Ngày Tốt Khai Trương Tháng 4 Nhuận Âm Lịch Năm 2001
Tháng 4 nhuận âm lịch năm 2001 (Tân Tỵ) kéo dài từ 23/5/2001 đến 20/6/2001 dương lịch. Trong 29 ngày có 11 ngày đạt mức Cát trở lên để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.
Những ngày đẹp nhất để khai trương tháng 4 nhuận âm lịch 2001
Lịch khai trương trọn tháng 4 nhuận âm lịch năm 2001
| Dương | Thứ | Âm | Ngày can chi | Trực | Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/5/2001 | Thứ Tư | mùng 1 | Bính Tuất | Chấp | Sâm | Đại Hung — Sát Chủ Dương |
| 24/5/2001 | Thứ Năm | mùng 2 | Đinh Hợi | Phá | Tỉnh | Hung |
| 25/5/2001 | Thứ Sáu | mùng 3 | Mậu Tý | Nguy | Quỷ | Đại Hung |
| 26/5/2001 | Thứ Bảy | mùng 4 | Kỷ Sửu | Thành | Liễu | Cát |
| 27/5/2001 | Chủ Nhật | mùng 5 | Canh Dần | Thu | Tinh | Đại Cát |
| 28/5/2001 | Thứ Hai | mùng 6 | Tân Mão | Khai | Trương | Đại Cát |
| 29/5/2001 | Thứ Ba | mùng 7 | Nhâm Thìn | Bế | Dực | Đại Hung — Dương Công Kỵ Nhật |
| 30/5/2001 | Thứ Tư | mùng 8 | Quý Tỵ | Kiến | Chẩn | Đại Hung — Thụ Tử |
| 31/5/2001 | Thứ Năm | mùng 9 | Giáp Ngọ | Trừ | Giác | Cát |
| 1/6/2001 | Thứ Sáu | mùng 10 | Ất Mùi | Mãn | Cang | Cát |
| 2/6/2001 | Thứ Bảy | 11 | Bính Thân | Bình | Đê | Đại Hung |
| 3/6/2001 | Chủ Nhật | 12 | Đinh Dậu | Định | Phòng | Bình Hòa |
| 4/6/2001 | Thứ Hai | 13 | Mậu Tuất | Chấp | Tâm | Đại Hung — Sát Chủ Dương |
| 5/6/2001 | Thứ Ba | 14 | Kỷ Hợi | Phá | Vĩ | Hung |
| 6/6/2001 | Thứ Tư | 15 | Canh Tý | Phá | Cơ | Hung |
| 7/6/2001 | Thứ Năm | 16 | Tân Sửu | Nguy | Đẩu | Bình Hòa |
| 8/6/2001 | Thứ Sáu | 17 | Nhâm Dần | Thành | Ngưu | Cát |
| 9/6/2001 | Thứ Bảy | 18 | Quý Mão | Thu | Nữ | Cát |
| 10/6/2001 | Chủ Nhật | 19 | Giáp Thìn | Khai | Hư | Cát |
| 11/6/2001 | Thứ Hai | 20 | Ất Tỵ | Bế | Nguy | Đại Hung — Thụ Tử |
| 12/6/2001 | Thứ Ba | 21 | Bính Ngọ | Kiến | Thất | Đại Cát |
| 13/6/2001 | Thứ Tư | 22 | Đinh Mùi | Trừ | Bích | Cát |
| 14/6/2001 | Thứ Năm | 23 | Mậu Thân | Mãn | Khuê | Bình Hòa |
| 15/6/2001 | Thứ Sáu | 24 | Kỷ Dậu | Bình | Lâu | Bình Hòa |
| 16/6/2001 | Thứ Bảy | 25 | Canh Tuất | Định | Vị | Đại Hung — Sát Chủ Dương |
| 17/6/2001 | Chủ Nhật | 26 | Tân Hợi | Chấp | Mão | Đại Hung |
| 18/6/2001 | Thứ Hai | 27 | Nhâm Tý | Phá | Tất | Hung |
| 19/6/2001 | Thứ Ba | 28 | Quý Sửu | Nguy | Chủy | Hung |
| 20/6/2001 | Thứ Tư | 29 | Giáp Dần | Thành | Sâm | Cát |
Cách chọn ngày khai trương theo cổ truyền
Với việc khai trương, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Kiến, Mãn, Thành, Thu, Khai và tránh trực Bình, Chấp, Phá, Bế; sao tốt gồm Vĩ, Cơ, Thất, Bích, Vị, Tỉnh, Trương, sao kỵ gồm Đê, Nguy, Khuê. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).
Khai trương hợp nhất với trực Khai (mở mang, khơi thông) và trực Kiến, Mãn, Thành, Thu; tối kỵ trực Chấp và Bế — Chấp là tiểu hao (xuất kho, chi tiền đều hao), Bế là bế tắc, cửa hàng mở ngày Bế bị coi là "mở mà như đóng".
Giờ cắt băng, mở cửa đón khách đầu tiên nên rơi vào giờ hoàng đạo — nhiều chủ tiệm chọn giờ Thanh Long hoặc Bảo Quang (phúc đức chiếu, tốt cho tế lễ khai trương) rồi mới tính giờ hành chính.
Ngày khai trương cũng nên hợp tuổi người đứng tên kinh doanh: tránh ngày lục xung với chi tuổi, và nếu được ngày tam hợp thì càng thêm quý nhân khách hàng.
Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.
Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ khai trương chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.
Ngày tốt khai trương các tháng khác
Xem ngày tốt cho việc khác
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.