Lịch Vạn Niên · Âm lịch chuẩn giờ Việt Nam

Xem Ngày 7/5/2026 Tốt Hay Xấu

Tra cứu âm lịch, ngày hoàng đạo – hắc đạo, 12 trực, 28 sao, thần sát và giờ hoàng đạo — tính theo thuật toán thiên văn cho múi giờ Việt Nam, không sao chép lịch Trung Quốc. Nhập năm sinh để xem ngày có hợp tuổi bạn không, hoặc tìm ngày đẹp cho việc lớn.

Thứ Năm7Tháng 5 năm 2026
Âm lịch21/3Tháng Ba năm Bính Ngọ
Ngày Tân TỵTháng Quý TỵMệnh ngày Bạch Lạp Kim
Đại CátĐiểm trạch cát +6 theo phép Ngọc Hạp Thông ThưTrực Kiến (Thứ Cát) +1 · Sao Đẩu (Kiết tú) +1 · Câu Trận (Hắc Đạo) -1 · Thiên Đức +5
Thiên Đức
TrựcKiến Thứ Cát

Khởi đầu mới, vạn vật sinh sôi.

Nên: Khai trương, nhậm chức, xuất hành, trồng cây. Kỵ: Động thổ, chôn cất, lợp nhà, đào giếng.

Nhị thập bát túSao Đẩu Kiết tú

· hành Mộc · Giải (cua)

Kiết tú. Nên sửa chữa, xây cất, an táng, cưới gả, sinh nở.

Hoàng đạo / Hắc đạoCâu Trận Hắc Đạo

Hung — trì trệ dây dưa, kỵ động thổ.

Lục Diệu: Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi.

Giờ hoàng đạo — hắc đạo

23h-1hBạch Hổ
Sửu1h-3hNgọc Đường
Dần3h-5hThiên Lao
Mão5h-7hHuyền Vũ
Thìn7h-9hTư Mệnh
Tỵ9h-11hCâu Trận
Ngọ11h-13hThanh Long
Mùi13h-15hMinh Đường
Thân15h-17hThiên Hình
Dậu17h-19hChu Tước
Tuất19h-21hKim Quỹ
Hợi21h-23hBảo Quang

Ô vàng là giờ hoàng đạo — khung giờ thuận cho việc quan trọng.

Việc nên làm — kiêng kỵ theo Ngọc Hạp Thông Thư

✓ Nên làm
  • Giải trừ
  • Tảo xá (dọn nhà)
  • Dư sự vật thủ (kiêng làm việc khác)
✕ Kiêng kỵ
  • Chư sự bất nghi (mọi việc đều kiêng kỵ)
Xuất hành: hướng Tây Nam (Hỷ Thần)Màu hợp ngày: Trắng, xám bạc

Vì sao âm lịch phải tính riêng cho Việt Nam?

Việt Nam dùng múi giờ GMT+7, Trung Quốc GMT+8. Khi điểm Sóc (trăng non) rơi vào khoảng 23 giờ đêm giờ Việt Nam, bên Trung Quốc đã bước sang ngày hôm sau — mùng 1 của hai nước lệch nhau trọn một ngày, có khi lệch cả tháng nhuận. Tết Mậu Thân 1968, Tết Ất Sửu 1985 và Tết Đinh Hợi 2007 đều rơi khác ngày với lịch Trung Quốc, và sắp tới Tết Canh Tuất 2030 Việt Nam sẽ đến sớm hơn Trung Quốc một ngày (2/2 so với 3/2). Công cụ này tính trực tiếp từ phương trình thiên văn theo chuẩn giờ Hà Nội — thuật toán Hồ Ngọc Đức — nên ra đúng lịch Việt Nam trong mọi trường hợp hiếm đó.

Ngày hoàng đạo, hắc đạo là gì?

Cổ nhân chia 12 vị thần luân phiên cai quản các ngày theo chi tháng: 6 cát thần (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh) làm nên ngày hoàng đạo thuận lợi cho việc lớn; 6 hung thần (Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận) làm nên ngày hắc đạo nên tránh khởi sự. Cùng quy luật đó áp cho 12 canh giờ trong ngày — đó là các khung giờ hoàng đạohiển thị phía trên, đúng bảng “Chọn ngày kén giờ” của cụ Phan Kế Bính.

12 Trực và 28 Sao đánh giá ngày thế nào?

Thập nhị trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế) xoay theo tiết khí, mỗi trực hợp một loại việc: trực Thành, Khai thượng cát cho khai trương cưới hỏi; trực Phá chỉ hợp dỡ bỏ cái cũ. Nhị thập bát tú là 28 chòm sao luân phiên trực nhật, sao cát như Phòng, Vĩ, Bích, Tất phù trợ, sao hung như Cang, Ngưu, Nữ cản trở. Điểm ngày ở trên tổng hợp cả hai tầng này cùng thần sát theo phép chấm của Ngọc Hạp Thông Thư.

Thần sát: những ngày đại kỵ cần biết

Có những ngày mà mọi điểm cộng đều vô nghĩa: ngày Thụ Tử trăm sự đều kỵ; ngày Sát Chủ đại kỵ động sự (chia hai hệ: Sát Chủ Dương kỵ việc người sống như cưới hỏi cất nhà, Sát Chủ Âm kỵ việc cõi âm như bốc mộ, đặt bàn thờ); 12 ngày Dương Công Kỵ Nhật cố định theo tháng âm được in đậm trên mọi cuốn lịch treo tường. Ngược lại, ngày có Thiên Đức hoặc Nguyệt Đức chiếu thì gặp hung hóa cát. Công cụ tự quét đủ các tầng này và phủ quyết thẳng những ngày phạm đại kỵ.

Xem ngày theo tuổi khác gì xem ngày thường?

Một ngày đẹp với người này có thể xấu với người khác: ngày lục xung với chi tuổi (ví dụ tuổi Ngọ gặp ngày Tý) nên tránh việc trọng đại dù hôm đó hoàng đạo; ngày tam hợp với tuổi lại được tiếp thêm quý nhân. Nhập năm sinh ở panel phía trên, công cụ đối chiếu thêm ngũ hành nạp âm bản mệnh với nạp âm của ngày — tầng cá nhân hóa mà lịch treo tường không làm được.

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.