80điểm
22/7/2033Thứ 6 · Âm 26/6 · Ngày Giáp TuấtĐại Cát
咸Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sự — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 80 điểm?
- ·Trực Bình (Trung Bình)
- -2Sao Ngưu (Hung tú)
- +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- -4Sao Ngưu kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Trạch Sơn Hàm — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
78điểm
24/1/2033Thứ 2 · Âm 24/12 · Ngày Ất HợiĐại Cát
中孚Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sự — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Trương (Kiết tú)
- +2Minh Đường (Hoàng Đạo)
- +4Trực Khai hợp việc
- +2Sao Trương hợp việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Phong Trạch Trung Phu — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
78điểm
19/5/2033Thứ 5 · Âm 21/4 · Ngày Canh NgọĐại Cát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
- +2Trực Trừ (Thứ Cát)
- +2Sao Giác (Kiết tú)
- +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- -4Trực Trừ kỵ việc
- +2Sao Giác hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đường — Ngày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)
78điểm
12/10/2033Thứ 4 · Âm 20/9 · Ngày Bính ThânĐại Cát
頤Quẻ Sơn Lôi Di — Nuôi dưỡng thân tâm — giữ lời ăn tiếng nói, gia đạo tự yên.
Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Cơ (Kiết tú)
- +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +4Trực Khai hợp việc
- -4Châu Đường: cung Ông — Ngày rơi cung Ông — chỉ kỵ khi cha chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
78điểm
10/11/2033Thứ 5 · Âm 19/10 · Ngày Ất SửuĐại Cát
頤Quẻ Sơn Lôi Di — Nuôi dưỡng thân tâm — giữ lời ăn tiếng nói, gia đạo tự yên.
Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Đẩu (Kiết tú)
- +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
- +10Thiên Đức
- +4Trực Mãn hợp việc
- +2Sao Đẩu hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đường — Ngày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
76điểm
19/1/2033Thứ 4 · Âm 19/12 · Ngày Canh NgọCát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
- -4Trực Chấp (Xấu)
- +2Sao Sâm (Kiết tú)
- -2Thiên Lao (Hắc Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- -4Trực Chấp kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Đường — Ngày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)
76điểm
17/7/2033CN · Âm 21/6 · Ngày Kỷ TỵCát
中孚Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sự — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Phòng (Kiết tú)
- +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
- +4Trực Khai hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đường — Ngày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Phong Trạch Trung Phu — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
76điểm
22/10/2033Thứ 7 · Âm 30/9 · Ngày Bính NgọCát
訟Quẻ Thiên Thủy Tụng · kỵ hôn sự — Tranh tụng bất hòa — ngày dễ sinh khẩu thiệt, kỵ hỷ sự.
Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
- +4Trực Thành (Thượng Cát)
- +2Sao Vị (Kiết tú)
- -2Thiên Hình (Hắc Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +4Trực Thành hợp việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- -8Quẻ Thiên Thủy Tụng — Tranh tụng bất hòa — ngày dễ sinh khẩu thiệt, kỵ hỷ sự.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)
72điểm
23/8/2033Thứ 3 · Âm 29/7 · Ngày Bính NgọCát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 72 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Thất (Kiết tú)
- -2Bạch Hổ (Hắc Đạo)
- +4Trực Khai hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)
72điểm
3/10/2033Thứ 2 · Âm 11/9 · Ngày Đinh HợiCát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 72 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Trương (Kiết tú)
- -2Huyền Vũ (Hắc Đạo)
- +4Trực Mãn hợp việc
- +2Sao Trương hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đường — Ngày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)