Địa chi · Nạp âm · Cung phi

Gia chủ tuổi 1950 nhờ tuổi nào xông đất?Canh Dần · tuổi Hổ · mệnh Tùng Bách Mộc

Xét tuổi 1950 (Canh Dần) với đủ 88 năm sinh từ 1920 đến 2007 qua ba trục người xưa dùng khi chọn người mở cửa đầu năm: địa chi, mệnh nạp âm cung phi Bát Trạch. Muốn xem tuổi gia chủ khác, nhập ngày sinh vào công cụ bên dưới.

Ngày sinh gia chủ (dương lịch)

Nhập đủ ngày tháng dương lịch — người sinh cận Tết rất dễ nhầm sang tuổi năm trước.

Giới tính gia chủ

Không bắt buộc — nhập để xem thêm trục cung phi Bát Trạch.

Gia chủCanh Dần 1950tuổi Hổ · mệnh Tùng Bách Mộc
Xông đất Tết2027mùng 1 · 6/2/2027

Nên nhờ tuổi nào xông đất Tết 2027?

Điểm chấm theo từng năm sinh, không theo con giáp — cùng tuổi Tý nhưng mệnh nạp âm khác nhau thì điểm khác nhau.

Hạng nhất1982Nhâm Tuất10/10Tam hợp · Khách sinh chủKim Lâu Thân
Hạng nhì1966Bính Ngọ10/10Tam hợp · Khách sinh chủKim Lâu Tử
Hạng ba1922Nhâm Tuất10/10Tam hợp · Khách sinh chủ

Dải 12 con giáp trước cửa

Xếp từ giáp hợp nhất tới giáp nên tránh. Bấm vào một thẻ để xem điểm từng năm sinh thuộc giáp đó.

NgọNgựa10/10Rất nênTam hợp

Khách nằm trong bộ tam hợp với tuổi gia chủ — quan hệ được xem là thuận và bền nhất trong 12 địa chi. Người xưa tin bước chân đầu năm của người tam hợp mang theo khí hòa, cả năm trong nhà dễ thuận việc.

  • 2002Nhâm NgọDương Liễu MộcKim Lâu Tử8.9
  • 1990Canh NgọLộ Bàng Thổ7.6
  • 1978Mậu NgọThiên Thượng Hỏa8.1
  • 1966Bính NgọThiên Hà ThủyKim Lâu Tử10
  • 1954Giáp NgọSa Trung Kim6.6
  • 1942Nhâm NgọDương Liễu Mộc8.9
  • 1930Canh NgọLộ Bàng ThổKim Lâu Tử7.6
TuấtChó10/10Rất nênTam hợp

Khách nằm trong bộ tam hợp với tuổi gia chủ — quan hệ được xem là thuận và bền nhất trong 12 địa chi. Người xưa tin bước chân đầu năm của người tam hợp mang theo khí hòa, cả năm trong nhà dễ thuận việc.

  • 2006Bính TuấtỐc Thượng Thổ7.6
  • 1994Giáp TuấtSơn Đầu Hỏa8.1
  • 1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyKim Lâu Thân10
  • 1970Canh TuấtThoa Xuyến Kim6.6
  • 1958Mậu TuấtBình Địa Mộc8.9
  • 1946Bính TuấtỐc Thượng ThổKim Lâu Thân7.6
  • 1934Giáp TuấtSơn Đầu Hỏa8.1
  • 1922Nhâm TuấtĐại Hải Thủy10
DầnHổ8.4/10Rất nênĐồng chi

Khách cùng con giáp với gia chủ. Dân gian gọi là người mang khí tương thân — cùng tần số, dễ hiểu ý nhau. Không mạnh bằng tam hợp nhưng hoàn toàn không có gì phải kiêng.

  • 1998Mậu DầnThành Đầu ThổKim Lâu Thê6
  • 1986Bính DầnLư Trung HỏaKim Lâu Súc6.6
  • 1974Giáp DầnĐại Khê Thủy8.4
  • 1962Nhâm DầnKim Bạch KimKim Lâu Thê5.1
  • 1950Canh DầnTùng Bách MộcKim Lâu Súc7.3
  • 1938Mậu DầnThành Đầu Thổ6
  • 1926Bính DầnLư Trung HỏaKim Lâu Thê6.6
HợiLợn8.1/10Rất nênLục hợp

Khách và gia chủ thành cặp lục hợp (nhị hợp) — hai chi hút nhau, hợp mà hóa. Đây là lựa chọn được ưa chuộng chỉ sau tam hợp khi chọn người mở cửa đầu năm.

  • 2007Đinh HợiỐc Thượng ThổTam TaiKim Lâu Thê5.7
  • 1995Ất HợiSơn Đầu HỏaTam TaiKim Lâu Súc6.3
  • 1983Quý HợiĐại Hải ThủyTam Tai8.1
  • 1971Tân HợiThoa Xuyến KimTam TaiKim Lâu Thê4.7
  • 1959Kỷ HợiBình Địa MộcTam TaiKim Lâu Súc7
  • 1947Đinh HợiỐc Thượng ThổTam Tai5.7
  • 1935Ất HợiSơn Đầu HỏaTam TaiKim Lâu Thê6.3
  • 1923Quý HợiĐại Hải ThủyTam TaiKim Lâu Súc8.1
Chuột6.9/10NênBình hòa

Khách và gia chủ không hợp cũng không xung — bình hòa. Đây là trạng thái trung tính, chiếm phần lớn các cặp tuổi; nếu người đó vui vẻ, phúc hậu thì vẫn xông đất tốt.

  • 1996Bính TýGiản Hạ Thủy6.9
  • 1984Giáp TýHải Trung KimKim Lâu Tử3.5
  • 1972Nhâm TýTang Đố Mộc5.7
  • 1960Canh TýBích Thượng Thổ4.4
  • 1948Mậu TýTích Lịch HỏaKim Lâu Tử5
  • 1936Bính TýGiản Hạ Thủy6.9
  • 1924Giáp TýHải Trung Kim3.5
SửuTrâu6.9/10NênBình hòa

Khách và gia chủ không hợp cũng không xung — bình hòa. Đây là trạng thái trung tính, chiếm phần lớn các cặp tuổi; nếu người đó vui vẻ, phúc hậu thì vẫn xông đất tốt.

  • 1997Đinh SửuGiản Hạ Thủy6.9
  • 1985Ất SửuHải Trung Kim3.5
  • 1973Quý SửuTang Đố MộcKim Lâu Thân5.7
  • 1961Tân SửuBích Thượng Thổ4.4
  • 1949Kỷ SửuTích Lịch Hỏa5
  • 1937Đinh SửuGiản Hạ ThủyKim Lâu Thân6.9
  • 1925Ất SửuHải Trung Kim3.5
MãoMèo6.9/10NênBình hòa

Khách và gia chủ không hợp cũng không xung — bình hòa. Đây là trạng thái trung tính, chiếm phần lớn các cặp tuổi; nếu người đó vui vẻ, phúc hậu thì vẫn xông đất tốt.

  • 1999Kỷ MãoThành Đầu ThổTam Tai4.4
  • 1987Đinh MãoLư Trung HỏaTam Tai5
  • 1975Ất MãoĐại Khê ThủyTam TaiKim Lâu Tử6.9
  • 1963Quý MãoKim Bạch KimTam Tai3.5
  • 1951Tân MãoTùng Bách MộcTam Tai5.7
  • 1939Kỷ MãoThành Đầu ThổTam TaiKim Lâu Tử4.4
  • 1927Đinh MãoLư Trung HỏaTam Tai5
ThìnRồng6.9/10NênBình hòa

Khách và gia chủ không hợp cũng không xung — bình hòa. Đây là trạng thái trung tính, chiếm phần lớn các cặp tuổi; nếu người đó vui vẻ, phúc hậu thì vẫn xông đất tốt.

  • 2000Canh ThìnBạch Lạp KimKim Lâu Thân3.5
  • 1988Mậu ThìnĐại Lâm Mộc5.7
  • 1976Bính ThìnSa Trung Thổ4.4
  • 1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaKim Lâu Thân5
  • 1952Nhâm ThìnTrường Lưu Thủy6.9
  • 1940Canh ThìnBạch Lạp Kim3.5
  • 1928Mậu ThìnĐại Lâm MộcKim Lâu Thân5.7
Mùi6.9/10NênBình hòa

Khách và gia chủ không hợp cũng không xung — bình hòa. Đây là trạng thái trung tính, chiếm phần lớn các cặp tuổi; nếu người đó vui vẻ, phúc hậu thì vẫn xông đất tốt.

  • 2003Quý MùiDương Liễu MộcTam Tai5.7
  • 1991Tân MùiLộ Bàng ThổTam TaiKim Lâu Thân4.4
  • 1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaTam Tai5
  • 1967Đinh MùiThiên Hà ThủyTam Tai6.9
  • 1955Ất MùiSa Trung KimTam TaiKim Lâu Thân3.5
  • 1943Quý MùiDương Liễu MộcTam Tai5.7
  • 1931Tân MùiLộ Bàng ThổTam Tai4.4
Dậu6.9/10NênBình hòa

Khách và gia chủ không hợp cũng không xung — bình hòa. Đây là trạng thái trung tính, chiếm phần lớn các cặp tuổi; nếu người đó vui vẻ, phúc hậu thì vẫn xông đất tốt.

  • 2005Ất DậuTuyền Trung Thủy6.9
  • 1993Quý DậuKiếm Phong KimKim Lâu Tử3.5
  • 1981Tân DậuThạch Lựu Mộc5.7
  • 1969Kỷ DậuĐại Trạch Thổ4.4
  • 1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaKim Lâu Tử5
  • 1945Ất DậuTuyền Trung Thủy6.9
  • 1933Quý DậuKiếm Phong Kim3.5
  • 1921Tân DậuThạch Lựu MộcKim Lâu Tử5.7
TỵRắn4.7/10Bình thườngTương hình

Khách và gia chủ phạm tương hình — cổ thư xếp vào loại trục trặc ngấm ngầm, hay phiền lòng nhau vì chuyện nhỏ hơn là xung đột lớn.

  • 2001Tân TỵBạch Lạp Kim1.3
  • 1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcKim Lâu Thê3.6
  • 1977Đinh TỵSa Trung ThổKim Lâu Súc2.3
  • 1965Ất TỵPhú Đăng Hỏa2.8
  • 1953Quý TỵTrường Lưu ThủyKim Lâu Thê4.7
  • 1941Tân TỵBạch Lạp KimKim Lâu Súc1.3
  • 1929Kỷ TỵĐại Lâm Mộc3.6
ThânKhỉ3.8/10Không nênLục xung (tứ hành xung)

Khách xung với tuổi gia chủ — chính là điều dân gian gọi là tứ hành xung, và là điều kiêng nhất khi chọn người xông đất. Không phải vì người đó xấu, mà vì quan niệm xưa cho rằng hai khí đối nhau ngay thời khắc mở cửa năm mới là điều nên tránh.

  • 2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyKim Lâu Súc3.8
  • 1992Nhâm ThânKiếm Phong Kim0.4
  • 1980Canh ThânThạch Lựu MộcKim Lâu Thê2.6
  • 1968Mậu ThânĐại Trạch ThổKim Lâu Súc1.3
  • 1956Bính ThânSơn Hạ Hỏa1.9
  • 1944Giáp ThânTuyền Trung ThủyKim Lâu Thê3.8
  • 1932Nhâm ThânKiếm Phong KimKim Lâu Súc0.4
  • 1920Canh ThânThạch Lựu Mộc2.6
12 năm sinh người xưa tránh nhờ xông đấtxem danh sách

Tuổi khách lục xung với tuổi gia chủ. Điểm số vẫn giữ nguyên để bạn thấy các trục khác, nhưng mức đánh giá bị hạ xuống mức thấp nhất — đây là điều dân gian kiêng nhất khi chọn người xông đất.

  • 2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyKim Lâu Súc3.8
  • 1944Giáp ThânTuyền Trung ThủyKim Lâu Thê3.8
  • 1965Ất TỵPhú Đăng Hỏa2.8
  • 1980Canh ThânThạch Lựu MộcKim Lâu Thê2.6
  • 1920Canh ThânThạch Lựu Mộc2.6
  • 1977Đinh TỵSa Trung ThổKim Lâu Súc2.3
  • 1956Bính ThânSơn Hạ Hỏa1.9
  • 2001Tân TỵBạch Lạp Kim1.3
  • 1968Mậu ThânĐại Trạch ThổKim Lâu Súc1.3
  • 1941Tân TỵBạch Lạp KimKim Lâu Súc1.3
  • 1992Nhâm ThânKiếm Phong Kim0.4
  • 1932Nhâm ThânKiếm Phong KimKim Lâu Súc0.4

Bảng trên chấm theo hai trục: địa chi và mệnh nạp âm. Muốn xét thêm trục cung phi Bát Trạch (cần giới tính của cả gia chủ và người khách), hãy nhập giới tính ở công cụ đầu trang — điểm có thể nhích lên hoặc xuống một chút.

Thứ hạng 12 con giáp ở trên đúng cho mọi năm — vì hai trục chấm điểm (địa chi và mệnh nạp âm) chỉ phụ thuộc tuổi hai người, không phụ thuộc năm. Riêng các chip Tam Tai, Kim Lâu tính cho Tết 2027; đổi năm khác thì chip đổi theo, thứ hạng thì không.

Xông đất là gì và vì sao phải xem tuổi?

Xông đất (có nơi gọi là xông nhà, đạp đất) là tục lệ chọn người đầu tiên bước vào nhà mình sau thời khắc giao thừa. Người xưa tin rằng khí chất và vận trình của người ấy sẽ ảnh hưởng tới cả năm của gia đình — nên mới có chuyện nhờ trước, hẹn giờ, và cân nhắc tuổi tác.

Cách chọn phổ biến nhất là xem tuổi người xông đất có hợp tuổi gia chủ hay không: trước hết là địa chi (tam hợp, lục hợp, tránh tứ hành xung), sau đó tới mệnh nạp âm (khách sinh chủ là đẹp nhất), và nếu biết giới tính hai bên thì xét thêm cung phi Bát Trạch.

Cần nói thẳng: đây là phong tục, không phải khoa học. Một người vui vẻ, đàng hoàng, đang trong giai đoạn thuận lợi của đời mình — dù tuổi chỉ ở mức bình hòa — vẫn là lựa chọn tốt hơn một người hợp tuổi nhưng đang buồn phiền. Bảng dưới đây để bạn tham khảo cho vui đầu năm, đừng để nó làm mất lòng ai.

Trục 1 — Địa chi: tam hợp, lục hợp, tứ hành xung

Đây là trục người Việt dùng nhiều nhất và cũng là trục nặng nhất trong công cụ này. Mười hai địa chi chia thành bốn bộ tam hợp: Thân–Tý–Thìn, Dần–Ngọ–Tuất, Tỵ–Dậu–Sửu, Hợi–Mão–Mùi — người trong cùng bộ với gia chủ được xem là hợp nhất. Kế đó là sáu cặp lục hợp: Tý–Sửu, Dần–Hợi, Mão–Tuất, Thìn–Dậu, Tỵ–Thân, Ngọ–Mùi. Ngược lại là sáu cặp lục xung — Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Tỵ–Hợi — thứ dân gian gọi là tứ hành xung và kiêng nhất khi chọn người xông đất. Người cùng tuổi gia chủ được xếp vào nhóm cát nhẹ: không phải tam hợp, nhưng cùng khí chất nên không có gì phải tránh.

Trục 2 — Mệnh nạp âm, và vì sao phải xét chiều

Mỗi năm sinh mang một mệnh trong lục thập hoa giáp: Hải Trung Kim, Lư Trung Hỏa, Đại Lâm Mộc… quy về năm hành Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ. Điều quan trọng mà nhiều bảng tra bỏ qua: quan hệ sinh khắc ở đây có chiều. Khách sinh chủ (người bước vào mang khí tới cho nhà) là đẹp nhất; tỷ hòa — cùng hành — là cát; chủ sinh khách vẫn tốt nhưng nhà là bên cho đi; chủ khắc khách là tiểu hung; và khách khắc chủlà chiều kiêng nhất. Nói "hai mệnh tương sinh" mà không nói ai sinh ai là nói thiếu một nửa.

Trục 3 — Cung phi Bát Trạch (cần giới tính hai bên)

Từ năm sinh âm lịch và giới tính, mỗi người có một cung phi trong tám quái. Phối cung gia chủ với cung người khách ra một trong tám sao du niên: Sanh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị là bốn sao cát; Họa Hại, Lục Sát, Ngũ Quỷ, Tuyệt Mạng là bốn sao hung. Trục này chỉ chiếm phần nhẹ nhất trong điểm tổng và không có quyền phủ quyết — một người tam hợp, mệnh tương sinh mà rơi vào Ngũ Quỷ thì vẫn là lựa chọn tốt. Vì cần giới tính của cả hai bên nên nó chỉ hiện khi bạn nhập thêm giới tính vào công cụ.

Tam Tai, Kim Lâu — cảnh báo, không phải điểm trừ

Tam Tai là ba năm hạn theo bộ tam hợp của người khách. Nhiều gia đình kiêng nhờ người đang trong Tam Tai xông đất; nhiều nơi khác lại cho rằng Tam Tai chỉ ứng vào việc lớn của chính người đó (cưới hỏi, làm nhà, khai trương) chứ không lây sang nhà người khác. Repo không trừ điểm vì lẽ đó — quyết định cuối cùng là của bạn. Kim Lâu là hạn của riêng người khách trong năm đó, xưa nay dùng để xem việc cưới hỏi và làm nhà chứ không phải để loại người xông đất. Ở đây nó KHÔNG bị trừ điểm — chỉ hiện ra để bạn biết mà cân nhắc nếu trong danh sách có nhiều người cùng hợp tuổi.

Vài điều nên nhớ khi nhờ người xông đất

  • Nên hẹn trước với người mình định nhờ, tránh để họ tình cờ ghé rồi lỡ mất — và cũng tránh việc người khác vô tình bước vào trước.
  • Người xông đất theo lệ nên là người ngoài gia đình. Nếu cả nhà ở chung và không ai ra ngoài sau giao thừa thì tục lệ coi như không đặt ra.
  • Gia chủ ở đây là người đứng tên chủ hộ, thường là người chồng hoặc người trụ cột — nếu nhà bạn xem theo tuổi người khác thì nhập tuổi người đó.
  • Năm âm lịch bắt đầu từ mùng 1 Tết, không phải 1/1 dương lịch. Người sinh tháng Giêng, tháng Hai dương lịch cần xem kỹ mình thuộc năm âm nào — công cụ ở trang này tự quy đổi giúp bạn.

Nên tin tới đâu?

Xin nói thẳng: đây là phong tục, không phải dự đoán khoa học. Nó có ích như một cách để đầu năm nhà cửa có thêm chuyện vui, và như lời nhắc rằng người bước vào nhà mình ngày đầu năm nên là người mình quý. Một người vui vẻ, đàng hoàng, đang thuận lợi — dù tuổi chỉ ở mức bình hòa — vẫn hơn một người hợp tuổi mà đang buồn phiền. Đừng để một bảng tra làm mất lòng ai, kể cả bảng của chúng tôi.

Câu hỏi thường gặp

Gia chủ tuổi 1950 nên nhờ tuổi nào xông đất?

Hợp nhất với gia chủ Canh Dần là các năm sinh 1982 (Nhâm Tuất, 10 điểm), 1966 (Bính Ngọ, 10 điểm), 1922 (Nhâm Tuất, 10 điểm), 2002 (Nhâm Ngọ, 8.9 điểm). Xét theo con giáp thì tuổi Ngọ, tuổi Tuất, tuổi Dần đứng đầu — nhưng trong cùng một giáp, mỗi năm sinh lại có mệnh nạp âm khác nhau nên điểm không giống nhau.

Tuổi 1950 kỵ tuổi nào xông đất?

Kỵ nhất là tuổi Thân — lục xung với tuổi Dần của gia chủ, đúng thứ dân gian gọi là tứ hành xung và kiêng nhất khi chọn người mở cửa đầu năm. Trang có sẵn danh sách 12 năm sinh nên tránh.

Vì sao cùng tuổi Tý mà điểm lại khác nhau?

Vì con giáp mới là một nửa câu chuyện. Mỗi con giáp trải qua 5 mệnh nạp âm khác nhau trong vòng 60 năm — ví dụ Giáp Tý là Hải Trung Kim còn Bính Tý là Giản Hạ Thủy. Công cụ này chấm điểm theo từng NĂM SINH đầy đủ can chi chứ không gộp chung cả giáp, nên hai người cùng tuổi Tý cách nhau 12 năm vẫn ra hai điểm khác nhau.

Người đang trong Tam Tai có xông đất được không?

Tam Tai là ba năm hạn theo bộ tam hợp của người khách. Nhiều gia đình kiêng nhờ người đang trong Tam Tai xông đất; nhiều nơi khác lại cho rằng Tam Tai chỉ ứng vào việc lớn của chính người đó (cưới hỏi, làm nhà, khai trương) chứ không lây sang nhà người khác. Repo không trừ điểm vì lẽ đó — quyết định cuối cùng là của bạn.

Gia chủ tự xông đất nhà mình được không?

Theo lệ thì người xông đất nên là người ngoài gia đình bước vào. Nhưng có một cách rất phổ biến: trước giao thừa, gia chủ (hoặc người trong nhà hợp tuổi nhất) ra khỏi nhà, sau giao thừa mới trở về — coi như tự xông đất cho nhà mình. Cách này hay được dùng khi không tìm được người hợp tuổi.

Văn khấn mùng 1 Tết
Khách xông đất vừa ra về là tới lễ gia tiên — trọn cụm 8 bài văn khấn Tết.
Tử vi 12 con giáp
Vận trình từng ngày theo con giáp — cập nhật mỗi sáng, xem miễn phí.
Xem ngày tốt xấu
Xuất hành, khai trương đầu năm — tra trực, sao, giờ hoàng đạo từng ngày.
Xem tuổi vợ chồng
Cũng ba trục địa chi – nạp âm – cung phi, nhưng cho chuyện trăm năm.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đầu năm phân vân một việc lớn? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở.

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa – tín ngưỡng dân gian, không phải lời khuyên chuyên môn. Cửa sổ tra cứu: Tết 20262035, năm sinh 1920–2007.