

Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sựMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Vì sao ngày này được chấm 80 điểm?
  • ·Trực Bình (Trung Bình)
  • -2Sao Tâm (Hung tú)
  • +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +10Thiên Đức
  • -4Sao Tâm kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Hỏa Địa TấnMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

76điểm
10/8/2034Thứ 5 · Âm 26/6 · Ngày Mậu TuấtCát

Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sựMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
  • +2Trực Mãn (Thứ Cát)
  • +2Sao Giác (Kiết tú)
  • +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Mãn hợp việc
  • +2Sao Giác hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Hỏa Địa TấnMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

72điểm
27/7/2034Thứ 5 · Âm 12/6 · Ngày Giáp ThânCát

Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sựThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Vì sao ngày này được chấm 72 điểm?
  • +2Trực Trừ (Thứ Cát)
  • -2Sao Khuê (Hung tú)
  • +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +10Thiên Đức
  • -4Trực Trừ kỵ việc
  • -4Châu Đường: cung ÔngNgày rơi cung Ông — chỉ kỵ khi cha chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
  • +8Quẻ Phong Trạch Trung PhuThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

68điểm
3/8/2034Thứ 5 · Âm 19/6 · Ngày Tân MãoCát

Quẻ Lôi Thiên Đại TrángSức lớn đang thịnh — mạnh mà giữ lễ, chớ lấn át nhau.

Vì sao ngày này được chấm 68 điểm?
  • +4Trực Thành (Thượng Cát)
  • +2Sao Tỉnh (Kiết tú)
  • +2Bảo Quang (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Thành hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐệNgày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

68điểm
5/8/2034Thứ 7 · Âm 21/6 · Ngày Quý TỵCát

Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sựThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 68 điểm?
  • +4Trực Khai (Thượng Cát)
  • -2Sao Liễu (Hung tú)
  • +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Khai hợp việc
  • -4Sao Liễu kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung ĐườngNgày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Thủy Hỏa Ký TếThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Tháng Bảy năm Giáp Dần5 ngày đẹp
74điểm
24/8/2034Thứ 5 · Âm 11/7 · Ngày Nhâm TýCát

Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sựThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
  • ·Trực Định (Trung Bình)
  • -2Sao Khuê (Hung tú)
  • +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +6Châu Đường: cung ĐệNgày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
  • +8Quẻ Phong Trạch Trung PhuThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

68điểm
3/9/2034CN · Âm 21/7 · Ngày Nhâm TuấtCát

Quẻ Sơn Lôi DiNuôi dưỡng thân tâm — giữ lời ăn tiếng nói, gia đạo tự yên.

Vì sao ngày này được chấm 68 điểm?
  • +2Trực Mãn (Thứ Cát)
  • -2Sao Tinh (Hung tú)
  • +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +4Trực Mãn hợp việc
  • -4Sao Tinh kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung ĐườngNgày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

64điểm
29/8/2034Thứ 3 · Âm 16/7 · Ngày Đinh TỵCát

Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sựTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 64 điểm?
  • ·Trực Thu (Trung Bình)
  • -2Sao Chủy (Hung tú)
  • +2Bảo Quang (Hoàng Đạo)
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Trạch Sơn HàmTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

62điểm
10/9/2034CN · Âm 28/7 · Ngày Kỷ TỵKhá

Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sựThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 62 điểm?
  • +4Trực Thành (Thượng Cát)
  • +2Sao Phòng (Kiết tú)
  • -2Chu Tước (Hắc Đạo)
  • +4Trực Thành hợp việc
  • -4Châu Đường: cung ÔngNgày rơi cung Ông — chỉ kỵ khi cha chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
  • +8Quẻ Thủy Hỏa Ký TếThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

62điểm
11/9/2034Thứ 2 · Âm 29/7 · Ngày Canh NgọKhá

Quẻ Sơn Lôi DiNuôi dưỡng thân tâm — giữ lời ăn tiếng nói, gia đạo tự yên.

Vì sao ngày này được chấm 62 điểm?
  • ·Trực Thu (Trung Bình)
  • -2Sao Tâm (Hung tú)
  • +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • -4Sao Tâm kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung ĐườngNgày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

Tháng Tám năm Giáp Dần5 ngày đẹp
74điểm
22/9/2034Thứ 6 · Âm 11/8 · Ngày Tân TỵCát

Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sựThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
  • +4Trực Thành (Thượng Cát)
  • +2Sao Lâu (Kiết tú)
  • -2Chu Tước (Hắc Đạo)
  • +4Trực Thành hợp việc
  • +2Sao Lâu hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐườngNgày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Thủy Hỏa Ký TếThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

70điểm
5/10/2034Thứ 5 · Âm 24/8 · Ngày Giáp NgọCát

Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sựMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Vì sao ngày này được chấm 70 điểm?
  • ·Trực Thu (Trung Bình)
  • +2Sao Giác (Kiết tú)
  • +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
  • +2Sao Giác hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Hỏa Địa TấnMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

68điểm
10/10/2034Thứ 3 · Âm 29/8 · Ngày Kỷ HợiCát

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 68 điểm?
  • +2Trực Trừ (Thứ Cát)
  • +2Sao Vĩ (Kiết tú)
  • +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
  • -4Trực Trừ kỵ việc
  • +2Sao Vĩ hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐệNgày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

62điểm
27/9/2034Thứ 4 · Âm 16/8 · Ngày Bính TuấtKhá

Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sựMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Vì sao ngày này được chấm 62 điểm?
  • +2Trực Trừ (Thứ Cát)
  • +2Sao Sâm (Kiết tú)
  • -2Thiên Lao (Hắc Đạo)
  • -4Trực Trừ kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Hỏa Địa TấnMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

62điểm
2/10/2034Thứ 2 · Âm 21/8 · Ngày Tân MãoKhá

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 62 điểm?
  • -4Trực Phá (Xấu)
  • +2Sao Trương (Kiết tú)
  • +2Minh Đường (Hoàng Đạo)
  • -4Trực Phá kỵ việc
  • +2Sao Trương hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐệNgày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

Tháng Chín năm Giáp Dần5 ngày đẹp
92điểm
17/10/2034Thứ 3 · Âm 6/9 · Ngày Bính NgọĐại Cát

Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sựTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 92 điểm?
  • +4Trực Thành (Thượng Cát)
  • +2Sao Thất (Kiết tú)
  • -2Thiên Hình (Hắc Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +10Thiên Đức
  • +4Trực Thành hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Trạch Sơn HàmTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

64điểm
19/10/2034Thứ 5 · Âm 8/9 · Ngày Mậu ThânCát

Quẻ Lôi Thiên Đại TrángSức lớn đang thịnh — mạnh mà giữ lễ, chớ lấn át nhau.

Vì sao ngày này được chấm 64 điểm?
  • +4Trực Khai (Thượng Cát)
  • -2Sao Khuê (Hung tú)
  • +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Khai hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

64điểm
27/10/2034Thứ 6 · Âm 16/9 · Ngày Bính ThìnCát

Quẻ Lôi Thiên Đại TrángSức lớn đang thịnh — mạnh mà giữ lễ, chớ lấn át nhau.

Vì sao ngày này được chấm 64 điểm?
  • -4Trực Phá (Xấu)
  • -2Sao Quỷ (Hung tú)
  • +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +10Thiên Đức
  • -4Trực Phá kỵ việc
  • -4Sao Quỷ kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

62điểm
23/10/2034Thứ 2 · Âm 12/9 · Ngày Nhâm TýKhá

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 62 điểm?
  • +2Trực Mãn (Thứ Cát)
  • +2Sao Tất (Kiết tú)
  • -2Thiên Lao (Hắc Đạo)
  • +4Trực Mãn hợp việc
  • +2Sao Tất hợp việc
  • -4Châu Đường: cung ÔngNgày rơi cung Ông — chỉ kỵ khi cha chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

58điểm
30/10/2034Thứ 2 · Âm 19/9 · Ngày Kỷ MùiKhá

Quẻ Sơn Lôi DiNuôi dưỡng thân tâm — giữ lời ăn tiếng nói, gia đạo tự yên.

Vì sao ngày này được chấm 58 điểm?
  • ·Trực Thu (Trung Bình)
  • +2Sao Trương (Kiết tú)
  • -2Chu Tước (Hắc Đạo)
  • +2Sao Trương hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐườngNgày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

Tháng Mười năm Giáp Dần5 ngày đẹp
76điểm
29/11/2034Thứ 4 · Âm 19/10 · Ngày Kỷ SửuCát

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
  • +2Trực Mãn (Thứ Cát)
  • +2Sao Chẩn (Kiết tú)
  • +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Mãn hợp việc
  • +2Sao Chẩn hợp việc
  • +6Châu Đường: cung ĐườngNgày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)

66điểm
10/12/2034CN · Âm 30/10 · Ngày Canh TýCát

Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sựMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Vì sao ngày này được chấm 66 điểm?
  • +2Trực Kiến (Thứ Cát)
  • -2Sao Hư (Hung tú)
  • +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Hỏa Địa TấnMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

64điểm
18/11/2034Thứ 7 · Âm 8/10 · Ngày Mậu DầnCát

Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sựThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Vì sao ngày này được chấm 64 điểm?
  • ·Trực Bình (Trung Bình)
  • +2Sao Vị (Kiết tú)
  • -2Thiên Lao (Hắc Đạo)
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Phong Trạch Trung PhuThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

62điểm
4/12/2034Thứ 2 · Âm 24/10 · Ngày Giáp NgọKhá

Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sựThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Vì sao ngày này được chấm 62 điểm?
  • -4Trực Nguy (Xấu)
  • -2Sao Tâm (Hung tú)
  • +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • -4Trực Nguy kỵ việc
  • -4Sao Tâm kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Phong Trạch Trung PhuThành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

58điểm
16/11/2034Thứ 5 · Âm 6/10 · Ngày Bính TýKhá

Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sựMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Vì sao ngày này được chấm 58 điểm?
  • +2Trực Trừ (Thứ Cát)
  • -2Sao Khuê (Hung tú)
  • -2Bạch Hổ (Hắc Đạo)
  • -4Trực Trừ kỵ việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Hỏa Địa TấnMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

Tháng Mười Một năm Giáp Dần5 ngày đẹp
80điểm
12/12/2034Thứ 3 · Âm 2/11 · Ngày Nhâm DầnĐại Cát

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 80 điểm?
  • +2Trực Mãn (Thứ Cát)
  • +2Sao Thất (Kiết tú)
  • -2Bạch Hổ (Hắc Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • +4Trực Mãn hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

78điểm
18/12/2034Thứ 2 · Âm 8/11 · Ngày Mậu ThânĐại Cát

Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sựThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
  • +4Trực Thành (Thượng Cát)
  • +2Sao Tất (Kiết tú)
  • +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
  • +4Trực Thành hợp việc
  • +2Sao Tất hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TrùNgày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Thủy Hỏa Ký TếThủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)

72điểm
20/12/2034Thứ 4 · Âm 10/11 · Ngày Canh TuấtCát

Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sựVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Vì sao ngày này được chấm 72 điểm?
  • +4Trực Khai (Thượng Cát)
  • +2Sao Sâm (Kiết tú)
  • -2Thiên Hình (Hắc Đạo)
  • +4Trực Khai hợp việc
  • +6Châu Đường: cung TáoNgày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
  • +8Quẻ Địa Phong ThăngVươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.

Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)

68điểm
31/12/2034CN · Âm 21/11 · Ngày Tân DậuCát

Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sựMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Vì sao ngày này được chấm 68 điểm?
  • ·Trực Thu (Trung Bình)
  • +2Sao Phòng (Kiết tú)
  • +2Minh Đường (Hoàng Đạo)
  • +6Châu Đường: cung ĐườngNgày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
  • +8Quẻ Hỏa Địa TấnMặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)

62điểm
22/12/2034Thứ 6 · Âm 12/11 · Ngày Nhâm TýKhá

Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sựTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Vì sao ngày này được chấm 62 điểm?
  • +2Trực Kiến (Thứ Cát)
  • -2Sao Quỷ (Hung tú)
  • +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
  • +10Nguyệt Đức
  • -4Sao Quỷ kỵ việc
  • -4Châu Đường: cung ÔngNgày rơi cung Ông — chỉ kỵ khi cha chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
  • +8Quẻ Trạch Sơn HàmTrạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.

Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)

Xem tuổi vợ chồng
Hai tuổi hợp khắc thế nào theo Bát Trạch Minh Cảnh — xem trước khi chọn ngày.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Còn phân vân chuyện trăm năm? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở.